Đội bóng Harrogate - Barnet · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Barnet FC đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng ba quốc gia.
Bạn có biết rằng Harrogate Town ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Harrogate Town ghi 8% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Barnet FC ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Barnet FC đã thắng 4 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Đội bóng Harrogate
Barnet
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đội bóng Harrogate
Barnet
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng ba quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Đội bóng Harrogate và Barnet sẽ diễn ra vào 02.05 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đội bóng Harrogate trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Harrogate in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Barnet trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Barnet trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng ba quốc gia
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Harrogate trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
46 | 78 | 22 | 12 | 12 | 74:50 |
| 8 |
|
46 | 76 | 21 | 13 | 12 | 70:53 |
| 9 |
|
46 | 75 | 22 | 9 | 15 | 70:59 |
| 22 |
|
46 | 40 | 8 | 16 | 22 | 44:68 |
| 23 |
|
46 | 39 | 10 | 9 | 27 | 39:68 |
| 24 |
|
46 | 36 | 9 | 9 | 28 | 45:78 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Đội hình
Đội bóng Harrogate
-
Weaver S.
-
Brennan D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Faulkner B.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 21/36(58%) | - | - |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 12/23(52%) | - | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
7.2 | 65 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 30/34(88%) | - | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 27/55(49%) | - | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.91 | - | 0.04 | 3 | 33/52(63%) | - | - |
|
Kizzi J.
Hậu vệ
|
7.2 | 26 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 7/13(54%) | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | - | - | 21/28(75%) | 1 | - |
|
Jaiyesimi D.
Phía trước
|
7 | 22 | - | - | - | 0.03 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Mark Thomas Oxley
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 8/19(42%) | - | - |
|
Ofoborh N.
Tiền vệ
|
7 | 25 | - | - | - | 0.11 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 26/38(68%) | - | - |
|
Duke-Mckenna S.
Tiền vệ
|
6.9 | 17 | - | 0.12 | - | 0.15 | 2 | 2/3(67%) | - | - |
|
Collinge D.
Hậu vệ
|
6.9 | 64 | - | - | - | 0.02 | - | 20/31(65%) | 1 | - |
|
Glover R.
Phía trước
|
6.9 | 68 | - | - | - | 0.05 | - | 16/27(59%) | - | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 21/32(66%) | - | - |
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 3 | 22/37(59%) | - | - |
|
Crichlow-Noble R.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 25/36(69%) | - | - |
|
Brenan T.
Tiền vệ
|
6.3 | 65 | - | 0.49 | - | 0.01 | 1 | 19/24(79%) | 1 | - |
|
Kanu I.
Phía trước
|
6.3 | 81 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 13/15(87%) | - | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
6.2 | 25 | - | 0.09 | - | 0.07 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Hill T.
Tiền vệ
|
5.8 | 73 | - | 0.17 | - | 0.01 | 2 | 4/8(50%) | - | - |
|
McCoulsky S.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.22 | 1 | 7/12(58%) | 1 | - |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
- | 9 | 1 | 0.11 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.68 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.12 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Duke-Mckenna S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Hill T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Brenan T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Faulkner B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kanu I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kizzi J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.78 | - | - | 1 | 1 | - |
|
McCoulsky S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collinge D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Crichlow-Noble R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Glover R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaiyesimi D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mark Thomas Oxley
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ofoborh N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
4 | 33/52(63%) | - | - | - | 0.04 | 11/19(58%) | 73 | 5/12(42%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Duke-Mckenna S.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.15 | 1/2(50%) | 22 | - | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
4 | 22/37(59%) | - | - | - | 0.01 | 8/15(53%) | 49 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
4 | 26/38(68%) | - | - | - | 0.06 | 8/14(57%) | 80 | 2/8(25%) | 1/8(13%) | - | 2 | - |
|
Collinge D.
Hậu vệ
|
3 | 20/31(65%) | - | - | - | 0.02 | 3/9(33%) | 50 | - | - | - | 2 | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
3 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.07 | 1/4(25%) | 16 | - | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Hill T.
Tiền vệ
|
3 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 31 | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
McCoulsky S.
Phía trước
|
3 | 7/12(58%) | 1 | 1 | - | 0.22 | 4/7(57%) | 32 | - | - | 1/1(100%) | 3 | 3 |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Faulkner B.
Hậu vệ
|
2 | 21/36(58%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 59 | 4/7(57%) | - | - | 2 | - |
|
Brenan T.
Tiền vệ
|
1 | 19/24(79%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/10(50%) | 36 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
1 | 21/32(66%) | - | - | - | 0.03 | 8/14(57%) | 54 | 3/8(38%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Crichlow-Noble R.
Hậu vệ
|
1 | 25/36(69%) | - | - | - | 0.03 | 3/9(33%) | 62 | 2/5(40%) | - | - | 3 | - |
|
Jaiyesimi D.
Phía trước
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kanu I.
Phía trước
|
1 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 24 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Kizzi J.
Hậu vệ
|
1 | 7/13(54%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 19 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Mark Thomas Oxley
Thủ môn
|
1 | 8/19(42%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 29 | 7/18(39%) | - | - | - | - |
|
Glover R.
Phía trước
|
- | 16/27(59%) | - | - | - | 0.05 | 7/11(64%) | 41 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 49 | 5/6(83%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Ofoborh N.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.11 | 3/3(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
- | 12/23(52%) | - | - | - | 0.07 | 5/9(56%) | 49 | 3/7(43%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
- | 27/55(49%) | - | - | - | - | 4/17(24%) | 65 | 5/33(15%) | - | - | 1 | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 36 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McCoulsky S.
Phía trước
|
23 | 4/14(29%) | 4/9(44%) | 5 | - | - | - | - | - | - |
|
Crichlow-Noble R.
Hậu vệ
|
20 | 7/12(58%) | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
14 | 3/8(38%) | 5/6(83%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Collinge D.
Hậu vệ
|
13 | 2/6(33%) | 5/7(71%) | 1 | 1/4(25%) | - | 6 | - | - | - |
|
Faulkner B.
Hậu vệ
|
13 | 7/8(88%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 13 | - | - | - |
|
Glover R.
Phía trước
|
12 | 4/5(80%) | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Hill T.
Tiền vệ
|
12 | 1/5(20%) | 4/7(57%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
12 | 4/7(57%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Jaiyesimi D.
Phía trước
|
10 | 1/2(50%) | 6/8(75%) | - | 1/4(25%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
10 | 3/5(60%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
10 | 4/7(57%) | 2/3(67%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Duke-Mckenna S.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Brenan T.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Kanu I.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kizzi J.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ofoborh N.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mark Thomas Oxley
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mark Thomas Oxley
Thủ môn
|
0.71 | 4 | 2.71 | 2 | - | 3 | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
-0.12 | 2 | 0.88 | 1 | - | 5 | - |