Đội bóng Fleetwood Town - Milton Keynes Dons · 02.05.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 46Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Fleetwood Town và Milton Keynes Dons khi Fleetwood Town chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Fleetwood Town chơi trên sân nhà, Fleetwood Town đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Milton Keynes Dons thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-8 nghiêng về phía Milton Keynes Dons.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, Fleetwood Town đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi Milton Keynes Dons thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-21 nghiêng về phía Milton Keynes Dons.
Trận thắng gần đây nhất của Milton Keynes Dons trên sân của Fleetwood Town là ở năm 2016.
Mùa trước Fleetwood Town thắng cả hai trận gặp Milton Keynes Dons (2-1 trên sân nhà và 4-2 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Đội bóng Fleetwood Town
Milton Keynes Dons
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đội bóng Fleetwood Town
Milton Keynes Dons
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Đội bóng Fleetwood Town và Milton Keynes Dons, là một phần của Giải hạng ba quốc gia (Anh), được lên lịch vào 02.05 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Đội bóng Fleetwood Town không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia Đội bóng Fleetwood Town không thua
5 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Milton Keynes Dons
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đội bóng Fleetwood Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 87 | 24 | 15 | 7 | 71:46 |
| 2 |
|
46 | 86 | 24 | 14 | 8 | 86:45 |
| 3 |
|
46 | 82 | 22 | 16 | 8 | 66:33 |
| 14 |
|
46 | 62 | 19 | 5 | 22 | 56:65 |
| 15 |
|
46 | 61 | 15 | 16 | 15 | 57:58 |
| 16 |
|
46 | 53 | 14 | 11 | 21 | 47:58 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Đội hình
Đội bóng Fleetwood Town
-
Lawlor M.
-
Warne P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ekpiteta M.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 41/53(77%) | - | - |
|
Ennis E.
Phía trước
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.73 | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Paterson C.
Phía trước
|
7.7 | 90 | 1 | 0.38 | - | 0.02 | 5 | 2/9(22%) | - | - |
|
Lynch J.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 16/38(42%) | - | - |
|
Gilbey A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 3 | 30/34(88%) | - | - |
|
Neal H.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 27/43(63%) | - | - |
|
Tomlinson J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.19 | 2 | 34/41(83%) | - | - |
|
Wiles B.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.1 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Mendez Laing N.
Tiền vệ
|
7 | 61 | - | - | - | 0.09 | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Sanders J.
Hậu vệ
|
7 | 82 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 49/60(82%) | - | - |
|
Powell J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.17 | 1 | 10/20(50%) | - | - |
|
Nelson C.
Hậu vệ
|
6.8 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 36/52(69%) | - | - |
|
Nemane A.
Phía trước
|
6.8 | 29 | - | - | - | 0.08 | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Potter F.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 26/46(57%) | - | - |
|
Harrington D.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 21/36(58%) | - | - |
|
Liam Kelly
Tiền vệ
|
6.6 | 82 | - | 0.22 | - | 0.17 | 1 | 39/51(76%) | - | - |
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 17/37(46%) | - | - |
|
Hepburn-Murphy R.
Phía trước
|
6.5 | 29 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Collins A.
Phía trước
|
6.1 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Helm M.
Tiền vệ
|
6.1 | 83 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 23/29(79%) | - | - |
|
Jones G.
Hậu vệ
|
5.9 | 61 | - | 0.09 | - | - | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Bonds E.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 16/27(59%) | - | - |
|
Crowley D.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.02 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Devonport O.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
McLean C.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Offord L.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paterson C.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.49 | 3 | 1 | 2 | 5 | 1 |
|
Gilbey A.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1.17 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Tomlinson J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Bonds E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ekpiteta M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Helm M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Jones G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Liam Kelly
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
McLean C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Powell J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sanders J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Wiles B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.51 | - | - | - | - | 1 |
|
Collins A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Crowley D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Devonport O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ennis E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harrington D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hepburn-Murphy R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lynch J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendez Laing N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neal H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nelson C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nemane A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Offord L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Potter F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mendez Laing N.
Tiền vệ
|
9 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.09 | 11/15(73%) | 40 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Paterson C.
Phía trước
|
7 | 2/9(22%) | - | - | - | 0.02 | 1/6(17%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Ennis E.
Phía trước
|
3 | 17/23(74%) | 2 | - | - | 0.73 | 10/12(83%) | 42 | 1/5(20%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Gilbey A.
Tiền vệ
|
2 | 30/34(88%) | - | - | - | 0.01 | 13/17(76%) | 52 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Helm M.
Tiền vệ
|
2 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 44 | 5/5(100%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Jones G.
Hậu vệ
|
2 | 5/8(63%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 13 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Powell J.
Hậu vệ
|
2 | 10/20(50%) | - | - | - | 0.17 | 4/11(36%) | 48 | 4/7(57%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Sanders J.
Hậu vệ
|
2 | 49/60(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 74 | 6/10(60%) | - | - | 2 | - |
|
Tomlinson J.
Hậu vệ
|
2 | 34/41(83%) | - | - | - | 0.19 | 13/14(93%) | 75 | 3/5(60%) | 3/13(23%) | - | 1 | - |
|
Wiles B.
Tiền vệ
|
2 | 19/23(83%) | - | - | 1 | 0.1 | 9/10(90%) | 40 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Bonds E.
Tiền vệ
|
1 | 16/27(59%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 45 | - | - | - | - | 1 |
|
Ekpiteta M.
Hậu vệ
|
1 | 41/53(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 84 | 3/6(50%) | - | - | 2 | - |
|
Liam Kelly
Tiền vệ
|
1 | 39/51(76%) | - | - | - | 0.17 | 13/20(65%) | 65 | 7/14(50%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Neal H.
Tiền vệ
|
1 | 27/43(63%) | - | - | - | 0.12 | 8/17(47%) | 64 | 1/5(20%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Collins A.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 17 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Crowley D.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 12 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Devonport O.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Harrington D.
Thủ môn
|
- | 21/36(58%) | - | - | - | 0.03 | 5/13(38%) | 53 | 3/12(25%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Hepburn-Murphy R.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Lynch J.
Thủ môn
|
- | 16/38(42%) | - | - | - | - | 3/15(20%) | 49 | 6/28(21%) | - | - | - | - |
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
- | 17/37(46%) | - | - | - | - | 2/15(13%) | 46 | 3/23(13%) | - | - | - | - |
|
McLean C.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Nelson C.
Hậu vệ
|
- | 36/52(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 69 | 7/16(44%) | - | - | - | - |
|
Nemane A.
Phía trước
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | 0.08 | 2/4(50%) | 36 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Offord L.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 14 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Potter F.
Hậu vệ
|
- | 26/46(57%) | - | - | - | 0.02 | 7/21(33%) | 54 | 5/19(26%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ekpiteta M.
Hậu vệ
|
22 | 9/12(75%) | 7/10(70%) | 1 | 3/5(60%) | - | 6 | - | - | - |
|
Sanders J.
Hậu vệ
|
14 | 8/9(89%) | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bonds E.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 3/7(43%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Neal H.
Tiền vệ
|
11 | 3/4(75%) | 4/7(57%) | 1 | 3/4(75%) | 4 | 5 | - | - | - |
|
Wiles B.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/7(57%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Paterson C.
Phía trước
|
10 | 6/9(67%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Liam Kelly
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - |
|
Ennis E.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 1 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gilbey A.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | - | 1/3(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Helm M.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mendez Laing N.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Powell J.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Harrington D.
Thủ môn
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Nelson C.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Nemane A.
Phía trước
|
5 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Tomlinson J.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Collins A.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hepburn-Murphy R.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Jones G.
Hậu vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Devonport O.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Potter F.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Crowley D.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
McLean C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Offord L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Lynch J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lynch J.
Thủ môn
|
1.16 | 3 | 2.16 | 1 | - | 7 | 1 |
|
MacGillivray C.
Thủ môn
|
-0.66 | 2 | 0.34 | 1 | - | 6 | 2 |