Heracles Almelo - Ajax · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Heracles Almelo và Ajax Amsterdam khi Heracles Almelo chơi trên sân nhà là 0-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Heracles Almelo và Ajax Amsterdam là 0-3. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Heracles Almelo chơi trên sân nhà, Heracles Almelo đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Ajax Amsterdam thắng 13 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 41-18 nghiêng về phía Ajax Amsterdam.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây, Heracles Almelo đã thắng 3 trận, có 7 trận hòa trong khi Ajax Amsterdam thắng 29 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 101-26 nghiêng về phía Ajax Amsterdam.
Trận thắng gần đây nhất của Heracles Almelo trước Ajax Amsterdam trên sân nhà là ở năm 2020.
Cho xem nhiều hơn
Heracles Almelo
Ajax
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Heracles Almelo
Ajax
Phỏng đoán
Trận đấu Heracles Almelo vs Ajax trong Hà Lan Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 11.04 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Heracles Almelo Ajax bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Heracles Almelo trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Heracles Almelo in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Ajax trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Ajax trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Heracles Almelo không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 59:40 |
| 5 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 62:41 |
| 6 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 55:42 |
| 16 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 35:55 |
| 17 |
|
34 | 29 | 6 | 11 | 17 | 35:58 |
| 18 |
|
34 | 19 | 5 | 4 | 25 | 35:85 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Hà Lan, Almelo,
Erve Asito
Đội hình
Heracles Almelo
-
Garcia O.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Weghorst W.
Phía trước
|
8.6 | 90 | - | 0.17 | 1 | 0.24 | 2 | 29/36(81%) | - | - |
|
Berghuis S.
Phía trước
|
8.6 | 84 | 2 | 0.66 | - | 0.22 | 6 | 36/40(90%) | - | - |
|
Godts M.
Phía trước
|
8.4 | 87 | 1 | 0.44 | - | 0.37 | 3 | 29/37(78%) | - | - |
|
Gloukh O.
Tiền vệ
|
7.8 | 84 | - | 0.15 | 1 | 0.4 | 2 | 48/51(94%) | - | - |
|
Paes M.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 22/33(67%) | - | - |
|
Bruns T.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.07 | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 49/53(92%) | - | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.44 | 1 | 0.04 | 3 | 28/35(80%) | - | - |
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/52(92%) | - | - |
|
Cestic S.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.4 | - | 0.01 | 4 | 19/25(76%) | - | - |
|
Ould Chikh W.
Tiền vệ
|
6.6 | 25 | - | 0.04 | - | 0.06 | 1 | 6/10(60%) | 1 | - |
|
Sutalo J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 64/69(93%) | - | - |
|
Van der Kust D.
Hậu vệ
|
6.5 | 35 | - | - | - | 0.01 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Zeefuik L.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.27 | - | 0.01 | 3 | 7/10(70%) | - | - |
|
Kulenovic L.
Phía trước
|
6.3 | 36 | - | 0.02 | - | 0.27 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Wieckhoff J.
Hậu vệ
|
6.3 | 55 | - | - | - | 0.01 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Ahlstrand E.
Tiền vệ
|
6.3 | 35 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 13/15(87%) | - | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 27/34(79%) | - | - |
|
Van Hoorenbeeck A.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 45/49(92%) | 1 | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
5.9 | 66 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 34/38(89%) | - | - |
|
Scheperman S.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Unuvar N.
Tiền vệ
|
5.8 | 54 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Mirani D.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.05 | - | - | 2 | 35/43(81%) | - | - |
|
Pasveer R.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 22/34(65%) | - | - |
|
Mesik I.
Hậu vệ
|
5.5 | 65 | - | 0.11 | - | - | 1 | 17/18(94%) | - | - |
|
Van Gilst T.
Phía trước
|
5.5 | 55 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Engels M.
Phía trước
|
5.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Tomiyasu T.
Hậu vệ
|
4.7 | 13 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | 1 |
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Edvardsen O.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Berghuis S.
Phía trước
|
6 | 3 | 1.11 | 2 | 1 | - | 2 | 4 |
|
Cestic S.
Hậu vệ
|
4 | 2 | 0.27 | 2 | - | - | 1 | 3 |
|
Godts M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.89 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 3 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Zeefuik L.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Gloukh O.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.12 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Mirani D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Weghorst W.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.33 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Ahlstrand E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Engels M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kulenovic L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Mesik I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ould Chikh W.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Unuvar N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Van Hoorenbeeck A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bruns T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edvardsen O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paes M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pasveer R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scheperman S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sutalo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tomiyasu T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Gilst T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Kust D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wieckhoff J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Godts M.
Phía trước
|
7 | 29/37(78%) | - | - | - | 0.37 | 15/23(65%) | 55 | - | - | 1/6(17%) | 1 | - |
|
Weghorst W.
Phía trước
|
7 | 29/36(81%) | - | - | 1 | 0.24 | 17/21(81%) | 56 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Ahlstrand E.
Tiền vệ
|
3 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.08 | 8/9(89%) | 28 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | - | - | - |
|
Engels M.
Phía trước
|
3 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 26 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Mirani D.
Hậu vệ
|
3 | 35/43(81%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 58 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Scheperman S.
Tiền vệ
|
3 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Zeefuik L.
Phía trước
|
3 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 27 | 1/2(50%) | - | 4/4(100%) | 2 | - |
|
Berghuis S.
Phía trước
|
2 | 36/40(90%) | - | - | - | 0.22 | 12/14(86%) | 56 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Gloukh O.
Tiền vệ
|
2 | 48/51(94%) | 1 | - | 1 | 0.4 | 25/27(93%) | 66 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
2 | 28/35(80%) | 1 | 1 | 1 | 0.04 | 10/12(83%) | 60 | 2/4(50%) | - | 1/4(25%) | - | 1 |
|
Cestic S.
Hậu vệ
|
1 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 39 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kulenovic L.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.27 | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Mesik I.
Hậu vệ
|
1 | 17/18(94%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Sutalo J.
Hậu vệ
|
1 | 64/69(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 83 | 1/4(25%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Unuvar N.
Tiền vệ
|
1 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 24 | - | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Van Hoorenbeeck A.
Hậu vệ
|
1 | 45/49(92%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 65 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
- | 48/52(92%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 67 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Bruns T.
Tiền vệ
|
- | 17/21(81%) | - | - | - | 0.07 | 3/6(50%) | 32 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Edvardsen O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
- | 27/34(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 64 | - | - | - | - | 1 |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
- | 34/38(89%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 49 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ould Chikh W.
Tiền vệ
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | 0.06 | 3/7(43%) | 19 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Paes M.
Thủ môn
|
- | 22/33(67%) | - | - | - | - | - | 41 | 4/15(27%) | - | - | - | - |
|
Pasveer R.
Thủ môn
|
- | 22/34(65%) | - | - | - | - | - | 39 | 9/21(43%) | - | - | - | - |
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
- | 49/53(92%) | - | - | - | 0.19 | 11/13(85%) | 84 | - | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Tomiyasu T.
Hậu vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Van Gilst T.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Van der Kust D.
Hậu vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 25 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Wieckhoff J.
Hậu vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 31 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
19 | 1/2(50%) | 9/17(53%) | 1 | 3/8(38%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Weghorst W.
Phía trước
|
16 | 3/5(60%) | 5/11(45%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zeefuik L.
Phía trước
|
15 | - | 6/10(60%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
11 | 2/2(100%) | 4/9(44%) | 2 | 2/4(50%) | - | 7 | - | 1 | - |
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
11 | - | 7/10(70%) | - | 1/4(25%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Cestic S.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Godts M.
Phía trước
|
9 | - | 3/9(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scheperman S.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/5(80%) | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Unuvar N.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Mirani D.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Sutalo J.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bruns T.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | - |
|
Engels M.
Phía trước
|
7 | - | 1/7(14%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Van Gilst T.
Phía trước
|
7 | - | 1/7(14%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gloukh O.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mesik I.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 3 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Van der Kust D.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Wieckhoff J.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Kulenovic L.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tomiyasu T.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Van Hoorenbeeck A.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Berghuis S.
Phía trước
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ahlstrand E.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Edvardsen O.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ould Chikh W.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Paes M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pasveer R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paes M.
Thủ môn
|
0.47 | 3 | 0.47 | - | 1 | 4 | - |
|
Pasveer R.
Thủ môn
|
-0.55 | 3 | 2.45 | 3 | - | - | 1 |