Barnet - Gillingham · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Barnet FC chơi trên sân nhà, Barnet FC đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi Gillingham F.C. thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-8 nghiêng về phía Gillingham F.C..
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Barnet FC đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Gillingham F.C. thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-17 nghiêng về phía Barnet FC.
Trận thắng gần đây nhất của Barnet FC trước Gillingham F.C. trên sân nhà là ở năm 2007.
Bạn có biết rằng Barnet FC ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Barnet FC ghi 8% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Barnet
Gillingham
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Barnet
Gillingham
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng ba quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Barnet và Gillingham sẽ diễn ra vào 25.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Barnet trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Barnet trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng ba quốc gia
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Gillingham trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Gillingham in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Barnet trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
46 | 78 | 22 | 12 | 12 | 74:50 |
| 8 |
|
46 | 76 | 21 | 13 | 12 | 70:53 |
| 9 |
|
46 | 75 | 22 | 9 | 15 | 70:59 |
| 16 |
|
46 | 53 | 14 | 11 | 21 | 47:58 |
| 17 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 53:72 |
| 18 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 53:79 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Đội hình
Barnet
-
Brennan D.
-
Gareth Ainsworth
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Glover R.
Phía trước
|
9.1 | 90 | - | 0.1 | 2 | 0.95 | 1 | 28/42(67%) | - | - |
|
Crichlow-Noble R.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | 1 | 0.76 | 1 | 0.26 | 5 | 27/38(71%) | - | - |
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.31 | - | 0.05 | 3 | 43/51(84%) | 1 | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/53(81%) | - | - |
|
Kanu I.
Phía trước
|
7.1 | 67 | - | 0.21 | - | 0.1 | 3 | 22/25(88%) | - | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
7 | 67 | - | - | - | 0.21 | - | 41/49(84%) | - | - |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
6.9 | 73 | - | - | 1 | 0.63 | - | 19/25(76%) | - | - |
|
McKenzie R.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 10/23(43%) | - | - |
|
Andrews J.
Phía trước
|
6.9 | 45 | 1 | 0.16 | - | - | 1 | 5/10(50%) | 1 | - |
|
Collinge D.
Hậu vệ
|
6.8 | 66 | - | 0.26 | - | 0.13 | 1 | 21/34(62%) | - | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.06 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Winterburn B.
Tiền vệ
|
6.7 | 23 | - | - | - | 0.03 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
6.5 | 23 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.18 | - | 0.02 | 1 | 23/27(85%) | - | - |
|
Little A.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 32/40(80%) | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 23/38(61%) | - | - |
|
Jaiyesimi D.
Phía trước
|
6.3 | 23 | - | - | - | 0.24 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Khumbeni N.
Tiền vệ
|
6.2 | 17 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Hale R.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 12/19(63%) | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 25/33(76%) | - | - |
|
Masterson C.
Hậu vệ
|
5.6 | 45 | - | - | - | - | - | 9/13(69%) | 1 | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 15/36(42%) | - | - |
|
Hawkins O.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.16 | - | - | 2 | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Crichlow-Noble R.
Hậu vệ
|
5 | 3 | 1.23 | 2 | - | 2 | 3 | 2 |
|
Kanu I.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.32 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.29 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Hawkins O.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Andrews J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Collinge D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Glover R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hale R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaiyesimi D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khumbeni N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Little A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masterson C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McKenzie R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Winterburn B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Crichlow-Noble R.
Hậu vệ
|
6 | 27/38(71%) | - | - | 1 | 0.26 | 5/11(45%) | 69 | - | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Glover R.
Phía trước
|
6 | 28/42(67%) | - | - | 2 | 0.95 | 16/23(70%) | 75 | 2/5(40%) | 6/12(50%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
5 | 43/51(84%) | - | - | - | 0.05 | 21/25(84%) | 71 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Kanu I.
Phía trước
|
4 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.1 | 11/12(92%) | 46 | - | - | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Collinge D.
Hậu vệ
|
3 | 21/34(62%) | - | 1 | - | 0.13 | 8/16(50%) | 41 | 4/14(29%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hale R.
Phía trước
|
3 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.02 | 7/14(50%) | 30 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Hawkins O.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | 2 |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Andrews J.
Phía trước
|
1 | 5/10(50%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 22 | - | - | - | 3 | - |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
1 | 19/25(76%) | 1 | - | 1 | 0.63 | 4/9(44%) | 35 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Jaiyesimi D.
Phía trước
|
1 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.24 | 4/4(100%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
1 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.02 | 11/14(79%) | 40 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Winterburn B.
Tiền vệ
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
- | 23/38(61%) | - | - | - | 0.13 | 9/15(60%) | 59 | 2/11(18%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
- | 15/36(42%) | - | - | - | - | 2/12(17%) | 50 | 10/31(32%) | - | - | - | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
- | 41/49(84%) | 1 | - | - | 0.21 | 16/22(73%) | 60 | 4/6(67%) | 1/8(13%) | - | - | - |
|
Khumbeni N.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Little A.
Tiền vệ
|
- | 32/40(80%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 51 | 1/6(17%) | - | - | 2 | - |
|
Masterson C.
Hậu vệ
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | - | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
McKenzie R.
Hậu vệ
|
- | 10/23(43%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 52 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
- | 25/33(76%) | - | - | - | - | - | 42 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 22 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
- | 43/53(81%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 63 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | 0.06 | 4/5(80%) | 16 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andrews J.
Phía trước
|
15 | 5/9(56%) | 2/6(33%) | 3 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Kanu I.
Phía trước
|
15 | 2/5(40%) | 5/10(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Glover R.
Phía trước
|
13 | 3/5(60%) | 2/8(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Little A.
Tiền vệ
|
13 | 2/4(50%) | 5/9(56%) | 1 | 1/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
McKenzie R.
Hậu vệ
|
12 | 4/9(44%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Crichlow-Noble R.
Hậu vệ
|
11 | 5/8(63%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
11 | 2/2(100%) | 6/9(67%) | 2 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
8 | 5/7(71%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | 1 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masterson C.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Khumbeni N.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 3 | 6 | - | - | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Collinge D.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hale R.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hawkins O.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaiyesimi D.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Winterburn B.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
-0.86 | 6 | 5.14 | 6 | - | 4 | 2 |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
-0.95 | - | 1.05 | 2 | - | 4 | 3 |