Excelsior - Utrecht · 26.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Excelsior Rotterdam và FC Utrecht là 2-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Excelsior Rotterdam chơi trên sân nhà, Excelsior Rotterdam đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi FC Utrecht thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-17 nghiêng về phía FC Utrecht.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, Excelsior Rotterdam đã thắng 2 trận, có 9 trận hòa trong khi FC Utrecht thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 51-30 nghiêng về phía FC Utrecht.
Trận thắng gần đây nhất của Excelsior Rotterdam trước FC Utrecht trên sân nhà là ở năm 2015.
Bạn có biết rằng Excelsior Rotterdam ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Excelsior
Utrecht
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Excelsior
Utrecht
Phỏng đoán
Giải đấu Hà Lan Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Excelsior và Utrecht sẽ diễn ra vào 26.04 lúc 06:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Excelsior trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Excelsior trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Utrecht trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Utrecht trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Utrecht chiến thắng trong hiệp 2
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Excelsior trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 62:41 |
| 6 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 55:42 |
| 7 |
|
34 | 52 | 14 | 10 | 10 | 58:51 |
| 12 |
|
34 | 38 | 8 | 14 | 12 | 54:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 10 | 8 | 16 | 43:56 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 49:55 |
Thông tin trận đấu
06:15
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026Hà Lan, Rotterdam,
Van Donge & de Roo Stadion
Đội hình
Excelsior
-
den Uil R.
-
Jans R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
9.3 | 76 | 2 | 1.23 | 1 | 0.43 | 4 | 37/38(97%) | - | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
8.6 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.25 | 2 | 61/67(91%) | - | - |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
7.9 | 76 | 1 | 0.9 | - | 0.03 | 2 | 31/37(84%) | - | - |
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
7.8 | 85 | 1 | 0.71 | - | 0.12 | 5 | 20/22(91%) | - | - |
|
Schouten L.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 63/70(90%) | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 55/63(87%) | - | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 17/29(59%) | - | - |
|
De Regt G.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.42 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Bozdogan C.
Tiền vệ
|
6.9 | 18 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
6.8 | 80 | - | 0.1 | - | 0.15 | 3 | 10/15(67%) | - | - |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | 1 | 0.15 | - | 0.02 | 1 | 55/59(93%) | - | - |
|
Wlodarczyk S.
Phía trước
|
6.7 | 27 | - | 0.24 | - | 0.02 | 2 | 9/9(100%) | - | - |
|
Hansson E.
Phía trước
|
6.6 | 63 | - | 0.03 | - | 0.12 | 1 | 24/26(92%) | - | - |
|
Carlen A.
Tiền vệ
|
6.5 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 17/23(74%) | - | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
6.5 | 72 | - | 0.21 | - | 0.55 | 2 | 34/39(87%) | 1 | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.1 | - | - | 1 | 24/35(69%) | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 50/63(79%) | - | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
6.3 | 14 | - | - | - | 0.04 | - | 10/10(100%) | - | - |
|
Engwanda Ongena A.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/37(89%) | - | - |
|
Meissen R.
Hậu vệ
|
6.3 | 85 | - | - | - | 0.05 | - | 43/60(72%) | - | - |
|
Stepanov A.
Phía trước
|
6.3 | 41 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Alarcon A.
Phía trước
|
6.2 | 80 | - | 0.31 | - | - | 2 | 12/20(60%) | - | - |
|
Horemans S.
Hậu vệ
|
5.5 | 49 | - | - | - | 0.01 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
5.1 | 90 | - | - | - | - | - | 16/33(48%) | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
4.4 | 31 | - | - | - | - | - | 19/20(95%) | - | 1 |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.31 | 3 | - | 1 | 4 | 1 |
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 1.16 | 1 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.02 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Alarcon A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.2 | 1 | - | - | 2 | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.24 | - | 1 | 2 | 2 | - |
|
Wlodarczyk S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.15 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.79 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Zagre A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
De Regt G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hansson E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | - | 1 |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | 1 | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bozdogan C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carlen A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Engwanda Ongena A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horemans S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meissen R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schouten L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stepanov A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
7 | 20/22(91%) | - | 1 | - | 0.12 | 11/11(100%) | 42 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
7 | 37/38(97%) | 1 | - | 1 | 0.43 | 13/14(93%) | 55 | 5/5(100%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
6 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.15 | 1/6(17%) | 41 | - | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 4 | - |
|
Alarcon A.
Phía trước
|
3 | 12/20(60%) | - | 1 | - | - | 2/7(29%) | 37 | 2/3(67%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Wlodarczyk S.
Phía trước
|
3 | 9/9(100%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 12 | - | - | - | - | 1 |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
3 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 52 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
3 | 61/67(91%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 19/21(90%) | 87 | 4/6(67%) | - | - | - | 1 |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
2 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 38 | - | - | - | 1 | - |
|
De Regt G.
Phía trước
|
1 | 20/24(83%) | 1 | - | 1 | 0.42 | 9/11(82%) | 47 | - | 1/6(17%) | 2/6(33%) | 1 | 1 |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
1 | 55/59(93%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 69 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
1 | 24/35(69%) | - | - | - | - | - | 54 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
1 | 55/63(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 81 | 8/11(73%) | - | - | - | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
1 | 34/39(87%) | 1 | - | - | 0.55 | 6/7(86%) | 49 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
- | 16/33(48%) | - | - | - | - | - | 46 | 5/22(23%) | - | - | - | - |
|
Bozdogan C.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
- | 10/10(100%) | - | - | - | 0.04 | 3/3(100%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Carlen A.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
- | 19/20(95%) | - | - | - | - | - | 25 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 39 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Engwanda Ongena A.
Hậu vệ
|
- | 33/37(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 51 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
- | 17/29(59%) | - | - | - | - | - | 34 | 8/20(40%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Hansson E.
Phía trước
|
- | 24/26(92%) | 1 | - | - | 0.12 | 12/12(100%) | 35 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Horemans S.
Hậu vệ
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 33 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Meissen R.
Hậu vệ
|
- | 43/60(72%) | - | - | - | 0.05 | 2/11(18%) | 80 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Schouten L.
Tiền vệ
|
- | 63/70(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 81 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Stepanov A.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
- | 50/63(79%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 80 | 5/14(36%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schouten L.
Tiền vệ
|
15 | 3/11(27%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
14 | 1/1(100%) | 8/13(62%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
14 | 7/10(70%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
De Regt G.
Phía trước
|
13 | - | 3/12(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Naujoks N.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 6/10(60%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sanches Fernandes D.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/8(63%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Alarcon A.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meissen R.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 5 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Engwanda Ongena A.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | - | 3/4(75%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Hartjes L.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Yegoian I.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zagre A.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Bozdogan C.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Horemans S.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | 1 | - | - |
|
Hansson E.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Widell C.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 4 | 8 | - | - | - |
|
Wlodarczyk S.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bronkhorst I.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stepanov A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Carlen A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gassel S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janssen S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gassel S.
Thủ môn
|
0.46 | 3 | 0.46 | - | - | 1 | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
-2.05 | 4 | 2.95 | 5 | - | 5 | - |