Crewe Alexandra - Milton Keynes Dons · 18.04.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 44Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Crewe Alexandra chơi trên sân nhà, Crewe Alexandra đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Milton Keynes Dons thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-15 nghiêng về phía Milton Keynes Dons.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, Crewe Alexandra đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi Milton Keynes Dons thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 50-29 nghiêng về phía Milton Keynes Dons.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Crewe Alexandra) và 1-1 (sân của Milton Keynes Dons).
Bạn có biết rằng Crewe Alexandra ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Milton Keynes Dons ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Crewe Alexandra
Milton Keynes Dons
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Crewe Alexandra
Milton Keynes Dons
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng ba quốc gia (Anh) sắp tới giữa Crewe Alexandra và Milton Keynes Dons sẽ diễn ra vào 18.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Crewe Alexandra v Milton Keynes Dons và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Crewe Alexandra không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia Crewe Alexandra không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Milton Keynes Dons không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia Milton Keynes Dons không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Crewe Alexandra không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 87 | 24 | 15 | 7 | 71:46 |
| 2 |
|
46 | 86 | 24 | 14 | 8 | 86:45 |
| 3 |
|
46 | 82 | 22 | 16 | 8 | 66:33 |
| 10 |
|
46 | 68 | 18 | 14 | 14 | 60:44 |
| 11 |
|
46 | 67 | 19 | 10 | 17 | 64:58 |
| 12 |
|
46 | 66 | 18 | 12 | 16 | 62:49 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Đội hình
Crewe Alexandra
-
Bell L.
-
Warne P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ekpiteta M.
Hậu vệ
|
8.6 | 90 | 1 | 0.17 | 1 | 0.03 | 3 | 28/33(85%) | - | - |
|
Liam Kelly
Tiền vệ
|
8.1 | 84 | - | 0.1 | 1 | 0.14 | 1 | 31/47(66%) | - | - |
|
Mendez Laing N.
Tiền vệ
|
7.8 | 66 | - | 0.15 | 1 | 0.38 | 3 | 23/27(85%) | - | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
7.8 | 74 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 52/64(81%) | 1 | - |
|
Nelson C.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.02 | - | - | 1 | 22/28(79%) | - | - |
|
Tomlinson J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.32 | 1 | 17/25(68%) | - | - |
|
Gilbey A.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.13 | - | 0.04 | 1 | 22/29(76%) | 1 | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
7.4 | 45 | 1 | 0.5 | - | 0.04 | 2 | 2/4(50%) | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 60/69(87%) | - | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
7.2 | 16 | - | - | 1 | 0.32 | - | 28/35(80%) | - | - |
|
Jones G.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.31 | - | 14/21(67%) | - | - |
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/34(47%) | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 47/61(77%) | - | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.11 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Wiles B.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.13 | - | 0.03 | 3 | 15/19(79%) | - | - |
|
Lemonheigh-Evans C.
Tiền vệ
|
6.5 | 24 | - | 0.07 | - | - | 1 | - | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 14/20(70%) | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 39/43(91%) | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
6.3 | 74 | - | 0.16 | - | 0.03 | 1 | 35/41(85%) | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Thomas C.
Tiền vệ
|
6.3 | 16 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Sanders J.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 25/35(71%) | - | - |
|
Paterson C.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.11 | - | 0.03 | 2 | 5/12(42%) | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 41/57(72%) | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 24/34(71%) | - | - |
|
Tezgel E.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
4.9 | 90 | - | - | - | - | - | 19/30(63%) | - | - |
|
Hepburn-Murphy R.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ekpiteta M.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.28 | 2 | - | 3 | 3 | - |
|
Mendez Laing N.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.11 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Wiles B.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
March J.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.17 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Paterson C.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.97 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gilbey A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Lemonheigh-Evans C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Liam Kelly
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
Nelson C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Sanders J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tezgel E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Tomlinson J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hepburn-Murphy R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jones G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gilbey A.
Tiền vệ
|
4 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.04 | 14/18(78%) | 42 | 3/4(75%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
March J.
Phía trước
|
4 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 44 | 1/1(100%) | - | 2/5(40%) | 4 | - |
|
Ekpiteta M.
Hậu vệ
|
3 | 28/33(85%) | - | - | 1 | 0.03 | 7/9(78%) | 47 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Paterson C.
Phía trước
|
3 | 5/12(42%) | - | - | - | 0.03 | 3/9(33%) | 21 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Tezgel E.
Phía trước
|
3 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
3 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.04 | 1/2(50%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
2 | 35/41(85%) | - | - | - | 0.03 | 9/14(64%) | 57 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Mendez Laing N.
Tiền vệ
|
2 | 23/27(85%) | 1 | - | 1 | 0.38 | 17/19(89%) | 36 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Sanders J.
Hậu vệ
|
2 | 25/35(71%) | - | - | - | 0.03 | 5/9(56%) | 49 | 1/7(14%) | - | - | 1 | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
2 | 52/64(81%) | - | - | - | 0.06 | 13/19(68%) | 81 | 8/15(53%) | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Thomas C.
Tiền vệ
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tomlinson J.
Hậu vệ
|
2 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.32 | 10/15(67%) | 49 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Wiles B.
Tiền vệ
|
2 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
1 | 47/61(77%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 75 | 6/15(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Jones G.
Hậu vệ
|
1 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.31 | 8/12(67%) | 30 | - | 2/2(100%) | - | 1 | - |
|
Lemonheigh-Evans C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Liam Kelly
Tiền vệ
|
1 | 31/47(66%) | - | - | 1 | 0.14 | 15/25(60%) | 69 | 3/16(19%) | 2/6(33%) | - | 2 | - |
|
Nelson C.
Hậu vệ
|
1 | 22/28(79%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 52 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.11 | 2/3(67%) | 14 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
- | 41/57(72%) | - | - | - | 0.04 | 5/13(38%) | 78 | 4/12(33%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
- | 60/69(87%) | - | - | - | 0.12 | 14/19(74%) | 84 | 12/19(63%) | - | - | 3 | - |
|
Hepburn-Murphy R.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
- | 24/34(71%) | - | - | - | 0.04 | 5/11(45%) | 52 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | 19/30(63%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 41 | 7/18(39%) | - | - | - | - |
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
- | 16/34(47%) | - | - | - | 0.01 | 4/12(33%) | 47 | 9/27(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
- | 39/43(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 50 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
- | 28/35(80%) | 1 | - | 1 | 0.32 | 4/10(40%) | 39 | 3/7(43%) | 3/3(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
March J.
Phía trước
|
24 | 2/8(25%) | 9/16(56%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gilbey A.
Tiền vệ
|
14 | - | 4/12(33%) | 3 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
13 | 7/11(64%) | 1/2(50%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Sanders J.
Hậu vệ
|
13 | 6/8(75%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | 6 | - | 1 | - |
|
Paterson C.
Phía trước
|
12 | 3/9(33%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tomlinson J.
Hậu vệ
|
12 | 3/6(50%) | 5/6(83%) | 1 | 3/4(75%) | - | 4 | - | - | - |
|
Ekpiteta M.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 3/5(60%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/7(86%) | - | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Liam Kelly
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | - | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 3/3(100%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mendez Laing N.
Tiền vệ
|
6 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Tezgel E.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Wiles B.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Nelson C.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 13 | - | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Jones G.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 4 | 1 | - | - |
|
Lemonheigh-Evans C.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Hepburn-Murphy R.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas C.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
0.33 | 3 | 1.33 | 1 | 1 | 4 | 3 |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
-2.42 | 3 | 0.58 | 3 | - | 8 | - |