Heracles Almelo - Volendam · 26.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Heracles Almelo và FC Volendam là 1-3. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Heracles Almelo chơi trên sân nhà, Heracles Almelo đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Volendam thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-12 nghiêng về phía Heracles Almelo.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Heracles Almelo đã thắng 3 trận, có 6 trận hòa trong khi FC Volendam thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 30-25 nghiêng về phía FC Volendam.
Ở Giải vô địch quốc gia, FC Volendam đã thua 4 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng Heracles Almelo ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Heracles Almelo
Volendam
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Heracles Almelo
Volendam
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Heracles Almelo và Volendam, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Hà Lan), được lên lịch vào 26.04 lúc 08:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Heracles Almelo trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Heracles Almelo in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
6 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Heracles Almelo
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Volendam không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Volendam không thua
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Heracles Almelo trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 44:71 |
| 16 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 35:55 |
| 17 |
|
34 | 29 | 6 | 11 | 17 | 35:58 |
| 18 |
|
34 | 19 | 5 | 4 | 25 | 35:85 |
Thông tin trận đấu
08:30
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026Hà Lan, Almelo,
Erve Asito
Đội hình
Heracles Almelo
-
Faber E.
-
Kruys R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.16 | - | 0.04 | 3 | 29/35(83%) | - | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Yah G.
Tiền vệ
|
7.6 | 82 | - | 0.12 | - | 0.34 | 3 | 24/32(75%) | - | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
7.5 | 28 | 1 | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Hrustic A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.08 | - | 0.25 | 2 | 22/27(81%) | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 15/43(35%) | - | - |
|
Descotte A.
Phía trước
|
7.3 | 90 | 1 | 0.35 | - | 0.08 | 3 | 19/24(79%) | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 20/22(91%) | - | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
7.1 | 29 | - | 0.23 | 1 | 0.22 | 3 | 6/6(100%) | - | - |
|
Pasveer R.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/24(75%) | - | - |
|
Veerman H.
Phía trước
|
6.8 | 62 | - | 0.05 | - | 0.09 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Cestic S.
Hậu vệ
|
6.7 | 58 | - | - | - | - | - | 15/23(65%) | - | - |
|
Van Hoorenbeeck A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 38/48(79%) | - | - |
|
Unuvar N.
Tiền vệ
|
6.5 | 23 | - | 0.07 | - | 0.04 | 3 | 11/12(92%) | - | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
6.5 | 61 | - | 0.06 | - | 0.05 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Engels M.
Phía trước
|
6.4 | 67 | - | - | - | 0.15 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Meijers A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 16/24(67%) | - | - |
|
Bruns T.
Tiền vệ
|
6.4 | 67 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 19/28(68%) | - | - |
|
Ahlstrand E.
Tiền vệ
|
6.3 | 31 | - | - | - | 0.1 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 24/29(83%) | - | - |
|
Mirani D.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/53(91%) | - | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
6.1 | 16 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Gilst T.
Phía trước
|
6 | 59 | - | 0.03 | - | - | 1 | 8/12(67%) | - | - |
|
Scheperman S.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.13 | - | 0.02 | 2 | 42/51(82%) | - | - |
|
Van der Kust D.
Hậu vệ
|
5.9 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Kulenovic L.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.36 | - | 0.09 | 3 | 15/27(56%) | - | - |
|
Mesik I.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/37(86%) | - | - |
|
Zeefuik L.
Phía trước
|
5.6 | 32 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Bukala N.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | - | 3 |
|
Descotte A.
Phía trước
|
3 | 3 | 1.26 | - | - | 1 | 3 | - |
|
Kulenovic L.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 3 | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.01 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Unuvar N.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | - | 3 |
|
Yah G.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | - | 3 |
|
Hrustic A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.22 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Meijers A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.05 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Scheperman S.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.14 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Bruns T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Muhren R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.74 | - | - | - | 1 | - |
|
Van Gilst T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Van Hoorenbeeck A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.44 | - | - | - | 1 | - |
|
Veerman H.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Zeefuik L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ahlstrand E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bukala N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cestic S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Engels M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mesik I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mirani D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pasveer R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Kust D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Descotte A.
Phía trước
|
4 | 19/24(79%) | - | 1 | - | 0.08 | 10/12(83%) | 39 | 1/1(100%) | - | 1/2(33%) | 1 | - |
|
Engels M.
Phía trước
|
4 | 13/14(93%) | 1 | - | - | 0.15 | 6/6(100%) | 29 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Kulenovic L.
Phía trước
|
4 | 15/27(56%) | - | 2 | - | 0.09 | 6/8(75%) | 42 | - | - | - | 1 | - |
|
Scheperman S.
Tiền vệ
|
4 | 42/51(82%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/9(67%) | 70 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Veerman H.
Phía trước
|
3 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.09 | 3/5(60%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Zeefuik L.
Phía trước
|
3 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 12 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Hrustic A.
Tiền vệ
|
2 | 22/27(81%) | 1 | - | - | 0.25 | 11/13(85%) | 51 | 1/3(33%) | 4/9(44%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 15 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Unuvar N.
Tiền vệ
|
2 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.04 | 4/5(80%) | 17 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
2 | 24/29(83%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 37 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Yah G.
Tiền vệ
|
2 | 24/32(75%) | 1 | - | - | 0.34 | 10/17(59%) | 53 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
2 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.05 | 8/11(73%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Cestic S.
Hậu vệ
|
1 | 15/23(65%) | - | - | - | - | 1/4(100%) | 37 | - | - | - | - | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
1 | 6/6(100%) | 1 | - | 1 | 0.22 | 4/4(100%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Meijers A.
Hậu vệ
|
1 | 16/24(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 48 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Mesik I.
Hậu vệ
|
1 | 32/37(86%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 58 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Van Gilst T.
Phía trước
|
1 | 8/12(67%) | 1 | - | - | - | - | 23 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Van Hoorenbeeck A.
Hậu vệ
|
1 | 38/48(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 63 | - | - | - | 2 | - |
|
Van der Kust D.
Hậu vệ
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 11 | - | - | - | - | 1 |
|
Ahlstrand E.
Tiền vệ
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | 0.1 | 4/6(67%) | 19 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 45 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
- | 29/35(83%) | - | - | - | 0.04 | 16/19(84%) | 58 | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Bruns T.
Tiền vệ
|
- | 19/28(68%) | - | - | - | 0.05 | 6/8(75%) | 40 | 2/8(25%) | - | - | 2 | - |
|
Bukala N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Mirani D.
Hậu vệ
|
- | 48/53(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 66 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - |
|
Pasveer R.
Thủ môn
|
- | 18/24(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 39 | 10/15(67%) | - | - | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 41 | - | - | - | 1 | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
- | 15/43(35%) | - | - | - | - | 2/21(10%) | 54 | 11/38(29%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kulenovic L.
Phía trước
|
17 | 9/12(75%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
16 | 2/5(40%) | 5/11(45%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Scheperman S.
Tiền vệ
|
16 | 4/8(50%) | 6/8(75%) | 2 | 2/5(40%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Yah G.
Tiền vệ
|
16 | 5/8(63%) | 6/8(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mesik I.
Hậu vệ
|
12 | 1/2(50%) | 2/10(20%) | 6 | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
12 | 3/6(50%) | 4/6(67%) | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Bruns T.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | 3 | 1/2(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Descotte A.
Phía trước
|
10 | 1/4(25%) | 1/6(17%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Zeefuik L.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 1/7(14%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Mirani D.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 6 | - | - | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | 10 | - | - | - |
|
Engels M.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ahlstrand E.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Hrustic A.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Hoorenbeeck A.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Veerman H.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Meijers A.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Cestic S.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Van Gilst T.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bukala N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Unuvar N.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 2/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pasveer R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Van der Kust D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
0.8 | 3 | 0.8 | - | - | 2 | 2 |
|
Pasveer R.
Thủ môn
|
-0.95 | 6 | 2.08 | 2 | 1 | 4 | - |