NAC Breda - Ajax · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa NAC Breda và Ajax Amsterdam khi NAC Breda chơi trên sân nhà là 0-3. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi NAC Breda chơi trên sân nhà, NAC Breda đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi Ajax Amsterdam thắng 17 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 60-23 nghiêng về phía Ajax Amsterdam.
Trong 52 lần gặp nhau gần đây, NAC Breda đã thắng 7 trận, có 8 trận hòa trong khi Ajax Amsterdam thắng 37 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 129-42 nghiêng về phía Ajax Amsterdam.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của NAC Breda) và 3-1 (sân của Ajax Amsterdam).
Bạn có biết rằng NAC Breda ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
NAC Breda
Ajax
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
NAC Breda
Ajax
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Hà Lan) sắp tới giữa NAC Breda và Ajax sẽ diễn ra vào 25.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết NAC Breda v Ajax và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy NAC Breda trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng NAC Breda in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Ajax trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Ajax trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy NAC Breda trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 59:40 |
| 5 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 62:41 |
| 6 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 55:42 |
| 16 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 35:55 |
| 17 |
|
34 | 29 | 6 | 11 | 17 | 35:58 |
| 18 |
|
34 | 19 | 5 | 4 | 25 | 35:85 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Hà Lan, Breda,
Rat Verlegh Stadion
Đội hình
NAC Breda
-
Hoefkens C.
-
Garcia O.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Godts M.
Phía trước
|
9.4 | 82 | 1 | 1.21 | 1 | 0.63 | 2 | 26/30(87%) | - | - |
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | - | - | - | - | 28/31(90%) | - | - |
|
Bielica D.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Weghorst W.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | 0.1 | 1 | 0.1 | 1 | 23/32(72%) | 1 | - |
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 32/37(86%) | - | - |
|
Nassoh M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.07 | - | 0.3 | 3 | 46/50(92%) | - | - |
|
Berghuis S.
Phía trước
|
7.2 | 72 | - | - | - | 0.13 | - | 31/38(82%) | - | - |
|
Regeer Y.
Tiền vệ
|
7.2 | 72 | - | - | - | 0.03 | - | 29/33(88%) | - | - |
|
Gloukh O.
Tiền vệ
|
7.1 | 56 | 1 | 0.73 | - | 0.1 | 2 | 19/27(70%) | - | - |
|
Paes M.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 16/31(52%) | - | - |
|
Jensen F.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 68/81(84%) | - | - |
|
Odoi D.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.58 | - | 50/54(93%) | - | - |
|
Sutalo J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 29/30(97%) | - | - |
|
Leemans C.
Tiền vệ
|
6.9 | 82 | - | - | - | 0.22 | - | 76/83(92%) | - | - |
|
Sowah K.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 3 | 49/51(96%) | - | - |
|
Reulen P.
Phía trước
|
6.7 | 34 | - | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Holtby L.
Tiền vệ
|
6.6 | 19 | - | 0.14 | - | - | 2 | 3/6(50%) | - | - |
|
Soumano M.
Phía trước
|
6.6 | 56 | - | - | - | 0.03 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Ayew A.
Tiền vệ
|
6.5 | 34 | - | 0.74 | - | 0.01 | 3 | 7/8(88%) | - | - |
|
Bounida R.
Tiền vệ
|
6.5 | 18 | - | 0.05 | - | - | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
6.5 | 34 | - | - | - | 0.09 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Brym C.
Phía trước
|
6.4 | 56 | - | 0.13 | - | 0.01 | 3 | 3/8(38%) | - | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
6.3 | 18 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | 1 | - |
|
Balard M.
Tiền vệ
|
6.3 | 71 | - | 0.05 | - | 0.03 | 2 | 33/36(92%) | - | - |
|
Ghalidi B.
Phía trước
|
6.3 | 34 | - | 0.04 | - | 0.51 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Kemper B.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 39/48(81%) | - | - |
|
Paula R.
Tiền vệ
|
6.2 | 56 | - | 0.19 | - | 0.02 | 3 | 15/20(75%) | - | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.14 | - | 0.02 | 1 | 23/31(74%) | - | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 36/41(88%) | - | - |
|
Edvardsen O.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.05 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Hillen R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Talvitie J.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ayew A.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Brym C.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Nassoh M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.02 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Paula R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.07 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
|
Sowah K.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.26 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Balard M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Gloukh O.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.89 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Godts M.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.77 | - | - | - | 2 | - |
|
Holtby L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Bounida R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ghalidi B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Reulen P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Weghorst W.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berghuis S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bielica D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edvardsen O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hillen R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jensen F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kemper B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leemans C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odoi D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paes M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Regeer Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soumano M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sutalo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Talvitie J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Godts M.
Phía trước
|
6 | 26/30(87%) | 2 | - | 1 | 0.63 | 9/12(75%) | 54 | 3/4(75%) | - | 5/6(83%) | 2 | - |
|
Brym C.
Phía trước
|
5 | 3/8(38%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 18 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Nassoh M.
Tiền vệ
|
4 | 46/50(92%) | - | - | - | 0.3 | 21/24(88%) | 68 | 4/4(100%) | 1/4(25%) | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Odoi D.
Hậu vệ
|
4 | 50/54(93%) | 1 | - | - | 0.58 | 16/20(80%) | 80 | 2/2(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Weghorst W.
Phía trước
|
4 | 23/32(72%) | 1 | 1 | 1 | 0.1 | 10/13(77%) | 45 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ayew A.
Tiền vệ
|
3 | 7/8(88%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/4(100%) | 15 | - | - | - | 2 | - |
|
Ghalidi B.
Phía trước
|
3 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.51 | 13/16(81%) | 33 | - | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
3 | 23/31(74%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/9(56%) | 49 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Soumano M.
Phía trước
|
3 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 23 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Holtby L.
Tiền vệ
|
2 | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Jensen F.
Tiền vệ
|
2 | 68/81(84%) | - | - | - | 0.03 | 13/17(76%) | 94 | 5/10(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kemper B.
Hậu vệ
|
2 | 39/48(81%) | - | - | - | 0.03 | 14/20(70%) | 69 | 1/4(25%) | - | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Berghuis S.
Phía trước
|
1 | 31/38(82%) | 1 | - | - | 0.13 | 9/12(75%) | 49 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Bounida R.
Tiền vệ
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 16 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Edvardsen O.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.05 | 2/2(100%) | 6 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
1 | 36/41(88%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 68 | 2/4(50%) | 1/1(33%) | - | - | - |
|
Gloukh O.
Tiền vệ
|
1 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.1 | 5/9(56%) | 32 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Leemans C.
Tiền vệ
|
1 | 76/83(92%) | - | - | - | 0.22 | 12/18(67%) | 106 | 8/11(73%) | 2/9(22%) | - | - | - |
|
Paula R.
Tiền vệ
|
1 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Regeer Y.
Tiền vệ
|
1 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 47 | - | - | - | 1 | - |
|
Reulen P.
Phía trước
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Sowah K.
Phía trước
|
1 | 49/51(96%) | - | - | - | 0.02 | 15/16(94%) | 72 | - | - | - | 1 | - |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.09 | 5/6(83%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
- | 28/31(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 53 | - | - | - | 1 | - |
|
Balard M.
Tiền vệ
|
- | 33/36(92%) | - | - | - | 0.03 | 13/14(93%) | 48 | 3/4(75%) | - | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Bielica D.
Thủ môn
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | - | - | 31 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Hillen R.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Paes M.
Thủ môn
|
- | 16/31(52%) | - | - | - | - | - | 42 | 11/25(44%) | - | - | - | - |
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
- | 32/37(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 66 | 1/2(50%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Sutalo J.
Hậu vệ
|
- | 29/30(97%) | - | - | - | - | - | 45 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Talvitie J.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
17 | - | 11/15(73%) | 1 | 5/9(56%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Godts M.
Phía trước
|
14 | - | 9/14(64%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Odoi D.
Hậu vệ
|
12 | - | 6/11(55%) | 1 | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Weghorst W.
Phía trước
|
12 | 6/7(86%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Jensen F.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(20%) | 4/6(67%) | - | 3/3(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
9 | 4/5(80%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 12 | - | - | - |
|
Paula R.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 1/7(14%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Regeer Y.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 6/7(86%) | 1 | 2/5(40%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Leemans C.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Nassoh M.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sowah K.
Phía trước
|
8 | - | 5/7(71%) | - | 2/4(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ayew A.
Tiền vệ
|
7 | 2/5(40%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | - | 7 | - | 1 | - |
|
Kemper B.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | 2/1(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Balard M.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bounida R.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Soumano M.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reulen P.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Talvitie J.
Phía trước
|
5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brym C.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Edvardsen O.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ghalidi B.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gloukh O.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Berghuis S.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Sutalo J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Bielica D.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hillen R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paes M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Holtby L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bielica D.
Thủ môn
|
1.1 | 4 | 3.1 | 2 | - | 6 | 2 |
|
Paes M.
Thủ môn
|
0.35 | 3 | 0.35 | - | - | 7 | - |