Oldham Athletic - Accrington Stanley · 02.05.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 46Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Oldham Athletic đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Accrington Stanley thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-13 nghiêng về phía Accrington Stanley.
Trận thắng gần đây nhất của Oldham Athletic trước Accrington Stanley trên sân nhà là ở năm 2004.
Oldham Athletic đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải hạng ba quốc gia.
Bạn có biết rằng Oldham Athletic ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng Accrington Stanley ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Oldham Athletic
Accrington Stanley
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Oldham Athletic
Accrington Stanley
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng ba quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Oldham Athletic và Accrington Stanley sẽ diễn ra vào 02.05 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Oldham Athletic trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Oldham Athletic in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
5 / 9 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Oldham Athletic
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Accrington Stanley không thua
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia Accrington Stanley không thua
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Oldham Athletic trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
46 | 75 | 22 | 9 | 15 | 70:59 |
| 10 |
|
46 | 68 | 18 | 14 | 14 | 60:44 |
| 11 |
|
46 | 67 | 19 | 10 | 17 | 64:58 |
| 15 |
|
46 | 61 | 15 | 16 | 15 | 57:58 |
| 16 |
|
46 | 53 | 14 | 11 | 21 | 47:58 |
| 17 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 53:72 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Đội hình
Oldham Athletic
-
Mellon M.
-
Doolan J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/43(51%) | - | - |
|
Leake J.
Hậu vệ
|
7.6 | 16 | 1 | 0.52 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Simeu D.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.07 | - | - | 1 | 28/34(82%) | - | - |
|
Woods R.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 38/50(76%) | - | - |
|
Tom Pett
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | 1 | 0.09 | - | 29/38(76%) | - | - |
|
Garner J.
Phía trước
|
7.2 | 54 | - | - | - | - | - | 6/21(29%) | - | - |
|
Matthews D.
Tiền vệ
|
7 | 72 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 34/43(79%) | - | - |
|
Love D.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.24 | 1 | 28/40(70%) | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
6.6 | 18 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Hammond O.
Tiền vệ
|
6.6 | 16 | - | - | - | 0.24 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
O'Brien C.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/36(61%) | - | - |
|
Payne K.
Tiền vệ
|
6.3 | 74 | - | 0.09 | - | 0.04 | 2 | 11/17(65%) | - | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
6.2 | 29 | - | 0.01 | - | - | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Monthe M.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 19/33(58%) | - | - |
|
Ogle R.
Hậu vệ
|
6.2 | 36 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Woods J.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.1 | - | 0.04 | 1 | 11/22(50%) | - | - |
|
Madden P.
Phía trước
|
6.1 | 20 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Wright O.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 26/53(49%) | - | - |
|
Robson J.
Hậu vệ
|
6 | 89 | - | 0.03 | - | - | 1 | 10/24(42%) | - | - |
|
Hawkes J.
Tiền vệ
|
5.9 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 13/20(65%) | - | - |
|
Walton T.
Tiền vệ
|
5.9 | 70 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 5/11(45%) | - | - |
|
Whalley S.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 12/22(55%) | - | - |
|
Coyle L.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 29/41(71%) | - | - |
|
Butterfield L.
Tiền vệ
|
5.1 | 87 | - | - | - | - | - | 17/26(65%) | - | - |
|
Brown C.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Payne K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Coyle L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Leake J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Love D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Madden P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.45 | - | - | - | 1 | - |
|
Matthews D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Robson J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Simeu D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Walton T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Woods J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Brown C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Butterfield L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garner J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hammond O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hawkes J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monthe M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Brien C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ogle R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tom Pett
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Whalley S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Woods R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Woods J.
Phía trước
|
5 | 11/22(50%) | - | - | - | 0.04 | 3/10(30%) | 45 | 1/4(25%) | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Robson J.
Hậu vệ
|
2 | 10/24(42%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 45 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Walton T.
Tiền vệ
|
2 | 5/11(45%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/6(50%) | 19 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Garner J.
Phía trước
|
1 | 6/21(29%) | - | - | - | - | 3/14(21%) | 26 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
1 | 9/12(75%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Hammond O.
Tiền vệ
|
1 | 3/5(60%) | 1 | - | - | 0.24 | 3/3(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Hawkes J.
Tiền vệ
|
1 | 13/20(65%) | - | - | - | 0.02 | 2/7(29%) | 30 | - | - | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Leake J.
Hậu vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Madden P.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | 1 |
|
Payne K.
Tiền vệ
|
1 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.04 | 3/3(100%) | 25 | 1/2(50%) | - | - | - | 3 |
|
Simeu D.
Hậu vệ
|
1 | 28/34(82%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 43 | 2/5(40%) | - | - | 3 | - |
|
Whalley S.
Tiền vệ
|
1 | 12/22(55%) | - | - | - | 0.02 | 3/11(27%) | 34 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Brown C.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Butterfield L.
Tiền vệ
|
- | 17/26(65%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Coyle L.
Tiền vệ
|
- | 29/41(71%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 58 | 1/6(17%) | - | - | 2 | - |
|
Love D.
Hậu vệ
|
- | 28/40(70%) | 1 | - | - | 0.24 | 10/18(56%) | 63 | 3/10(30%) | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
- | 22/43(51%) | - | - | - | 0.01 | 10/24(42%) | 52 | 17/38(45%) | - | - | - | - |
|
Matthews D.
Tiền vệ
|
- | 34/43(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 57 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Monthe M.
Hậu vệ
|
- | 19/33(58%) | - | - | - | - | - | 42 | 1/10(10%) | - | - | - | - |
|
O'Brien C.
Hậu vệ
|
- | 22/36(61%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 54 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Ogle R.
Hậu vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Tom Pett
Tiền vệ
|
- | 29/38(76%) | 1 | - | 1 | 0.09 | 7/12(58%) | 49 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Woods R.
Tiền vệ
|
- | 38/50(76%) | - | - | - | 0.08 | 10/15(67%) | 59 | 1/3(33%) | 2/8(25%) | - | - | - |
|
Wright O.
Thủ môn
|
- | 26/53(49%) | - | - | - | - | - | 60 | 5/32(16%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Garner J.
Phía trước
|
23 | 12/18(67%) | 3/5(60%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Matthews D.
Tiền vệ
|
15 | 6/10(60%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Walton T.
Tiền vệ
|
14 | 2/7(29%) | 3/7(43%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Love D.
Hậu vệ
|
13 | 2/3(67%) | 6/10(60%) | 3 | 1/1(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Woods J.
Phía trước
|
13 | 4/7(57%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Coyle L.
Tiền vệ
|
11 | 3/6(50%) | 3/5(60%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Robson J.
Hậu vệ
|
11 | 4/6(67%) | - | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Simeu D.
Hậu vệ
|
11 | 5/6(83%) | 3/5(60%) | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Tom Pett
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
O'Brien C.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 4/5(80%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Payne K.
Tiền vệ
|
8 | 1/6(17%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Whalley S.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hawkes J.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Woods R.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Butterfield L.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ogle R.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Brown C.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hammond O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monthe M.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Leake J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Madden P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
0.54 | 4 | 0.54 | - | - | 2 | - |
|
Wright O.
Thủ môn
|
-1.12 | 2 | 1.88 | 3 | - | 2 | - |