Excelsior - Telstar · 17.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Excelsior Rotterdam và SC Telstar là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Excelsior Rotterdam chơi trên sân nhà, Excelsior Rotterdam đã thắng 3 trận, có 5 trận hòa trong khi SC Telstar thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-17 nghiêng về phía Excelsior Rotterdam.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây, Excelsior Rotterdam đã thắng 10 trận, có 8 trận hòa trong khi SC Telstar thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 45-31 nghiêng về phía Excelsior Rotterdam.
Bạn có biết rằng Excelsior Rotterdam ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng SC Telstar ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Excelsior
Telstar
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Excelsior
Telstar
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Excelsior và Telstar, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Hà Lan), được lên lịch vào 17.01 lúc 14:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10của trận đấu cuối cùng Excelsior trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Excelsior in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
5 / 10của trận đấu cuối cùng Telstar trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Telstar in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
34 | 38 | 8 | 14 | 12 | 54:53 |
| 11 |
|
34 | 39 | 11 | 6 | 17 | 49:63 |
| 13 |
|
34 | 38 | 10 | 8 | 16 | 43:56 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 49:55 |
| 15 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 44:71 |
| 16 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 35:55 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Bảy 17 tháng 1 2026Hà Lan, Rotterdam,
Van Donge & de Roo Stadion
Đội hình
Excelsior
-
den Uil R.
-
Correia A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 27/38(71%) | - | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.08 | - | 0.53 | 1 | 40/51(78%) | - | - |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.57 | - | 0.06 | 3 | 21/31(68%) | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 60/67(90%) | - | - |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
7.3 | 22 | - | - | - | 0.21 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
7.3 | 74 | - | 0.02 | 1 | 0.18 | 1 | 14/20(70%) | - | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
7.1 | 74 | - | 0.03 | - | 0.58 | 1 | 12/13(92%) | - | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.2 | - | 30/41(73%) | - | - |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
7.1 | 83 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 20/27(74%) | - | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.09 | 1 | 15/22(68%) | - | - |
|
Meissen R.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 57/61(93%) | - | - |
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
7 | 82 | 1 | 0.59 | - | 0.43 | 4 | 15/20(75%) | 1 | - |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
7 | 90 | 1 | 0.12 | - | 0.19 | 2 | 33/42(79%) | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.11 | - | 0.39 | 3 | 26/39(67%) | - | - |
|
Zonneveld M.
Phía trước
|
6.9 | 79 | - | 0.34 | - | 0.03 | 2 | 14/19(74%) | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
6.8 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
6.7 | 68 | - | - | - | 0.02 | - | 40/46(87%) | 1 | - |
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
6.6 | 74 | - | 0.02 | - | 0.43 | 1 | 30/31(97%) | - | - |
|
Nadje C.
Tiền vệ
|
6.5 | 22 | - | - | - | - | - | 9/16(56%) | 1 | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
6.5 | 68 | - | - | - | 0.1 | - | 44/56(79%) | - | - |
|
Koswal D.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.09 | - | - | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
6.3 | 11 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Hansson E.
Phía trước
|
6.1 | 74 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 24/32(75%) | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
6.1 | 16 | - | 0.04 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Jonathans M.
Phía trước
|
5.9 | 16 | - | 0.2 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Armantrading J.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.53 | - | 0.01 | 4 | 14/17(82%) | - | - |
|
De Regt G.
Phía trước
|
5.8 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 17/37(46%) | - | - |
|
Lechkar A.
Hậu vệ
|
5.5 | 16 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Mertens D.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Van Duinen M.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Armantrading J.
Phía trước
|
4 | - | - | 3 | 1 | 3 | 3 | 1 |
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.24 | 3 | - | 3 | 4 | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | - | 3 |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.92 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.28 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Zonneveld M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.41 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hansson E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Hetli S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Jonathans M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | 1 | - |
|
Koswal D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | 1 | - |
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Tejan K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Regt G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lechkar A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meissen R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mertens D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nadje C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Duinen M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
7 | 15/20(75%) | - | 1 | - | 0.43 | 7/10(70%) | 30 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Zonneveld M.
Phía trước
|
6 | 14/19(74%) | - | 1 | - | 0.03 | 5/9(56%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Armantrading J.
Phía trước
|
4 | 14/17(82%) | - | 2 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
4 | 12/13(92%) | 1 | - | - | 0.58 | 7/8(88%) | 23 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Hansson E.
Phía trước
|
4 | 24/32(75%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 49 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
4 | 14/20(70%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 3/6(50%) | 42 | - | 2/3(67%) | - | 1 | 1 |
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
4 | 30/31(97%) | 1 | - | - | 0.43 | 10/10(100%) | 47 | - | 1/4(25%) | 1/6(17%) | - | - |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
3 | 21/31(68%) | - | - | - | 0.06 | 10/16(63%) | 44 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
2 | 40/51(78%) | 1 | - | - | 0.53 | 6/12(50%) | 88 | 4/8(50%) | 3/8(38%) | - | - | - |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
2 | 40/46(87%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 56 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Lechkar A.
Hậu vệ
|
2 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
1 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.09 | 6/10(60%) | 45 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
1 | 8/12(67%) | 1 | - | - | 0.21 | 4/7(57%) | 21 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Jonathans M.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Koswal D.
Hậu vệ
|
1 | 20/24(83%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 40 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
1 | 20/27(74%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 34 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
1 | 33/42(79%) | - | - | - | 0.19 | 7/11(64%) | 57 | 2/5(40%) | 2/2(100%) | - | 2 | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
- | 27/38(71%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 54 | 1/8(13%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
De Regt G.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
- | 30/41(73%) | - | - | - | 0.2 | 3/8(38%) | 55 | 13/24(54%) | - | - | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(50%) | 12 | - | - | - | 2 | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
- | 17/37(46%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 41 | 13/33(39%) | - | - | - | - |
|
Meissen R.
Hậu vệ
|
- | 57/61(93%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 75 | 10/11(91%) | - | - | 1 | - |
|
Mertens D.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 5 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Nadje C.
Tiền vệ
|
- | 9/16(56%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 21 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
- | 26/39(67%) | - | - | - | 0.39 | 7/13(54%) | 72 | 2/6(33%) | 2/6(33%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
Van Duinen M.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
- | 60/67(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 79 | 10/12(83%) | - | - | - | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
- | 44/56(79%) | - | - | - | 0.1 | 5/8(63%) | 75 | 5/8(63%) | 1/2(50%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
15 | 5/9(56%) | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
13 | 5/9(56%) | 4/4(100%) | 1 | - | - | 8 | - | - | - |
|
Armantrading J.
Phía trước
|
12 | 4/5(80%) | 2/7(29%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
12 | 4/5(80%) | 5/7(71%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Zonneveld M.
Phía trước
|
10 | 4/8(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
9 | 1/5(20%) | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Koswal D.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Nadje C.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 5/5(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Hansson E.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Meissen R.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Van Duinen M.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
5 | 1/5(20%) | - | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | 4 | 2 | - | - | - |
|
Jonathans M.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lechkar A.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
De Regt G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Mertens D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gassel S.
Thủ môn
|
-0.43 | 2 | 1.57 | 2 | 2 | 7 | 1 |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
-1.26 | 1 | 0.74 | 2 | 1 | 1 | - |