Sparta Rotterdam - PSV Eindhoven · 11.04.2026
Giải vô địch quốc gia
Vòng 30Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sparta Rotterdam và PSV Eindhoven là 1-2. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi Sparta Rotterdam chơi trên sân nhà, Sparta Rotterdam đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi PSV Eindhoven thắng 16 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 50-25 nghiêng về phía PSV Eindhoven.
Trong 47 lần gặp nhau gần đây, Sparta Rotterdam đã thắng 5 trận, có 6 trận hòa trong khi PSV Eindhoven thắng 36 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 114-39 nghiêng về phía PSV Eindhoven.
Trận thắng gần đây nhất của Sparta Rotterdam trước PSV Eindhoven trên sân nhà là ở năm 2016.
Mùa trước PSV Eindhoven thắng cả hai trận gặp Sparta Rotterdam (2-1 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Sparta Rotterdam
PSV Eindhoven
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sparta Rotterdam
PSV Eindhoven
Phỏng đoán
Trận đấu Sparta Rotterdam vs PSV Eindhoven trong Hà Lan Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 11.04 lúc 12:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sparta Rotterdam PSV Eindhoven bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sparta Rotterdam trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sparta Rotterdam in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sparta Rotterdam trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 84 | 27 | 3 | 4 | 101:45 |
| 2 |
|
34 | 65 | 19 | 8 | 7 | 70:44 |
| 3 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 77:53 |
| 9 |
|
34 | 48 | 14 | 6 | 14 | 49:45 |
| 10 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 40:62 |
| 11 |
|
34 | 39 | 11 | 6 | 17 | 49:63 |
Thông tin trận đấu
12:45
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Hà Lan, Rotterdam,
Sparta Stadium Het Kasteel
Đội hình
Sparta Rotterdam
-
Steijn M.
-
Bosz P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
8.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 72/80(90%) | - | - |
|
Til G.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.18 | 1 | 34/39(87%) | 1 | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 37/42(88%) | - | - |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
7.8 | 87 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 49/54(91%) | 1 | - |
|
Pepi R.
Phía trước
|
7.7 | 82 | 1 | 0.7 | - | 0.39 | 3 | 18/20(90%) | - | - |
|
Sildillia K.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.09 | 1 | 48/54(89%) | 1 | - |
|
Saibari I.
Tiền vệ
|
7.4 | 81 | 1 | 0.52 | - | 0.51 | 4 | 32/38(84%) | - | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
7.1 | 20 | - | 0.02 | 1 | 0.05 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
7.1 | 70 | - | - | - | 0.58 | - | 34/37(92%) | 1 | - |
|
Gasiorowski Y.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 59/67(88%) | - | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.38 | 1 | 59/61(97%) | 1 | - |
|
Perisic I.
Phía trước
|
7 | 70 | - | 0.22 | - | 0.15 | 2 | 24/33(73%) | - | - |
|
Lauritsen T.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
6.7 | 81 | - | - | - | 0.02 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
6.7 | 20 | - | - | - | 0.02 | - | 12/13(92%) | 1 | - |
|
Kleijn M.
Tiền vệ
|
6.6 | 64 | - | 0.06 | - | 0.08 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Drommel J.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/39(62%) | - | - |
|
Vianello G.
Hậu vệ
|
6.6 | 26 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Terho
Phía trước
|
6.3 | 32 | - | 0.13 | - | 0.39 | 2 | 5/6(83%) | - | - |
|
Baas J.
Tiền vệ
|
6.1 | 81 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 28/33(85%) | - | - |
|
Kitolano J.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.72 | - | 0.11 | 1 | 19/25(76%) | - | - |
|
Quintero Leon T.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.73 | - | 0.03 | 1 | 44/50(88%) | 1 | - |
|
Sambo S.
Hậu vệ
|
5.8 | 81 | - | - | - | 0.01 | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Young M.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Van Crooij V.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 15/17(88%) | - | - |
|
Mito S.
Tiền vệ
|
5.6 | 58 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 16/19(84%) | - | - |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 6/6(100%) | - | - |
|
Bakari S.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Boadu M.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.29 | - | - | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Clement P.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.02 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Zonneveld M.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.14 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Saibari I.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.77 | 1 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Pepi R.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.45 | 2 | - | 2 | 3 | - |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Perisic I.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.27 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Terho
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Baas J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Boadu M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kitolano J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.54 | - | - | - | 1 | - |
|
Kleijn M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Mito S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Quintero Leon T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sildillia K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Til G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Van Crooij V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Vianello G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Zonneveld M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Bakari S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clement P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Drommel J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gasiorowski Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lauritsen T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sambo S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Young M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pepi R.
Phía trước
|
7 | 18/20(90%) | - | 1 | - | 0.39 | 6/7(86%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Mito S.
Tiền vệ
|
6 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 34 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Perisic I.
Phía trước
|
6 | 24/33(73%) | - | - | - | 0.15 | 8/14(57%) | 54 | 2/4(50%) | 1/10(10%) | - | - | - |
|
Saibari I.
Tiền vệ
|
4 | 32/38(84%) | - | 1 | - | 0.51 | 15/20(75%) | 57 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/5(20%) | - | - |
|
Sildillia K.
Hậu vệ
|
4 | 48/54(89%) | - | - | - | 0.09 | 14/14(100%) | 77 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Til G.
Tiền vệ
|
4 | 34/39(87%) | 2 | - | 1 | 0.18 | 15/19(79%) | 49 | - | 2/3(67%) | - | 2 | - |
|
Lauritsen T.
Phía trước
|
3 | 21/29(72%) | - | - | - | 0.15 | 11/17(65%) | 38 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
3 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 19 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
3 | 59/61(97%) | - | - | - | 0.38 | 18/19(95%) | 75 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Zonneveld M.
Phía trước
|
3 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Boadu M.
Phía trước
|
2 | 4/6(67%) | - | 1 | - | - | 3/4(75%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
2 | 34/37(92%) | 1 | - | - | 0.58 | 11/14(79%) | 48 | - | - | - | - | - |
|
Kleijn M.
Tiền vệ
|
2 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.08 | 2/4(50%) | 33 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Terho
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | 1 | - | - | 0.39 | 1/1(100%) | 17 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Vianello G.
Hậu vệ
|
2 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Baas J.
Tiền vệ
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 47 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
1 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Clement P.
Tiền vệ
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
1 | 14/17(82%) | 1 | - | 1 | 0.05 | 6/9(67%) | 21 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
1 | 49/54(91%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 71 | 5/7(71%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Kitolano J.
Tiền vệ
|
1 | 19/25(76%) | - | 1 | - | 0.11 | 7/8(88%) | 41 | - | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
1 | 72/80(90%) | - | - | - | 0.07 | 20/23(87%) | 104 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Quintero Leon T.
Hậu vệ
|
1 | 44/50(88%) | - | 1 | - | 0.03 | 5/7(71%) | 62 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
1 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 43 | 1/4(25%) | - | 2/4(50%) | 3 | - |
|
Bakari S.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 7 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Drommel J.
Thủ môn
|
- | 24/39(62%) | - | - | - | 0.01 | 6/13(46%) | 54 | 12/27(44%) | - | - | 1 | - |
|
Gasiorowski Y.
Hậu vệ
|
- | 59/67(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 76 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
- | 37/42(88%) | - | - | - | 0.04 | 2/4(50%) | 57 | 6/11(55%) | - | - | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sambo S.
Hậu vệ
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 42 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Van Crooij V.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | 1 | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 27 | - | 1/3(50%) | - | 1 | - |
|
Young M.
Hậu vệ
|
- | 30/35(86%) | - | - | - | - | - | 48 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lauritsen T.
Phía trước
|
21 | 9/14(64%) | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gasiorowski Y.
Hậu vệ
|
15 | 5/12(42%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | - | 4 | - | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
14 | 1/1(100%) | 9/13(69%) | 1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
13 | 2/3(67%) | 8/10(80%) | - | 4/5(80%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 5/7(71%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Til G.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Mito S.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Saibari I.
Tiền vệ
|
9 | - | 1/9(11%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sildillia K.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kitolano J.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 6/7(86%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - |
|
Baas J.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | - | 2/4(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Van Crooij V.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Quintero Leon T.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Sambo S.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kleijn M.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Terho
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pepi R.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Perisic I.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bakari S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Vianello G.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Zonneveld M.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Boadu M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clement P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Drommel J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Young M.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 3 | 6 | - | 1 | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kovar M.
Thủ môn
|
0.71 | 4 | 0.71 | - | - | 9 | - |
|
Drommel J.
Thủ môn
|
-0.49 | 3 | 1.51 | 2 | - | 8 | - |