Colchester United - Câu lạc bộ Notts County · 25.04.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 45Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Suốt 12 lần gặp nhau gần đây nhất khi Colchester United chơi trên sân nhà, Colchester United đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Notts County thắng 4 trận.
Suốt 25 lần gặp nhau gần đây, Colchester United đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi Notts County thắng 13 trận.
Trận thắng gần đây nhất của Notts County trên sân của Colchester United là ở năm 2018.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Colchester United) và 1-1 (sân của Notts County).
Bạn có biết rằng Colchester United ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Colchester United
Câu lạc bộ Notts County
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Colchester United
Câu lạc bộ Notts County
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng ba quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Colchester United và Câu lạc bộ Notts County sẽ diễn ra vào 25.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Colchester United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Colchester United in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Notts County trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Notts County trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng ba quốc gia
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Colchester United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
46 | 81 | 25 | 6 | 15 | 61:51 |
| 5 |
|
46 | 80 | 24 | 8 | 14 | 74:52 |
| 6 |
|
46 | 79 | 21 | 16 | 9 | 71:56 |
| 11 |
|
46 | 67 | 19 | 10 | 17 | 64:58 |
| 12 |
|
46 | 66 | 18 | 12 | 16 | 62:49 |
| 13 |
|
46 | 65 | 18 | 11 | 17 | 56:56 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Đội hình
Colchester United
-
Cowley D.
-
Paterson M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matt Macey
Thủ môn
|
9.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/31(58%) | - | - |
|
Tsaroulla N.
Hậu vệ
|
8.8 | 90 | 1 | 0.29 | - | 0.16 | 3 | 26/35(74%) | 1 | - |
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.06 | 1 | 15/21(71%) | - | - |
|
Luker J.
Tiền vệ
|
7.8 | 68 | - | 0.12 | - | 0.61 | 4 | 16/18(89%) | - | - |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/35(74%) | - | - |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | 0.14 | - | 1.03 | 2 | 18/22(82%) | - | - |
|
Jatta A.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.6 | - | 0.06 | 4 | 10/16(63%) | - | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 14/26(54%) | - | - |
|
Ness L.
Hậu vệ
|
6.9 | 52 | - | - | - | 0.01 | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 43/52(83%) | 1 | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 43/57(75%) | - | - |
|
Norburn O.
Tiền vệ
|
6.7 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 34/45(76%) | - | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 1 | 38/53(72%) | - | - |
|
Akachukwu R.
Tiền vệ
|
6.5 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.21 | - | 0.08 | 2 | 19/23(83%) | 1 | - |
|
McDonald R.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.17 | - | - | 1 | 33/40(83%) | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
6.1 | 32 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
5.9 | 57 | - | - | - | 0.01 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
5.9 | 58 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
5.9 | 72 | - | - | - | 0.12 | - | 23/28(82%) | 1 | - |
|
Bennetts K.
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.07 | - | 0.04 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jatta A.
Phía trước
|
4 | 4 | 1.4 | 1 | - | 1 | 4 | - |
|
Luker J.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.38 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Tsaroulla N.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 1.29 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Bennetts K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | 1 | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | 1 |
|
McDonald R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.46 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Akachukwu R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ness L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Norburn O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jatta A.
Phía trước
|
6 | 10/16(63%) | - | 3 | - | 0.06 | 7/12(58%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Luker J.
Tiền vệ
|
6 | 16/18(89%) | 1 | - | - | 0.61 | 10/12(83%) | 32 | - | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
4 | 15/21(71%) | - | - | 1 | 0.06 | 6/9(67%) | 48 | - | - | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
4 | 18/22(82%) | 2 | - | - | 1.03 | 7/9(78%) | 44 | 2/3(67%) | 3/11(27%) | - | 2 | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
4 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.05 | 4/6(67%) | 24 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
3 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.08 | 7/8(88%) | 40 | - | - | - | 1 | - |
|
Tsaroulla N.
Hậu vệ
|
3 | 26/35(74%) | - | - | - | 0.16 | 14/18(78%) | 56 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Bennetts K.
Phía trước
|
2 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.04 | 3/3(100%) | 13 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
2 | 7/13(54%) | - | - | - | 0.04 | 5/10(50%) | 26 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 2 | 1 |
|
McDonald R.
Hậu vệ
|
2 | 33/40(83%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 50 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Ness L.
Hậu vệ
|
2 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 42 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
2 | 43/57(75%) | - | - | - | - | 3/12(25%) | 66 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
1 | 38/53(72%) | - | - | - | 0.01 | 6/12(50%) | 64 | 4/14(29%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Akachukwu R.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
- | 26/35(74%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 60 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 21 | 2/2(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 35 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
- | 14/26(54%) | - | - | - | - | - | 35 | 7/19(37%) | - | - | 2 | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | 18/31(58%) | - | - | - | 0.01 | 9/18(50%) | 52 | 11/24(46%) | - | - | - | - |
|
Norburn O.
Tiền vệ
|
- | 34/45(76%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 54 | 1/8(13%) | - | - | 1 | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | 0.13 | 6/9(67%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
- | 43/52(83%) | 1 | - | - | 0.21 | 6/12(50%) | 74 | 4/9(44%) | 1/6(17%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | 0.12 | 6/9(67%) | 47 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Goodwin W.
Phía trước
|
20 | 6/13(46%) | 2/7(29%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
18 | 5/7(71%) | 1/11(9%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
18 | 1/2(50%) | 8/16(50%) | 3 | 4/6(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
14 | - | 5/10(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tsaroulla N.
Hậu vệ
|
14 | 2/3(67%) | 6/11(55%) | 3 | 1/4(25%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
13 | 4/8(50%) | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 3/9(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jatta A.
Phía trước
|
11 | 3/8(38%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 3/8(38%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/5(80%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
McDonald R.
Hậu vệ
|
8 | 5/6(83%) | - | 2 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Luker J.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ness L.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
6 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Norburn O.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Akachukwu R.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bennetts K.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matt Macey
Thủ môn
|
2.69 | 9 | 3.69 | 1 | 1 | 9 | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 5 | - |