Barrow - Newport County · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Barrow và Newport County khi Barrow chơi trên sân nhà là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Barrow chơi trên sân nhà, Barrow đã thắng 6 trận, có 0 trận hòa trong khi Newport County thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-8 nghiêng về phía Barrow.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Barrow đã thắng 8 trận, có 3 trận hòa trong khi Newport County thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 23-23 nghiêng về phía Barrow.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của Barrow) và 1-0 (sân của Newport County).
Ở Giải hạng ba quốc gia, Newport County đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Barrow
Newport County
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Barrow
Newport County
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng ba quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Barrow và Newport County sẽ diễn ra vào 02.05 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Barrow trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Barrow in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Newport County trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Newport County trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng ba quốc gia
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Barrow không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 |
|
46 | 49 | 13 | 10 | 23 | 42:69 |
| 20 |
|
46 | 43 | 12 | 7 | 27 | 48:77 |
| 21 |
|
46 | 41 | 10 | 11 | 25 | 54:79 |
| 22 |
|
46 | 40 | 8 | 16 | 22 | 44:68 |
| 23 |
|
46 | 39 | 10 | 9 | 27 | 39:68 |
| 24 |
|
46 | 36 | 9 | 9 | 28 | 45:78 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Đội hình
Barrow
-
Foley S.
-
Fuchs C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kamwa B.
Phía trước
|
8.1 | 89 | 1 | 0.3 | - | 0.2 | 5 | 9/16(56%) | 1 | - |
|
Sprangler S.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.18 | - | 23/33(70%) | - | - |
|
McCann C.
Phía trước
|
7.8 | 90 | 1 | 0.31 | - | 0.11 | 4 | 25/36(69%) | 1 | - |
|
Davies T.
Hậu vệ
|
7.6 | 45 | 1 | 0.32 | - | 0.02 | 2 | 8/13(62%) | - | - |
|
Lloyd B.
Tiền vệ
|
7.6 | 87 | - | 0.1 | - | 0.16 | 2 | 10/15(67%) | - | - |
|
Angus MacDonald
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 2 | 17/27(63%) | - | - |
|
Baker M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.1 | - | - | 1 | 5/14(36%) | - | - |
|
Evans C.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.11 | - | 0.03 | 1 | 15/20(75%) | - | - |
|
Biggins H.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.4 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.54 | - | 0.01 | 5 | 12/23(52%) | - | - |
|
Raglan C.
Hậu vệ
|
7.1 | 85 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 16/25(64%) | - | - |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 7/16(44%) | - | - |
|
Jackson B.
Tiền vệ
|
6.9 | 77 | - | 0.08 | - | 0.06 | 2 | 18/33(55%) | - | - |
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
6.5 | 13 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.24 | - | 0.03 | 4 | 22/33(67%) | - | - |
|
Smith S.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.09 | - | 0.02 | 3 | 16/23(70%) | - | - |
|
Rose D.
Phía trước
|
6.3 | 85 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 14/34(41%) | - | - |
|
Newby E.
Phía trước
|
6 | 24 | - | - | - | 0.06 | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Malcolm J.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Smith M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spellman M.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Whitfield B.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Harper R.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.3 | 3 | 1 | - | 2 | 3 |
|
Kamwa B.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.65 | 3 | 1 | - | 4 | 1 |
|
McCann C.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.82 | 1 | 2 | - | 2 | 2 |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | 3 | - | 2 | 2 |
|
Smith S.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.04 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Angus MacDonald
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Davies T.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.77 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Jackson B.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Lloyd B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Baker M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.59 | - | - | - | 1 | - |
|
Evans C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Raglan C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Rose D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Biggins H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malcolm J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Newby E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spellman M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sprangler S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Whitfield B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lloyd B.
Tiền vệ
|
7 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.16 | 7/10(70%) | 40 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
McCann C.
Phía trước
|
7 | 25/36(69%) | - | 1 | - | 0.11 | 18/27(67%) | 64 | 2/3(67%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Rose D.
Phía trước
|
7 | 14/34(41%) | - | - | - | 0.02 | 7/21(33%) | 48 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Kamwa B.
Phía trước
|
6 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.2 | 5/9(56%) | 35 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1 | - |
|
Biggins H.
Tiền vệ
|
4 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.4 | 9/13(69%) | 52 | 2/5(40%) | 3/5(60%) | - | 2 | 2 |
|
Smith S.
Tiền vệ
|
4 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 53 | 4/5(80%) | - | - | 2 | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
3 | 12/23(52%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/10(40%) | 45 | - | - | - | 3 | - |
|
Newby E.
Phía trước
|
3 | 6/10(60%) | 1 | - | - | 0.06 | 4/8(50%) | 12 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
3 | 22/33(67%) | - | - | - | 0.03 | 9/15(60%) | 44 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Evans C.
Hậu vệ
|
2 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.03 | 8/11(73%) | 49 | 4/4(100%) | - | - | 1 | - |
|
Jackson B.
Tiền vệ
|
2 | 18/33(55%) | - | - | - | 0.06 | 10/16(63%) | 64 | 2/11(18%) | - | - | - | - |
|
Malcolm J.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Sprangler S.
Tiền vệ
|
2 | 23/33(70%) | - | - | 1 | 0.18 | 9/11(82%) | 52 | 3/7(43%) | - | - | 3 | - |
|
Angus MacDonald
Hậu vệ
|
1 | 17/27(63%) | - | - | - | 0.02 | 4/12(33%) | 47 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Baker M.
Hậu vệ
|
1 | 5/14(36%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 46 | 1/8(13%) | - | - | - | 1 |
|
Davies T.
Hậu vệ
|
1 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 31 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Raglan C.
Hậu vệ
|
1 | 16/25(64%) | - | - | - | 0.04 | 8/12(67%) | 41 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Smith M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Spellman M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
- | 7/16(44%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 51 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Whitfield B.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rose D.
Phía trước
|
25 | 13/23(57%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Evans C.
Hậu vệ
|
22 | 6/14(43%) | 5/8(63%) | 3 | 3/4(75%) | - | 9 | - | - | - |
|
Raglan C.
Hậu vệ
|
18 | 10/12(83%) | 3/6(50%) | 2 | 1/3(33%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Angus MacDonald
Hậu vệ
|
17 | 10/14(71%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
16 | 5/10(50%) | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
16 | 8/14(57%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
McCann C.
Phía trước
|
14 | 1/6(17%) | 3/8(38%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Biggins H.
Tiền vệ
|
13 | 1/9(11%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sprangler S.
Tiền vệ
|
12 | 4/6(67%) | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Lloyd B.
Tiền vệ
|
10 | 3/4(75%) | 4/6(67%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Baker M.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 20 | - | - | - |
|
Davies T.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Newby E.
Phía trước
|
5 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
4 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jackson B.
Tiền vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Malcolm J.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Smith S.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kamwa B.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Smith M.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spellman M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Whitfield B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|