Tranmere Rovers - Bristol Rovers · 18.04.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 44Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Tranmere Rovers Birkenhead và Bristol Rovers là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Tranmere Rovers Birkenhead chơi trên sân nhà, Tranmere Rovers Birkenhead đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Bristol Rovers thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-4 nghiêng về phía Tranmere Rovers Birkenhead.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Tranmere Rovers Birkenhead đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi Bristol Rovers thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-12 nghiêng về phía Tranmere Rovers Birkenhead.
Trận thắng gần đây nhất của Bristol Rovers trên sân của Tranmere Rovers Birkenhead là ở năm 2011.
Bristol Rovers đã có 6 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng ba quốc gia.
Cho xem nhiều hơn
Tranmere Rovers
Bristol Rovers
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Tranmere Rovers
Bristol Rovers
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng ba quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Tranmere Rovers và Bristol Rovers sẽ diễn ra vào 18.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Tranmere Rovers trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Tranmere Rovers trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Bristol Rovers trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Bristol Rovers trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Tranmere Rovers trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
46 | 65 | 18 | 11 | 17 | 56:56 |
| 14 |
|
46 | 62 | 19 | 5 | 22 | 56:65 |
| 15 |
|
46 | 61 | 15 | 16 | 15 | 57:58 |
| 20 |
|
46 | 43 | 12 | 7 | 27 | 48:77 |
| 21 |
|
46 | 41 | 10 | 11 | 25 | 54:79 |
| 22 |
|
46 | 40 | 8 | 16 | 22 | 44:68 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Đội hình
Tranmere Rovers
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Forde S.
Phía trước
|
7.7 | 89 | - | 0.07 | 1 | 0.09 | 3 | 21/29(72%) | - | - |
|
Sparkes J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 16/30(53%) | - | - |
|
Balmer K.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 15/27(56%) | 1 | - |
|
Harbottle R.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/32(66%) | 1 | - |
|
Omochere P.
Tiền vệ
|
7.3 | 30 | 1 | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 1/4(25%) | - | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.49 | - | 29/44(66%) | 1 | - |
|
Kenneh N.
Tiền vệ
|
7.2 | 64 | - | - | - | 0.31 | - | 11/17(65%) | 1 | - |
|
Thompson-Sommers K.
Tiền vệ
|
7.2 | 78 | - | - | - | 0.41 | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Bristow E.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.08 | 1 | 14/24(58%) | - | - |
|
De Havilland R.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.1 | - | 0.08 | 2 | 26/42(62%) | - | - |
|
Leigh T.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | 0.03 | - | 0.08 | 1 | 15/21(71%) | - | - |
|
Young B.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | 1 | 0.02 | - | 12/23(52%) | 1 | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
6.9 | 46 | - | - | - | - | - | 9/18(50%) | - | - |
|
Joseph J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | 1 | 0.22 | - | 0.07 | 2 | 18/29(62%) | - | - |
|
O`Connor L.
Tiền vệ
|
6.7 | 44 | - | - | - | 0.02 | - | 10/17(59%) | - | - |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 15/31(48%) | 1 | - |
|
Woolery K.
Phía trước
|
6.5 | 64 | - | 0.33 | - | 0.03 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | 0.03 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Dennis K.
Phía trước
|
6.3 | 26 | - | - | - | 0.14 | - | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Marosi M.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 14/40(35%) | - | - |
|
McEachran J.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Patrick O.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.15 | 2 | 26/36(72%) | - | - |
|
Cavegn F.
Phía trước
|
6 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Watson R.
Tiền vệ
|
6 | 26 | - | 0.03 | - | - | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Obiero Z.
Tiền vệ
|
5.9 | 79 | - | 0.07 | - | 0.02 | 2 | 19/25(76%) | - | - |
|
Harrison E.
Phía trước
|
5.8 | 11 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Rijks M.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Forde S.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
De Havilland R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.09 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Joseph J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.12 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Obiero Z.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.06 | - | - | - | - | 2 |
|
Patrick O.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Balmer K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Bristow E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Leigh T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Omochere P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.71 | - | - | - | 1 | - |
|
Sparkes J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Watson R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Woolery K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Cavegn F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dennis K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harbottle R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harrison E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kenneh N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marosi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McEachran J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O`Connor L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rijks M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thompson-Sommers K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Young B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Patrick O.
Phía trước
|
6 | 26/36(72%) | - | - | - | 0.15 | 17/23(74%) | 60 | - | 2/3(67%) | 3/6(50%) | - | 1 |
|
Forde S.
Phía trước
|
4 | 21/29(72%) | - | - | 1 | 0.09 | 11/18(61%) | 50 | 2/4(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Woolery K.
Phía trước
|
4 | 6/8(75%) | - | 1 | - | 0.03 | 3/4(75%) | 27 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Joseph J.
Hậu vệ
|
3 | 18/29(62%) | - | - | - | 0.07 | 12/19(63%) | 59 | 3/10(30%) | - | 1/6(17%) | - | - |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
3 | 15/31(48%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 43 | 3/7(43%) | - | - | 2 | - |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.03 | 1/1(100%) | 6 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Omochere P.
Tiền vệ
|
2 | 1/4(25%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 18 | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Thompson-Sommers K.
Tiền vệ
|
2 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.41 | 9/11(82%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Balmer K.
Hậu vệ
|
1 | 15/27(56%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 56 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Bristow E.
Hậu vệ
|
1 | 14/24(58%) | 1 | - | 1 | 0.08 | 5/13(38%) | 47 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Dennis K.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.14 | 4/5(80%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Harrison E.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Kenneh N.
Tiền vệ
|
1 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.31 | 4/6(67%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | 4 | - |
|
Leigh T.
Tiền vệ
|
1 | 15/21(71%) | - | - | - | 0.08 | 6/9(67%) | 36 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
1 | 27/35(77%) | - | - | - | 0.06 | 13/15(87%) | 52 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Cavegn F.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 13 | - | - | - | 2 | - |
|
De Havilland R.
Tiền vệ
|
- | 26/42(62%) | - | - | - | 0.08 | 13/24(54%) | 54 | 6/14(43%) | - | - | - | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
- | 29/44(66%) | 1 | - | - | 0.49 | 12/19(63%) | 67 | 7/13(54%) | 7/10(70%) | - | 1 | - |
|
Harbottle R.
Hậu vệ
|
- | 21/32(66%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 51 | 3/10(30%) | - | - | 2 | - |
|
Marosi M.
Thủ môn
|
- | 14/40(35%) | - | - | - | - | - | 51 | 6/32(19%) | - | - | - | - |
|
McEachran J.
Tiền vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 20 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
O`Connor L.
Tiền vệ
|
- | 10/17(59%) | - | - | - | 0.02 | 2/6(33%) | 23 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Obiero Z.
Tiền vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 42 | - | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
- | 9/18(50%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 32 | 3/8(38%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Rijks M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Sparkes J.
Hậu vệ
|
- | 16/30(53%) | - | - | - | 0.11 | 7/17(41%) | 55 | 1/11(9%) | 4/7(57%) | - | 1 | - |
|
Watson R.
Tiền vệ
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 17 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Young B.
Thủ môn
|
- | 12/23(52%) | - | - | 1 | 0.02 | 6/16(38%) | 34 | 9/20(45%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Harbottle R.
Hậu vệ
|
17 | 4/8(50%) | 5/9(56%) | 1 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Patrick O.
Phía trước
|
17 | 1/7(14%) | 4/10(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Joseph J.
Hậu vệ
|
14 | 1/5(20%) | 2/9(22%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Woolery K.
Phía trước
|
14 | 4/7(57%) | 2/7(29%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Bristow E.
Hậu vệ
|
12 | - | 6/8(75%) | 1 | 3/3(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Forde S.
Phía trước
|
12 | 3/4(75%) | 2/8(25%) | 3 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Kenneh N.
Tiền vệ
|
12 | - | 8/10(80%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
12 | 4/4(100%) | 1/8(13%) | 2 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Omochere P.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Thompson-Sommers K.
Tiền vệ
|
11 | 4/4(100%) | 5/7(71%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
10 | 5/5(100%) | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Balmer K.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
9 | - | 1/7(14%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Obiero Z.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/8(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
De Havilland R.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Dennis K.
Phía trước
|
7 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Harrison E.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Leigh T.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sparkes J.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 5/5(100%) | - | 4/4(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Cavegn F.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
O`Connor L.
Tiền vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Watson R.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
McEachran J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Young B.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Marosi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rijks M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marosi M.
Thủ môn
|
-0.64 | 3 | 1.36 | 2 | - | 7 | - |
|
Young B.
Thủ môn
|
-0.82 | 2 | 0.18 | 1 | 1 | 4 | 1 |