Câu lạc bộ Notts County - Barnet · 18.04.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 44Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Notts County chơi trên sân nhà, Notts County đã thắng 9 trận, có 2 trận hòa trong khi Barnet FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 28-11 nghiêng về phía Notts County.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, Notts County đã thắng 15 trận, có 4 trận hòa trong khi Barnet FC thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 53-26 nghiêng về phía Notts County.
Trận thắng gần đây nhất của Barnet FC trên sân của Notts County là ở năm 2019.
Bạn có biết rằng Notts County ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Barnet FC ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Câu lạc bộ Notts County
Barnet
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Câu lạc bộ Notts County
Barnet
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng ba quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Câu lạc bộ Notts County và Barnet sẽ diễn ra vào 18.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Câu lạc bộ Notts County không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia Câu lạc bộ Notts County không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Barnet không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia Barnet không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Notts County trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
46 | 81 | 25 | 6 | 15 | 61:51 |
| 5 |
|
46 | 80 | 24 | 8 | 14 | 74:52 |
| 6 |
|
46 | 79 | 21 | 16 | 9 | 71:56 |
| 7 |
|
46 | 78 | 22 | 12 | 12 | 74:50 |
| 8 |
|
46 | 76 | 21 | 13 | 12 | 70:53 |
| 9 |
|
46 | 75 | 22 | 9 | 15 | 70:59 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Đội hình
Câu lạc bộ Notts County
-
Paterson M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 21/31(68%) | - | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 12/29(41%) | - | - |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 17/27(63%) | 1 | - |
|
Kanu I.
Phía trước
|
7 | 61 | - | - | - | 0.05 | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Ness L.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 38/51(75%) | - | - |
|
Ofoborh N.
Tiền vệ
|
7 | 61 | - | 0.12 | - | 0.1 | 3 | 26/27(96%) | - | - |
|
Crichlow-Noble R.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/36(50%) | - | - |
|
McDonald R.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 32/42(76%) | - | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
6.7 | 80 | - | - | - | 0.43 | - | 37/53(70%) | - | - |
|
Palmer M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.05 | 1 | 64/80(80%) | - | - |
|
Glover R.
Phía trước
|
6.6 | 86 | - | 0.07 | 1 | 0.78 | 2 | 22/29(76%) | - | - |
|
Bennetts K.
Phía trước
|
6.6 | 60 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.06 | - | 0.08 | 2 | 27/34(79%) | - | - |
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 17/27(63%) | - | - |
|
Ndlovu L.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.31 | - | 0.03 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
6.4 | 29 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
6.4 | 84 | 1 | 0.79 | - | 0.05 | 1 | 11/19(58%) | - | - |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 44/59(75%) | - | - |
|
Hall T.
Tiền vệ
|
6.3 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 9/11(82%) | 1 | - |
|
Luker J.
Tiền vệ
|
6.2 | 30 | - | 0.13 | - | 0.02 | 2 | 6/10(60%) | - | - |
|
Kouhyar Q.
Phía trước
|
6.1 | 30 | - | - | - | 0.02 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 15/28(54%) | - | - |
|
Norburn O.
Tiền vệ
|
5.8 | 75 | - | - | - | 0.03 | - | 27/34(79%) | - | - |
|
Dennis M.
Hậu vệ
|
5.4 | 60 | - | 0.25 | - | - | 1 | 8/12(67%) | - | - |
|
Enoru B.
Phía trước
|
- | 6 | - | 0.06 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Jaiyesimi D.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | 0.02 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Winterburn B.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 5/7(71%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ofoborh N.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | - | 3 |
|
Glover R.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Luker J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Dennis M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Enoru B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
1 | 1 | 0.79 | - | - | - | 1 | - |
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Ndlovu L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.65 | - | - | - | - | 1 |
|
Palmer M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bennetts K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Crichlow-Noble R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hall T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaiyesimi D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kanu I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouhyar Q.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McDonald R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ness L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Norburn O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Winterburn B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ndlovu L.
Phía trước
|
6 | 11/16(69%) | 1 | 1 | - | 0.03 | 2/6(33%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Glover R.
Phía trước
|
5 | 22/29(76%) | 1 | - | 1 | 0.78 | 11/11(100%) | 51 | 1/4(25%) | 3/5(60%) | - | - | - |
|
Luker J.
Tiền vệ
|
4 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
3 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.08 | 9/14(64%) | 56 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
3 | 11/19(58%) | - | - | - | 0.05 | 4/9(44%) | 39 | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
3 | 17/27(63%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 46 | - | - | - | 2 | - |
|
Bennetts K.
Phía trước
|
2 | 8/11(73%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 33 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
2 | 5/8(63%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 15 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Dennis M.
Hậu vệ
|
1 | 8/12(67%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Jaiyesimi D.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
1 | 17/27(63%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 47 | - | - | - | 1 | - |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
- | 44/59(75%) | - | - | - | 0.04 | 15/21(71%) | 78 | 2/9(22%) | - | - | 2 | - |
|
Crichlow-Noble R.
Hậu vệ
|
- | 18/36(50%) | - | - | - | 0.01 | 6/15(40%) | 46 | - | - | - | - | - |
|
Enoru B.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Hall T.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
- | 37/53(70%) | - | - | - | 0.43 | 9/12(75%) | 64 | 2/6(33%) | 4/9(44%) | 1/1(100%) | - | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
- | 15/28(54%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 33 | 4/17(24%) | - | - | - | - |
|
Kanu I.
Phía trước
|
- | 13/19(68%) | - | - | - | 0.05 | 4/5(80%) | 37 | - | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Kouhyar Q.
Phía trước
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
McDonald R.
Hậu vệ
|
- | 32/42(76%) | 1 | - | - | 0.19 | 3/8(38%) | 65 | 3/9(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ness L.
Hậu vệ
|
- | 38/51(75%) | - | - | - | 0.02 | 13/15(87%) | 69 | 1/5(20%) | - | - | 3 | - |
|
Norburn O.
Tiền vệ
|
- | 27/34(79%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 38 | - | - | - | 1 | - |
|
Ofoborh N.
Tiền vệ
|
- | 26/27(96%) | 1 | - | - | 0.1 | 7/8(88%) | 38 | - | - | - | 1 | - |
|
Palmer M.
Tiền vệ
|
- | 64/80(80%) | - | - | - | 0.05 | 17/24(71%) | 97 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
- | 12/29(41%) | - | - | - | - | 4/13(31%) | 40 | 7/24(29%) | - | - | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
- | 21/31(68%) | - | - | - | - | - | 47 | 1/9(11%) | - | - | 3 | - |
|
Winterburn B.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 12 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ndlovu L.
Phía trước
|
19 | 5/14(36%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
18 | 2/6(33%) | 6/12(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
15 | 8/10(80%) | 5/5(100%) | - | 2/2(100%) | - | 11 | - | - | - |
|
Dennis M.
Hậu vệ
|
12 | 1/3(33%) | 3/9(33%) | 4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kanu I.
Phía trước
|
12 | - | 7/12(58%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
12 | 3/4(75%) | 4/8(50%) | 2 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Ness L.
Hậu vệ
|
12 | 5/6(83%) | 6/6(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 6 | - | 1 | - |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
11 | - | 3/10(30%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Crichlow-Noble R.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | - | 2 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Palmer M.
Tiền vệ
|
9 | 3/6(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | 2 | 2/2(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Glover R.
Phía trước
|
8 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ofoborh N.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bennetts K.
Phía trước
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Luker J.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
McDonald R.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 3 | 11 | - | 1 | - |
|
Norburn O.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kouhyar Q.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Enoru B.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hall T.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Winterburn B.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaiyesimi D.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Slicker C.
Thủ môn
|
0.72 | 3 | 1.72 | 1 | 1 | 3 | 2 |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
-0.89 | - | 1.11 | 2 | 1 | 4 | 1 |