Groningen - Go Ahead Eagles · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi FC Groningen chơi trên sân nhà, FC Groningen đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Go Ahead Eagles thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-7 nghiêng về phía FC Groningen.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, FC Groningen đã thắng 9 trận, có 6 trận hòa trong khi Go Ahead Eagles thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-25 nghiêng về phía FC Groningen.
Mùa trước Go Ahead Eagles thắng cả hai trận gặp FC Groningen (2-1 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng FC Groningen ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Go Ahead Eagles ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Groningen
Go Ahead Eagles
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Groningen
Go Ahead Eagles
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Groningen và Go Ahead Eagles, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Hà Lan), được lên lịch vào 11.04 lúc 14:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Groningen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Groningen in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Groningen
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Go Ahead Eagles không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Go Ahead Eagles không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Groningen không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 57:53 |
| 9 |
|
34 | 48 | 14 | 6 | 14 | 49:45 |
| 10 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 40:62 |
| 11 |
|
34 | 39 | 11 | 6 | 17 | 49:63 |
| 12 |
|
34 | 38 | 8 | 14 | 12 | 54:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 10 | 8 | 16 | 43:56 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Hà Lan, Groningen,
Hitachi Capital Mobility Stadium
Đội hình
Groningen
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Janse D.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.14 | - | 0.25 | 1 | 60/74(81%) | - | - |
|
Dirksen J.
Hậu vệ
|
7.9 | 80 | - | - | - | 0.27 | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 20/44(45%) | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
7.2 | 74 | - | 0.07 | - | 0.07 | 1 | 36/41(88%) | - | - |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
7 | 52 | - | 0.05 | - | 0.19 | 2 | 9/11(82%) | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 36/42(86%) | - | - |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.08 | - | 0.11 | 1 | 34/45(76%) | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.09 | - | 0.17 | 2 | 44/47(94%) | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 32/45(71%) | - | - |
|
Sampsted A.
Hậu vệ
|
6.9 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 27/36(75%) | - | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.38 | - | 0.18 | 5 | 18/25(72%) | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
6.9 | 74 | - | 0.14 | - | 0.18 | 5 | 15/24(63%) | - | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
6.9 | 16 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.35 | - | 0.02 | 2 | 26/36(72%) | - | - |
|
Stokkers F.
Phía trước
|
6.6 | 20 | - | 0.22 | - | 0.03 | 3 | 1/2(50%) | - | - |
|
Seuntjens M.
Tiền vệ
|
6.6 | 16 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Tengstedt S.
Phía trước
|
6.6 | 60 | - | 0.01 | - | 0.06 | 1 | 18/23(78%) | - | - |
|
Sigurdarson S.
Phía trước
|
6.5 | 70 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 10/18(56%) | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 58/74(78%) | - | - |
|
Slory J.
Phía trước
|
6.4 | 30 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Suray M.
Phía trước
|
6.4 | 80 | - | 0.44 | - | 0.04 | 3 | 15/20(75%) | - | - |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
6.3 | 38 | - | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 8/12(67%) | - | - |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 45/55(82%) | - | - |
|
De Jonge T.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.31 | - | 0.04 | 3 | 12/22(55%) | - | - |
|
James D.
Hậu vệ
|
6.2 | 20 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Breum J.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 33/42(79%) | - | - |
|
Baeten T.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.18 | 2 | 2 | 2 | 5 | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.21 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 |
|
De Jonge T.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.24 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Stokkers F.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Suray M.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.35 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Breum J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Seuntjens M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sigurdarson S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Tengstedt S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baeten T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dirksen J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
James D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sampsted A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slory J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
8 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.18 | 5/9(56%) | 44 | - | - | - | 1 | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
5 | 44/47(94%) | - | - | - | 0.17 | 23/26(88%) | 61 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
4 | 9/11(82%) | 1 | - | - | 0.19 | 6/8(75%) | 29 | - | 3/4(75%) | - | 1 | 1 |
|
De Jonge T.
Tiền vệ
|
3 | 12/22(55%) | - | - | - | 0.04 | 4/11(36%) | 38 | - | - | - | - | - |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
3 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.03 | 5/11(45%) | 36 | 4/6(67%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Sigurdarson S.
Phía trước
|
3 | 10/18(56%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 26 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Stokkers F.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.03 | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Tengstedt S.
Phía trước
|
3 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.06 | 13/16(81%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
3 | 15/24(63%) | - | - | - | 0.18 | 5/8(63%) | 42 | - | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
3 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Breum J.
Tiền vệ
|
2 | 33/42(79%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 56 | 2/3(67%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
2 | 36/42(86%) | - | - | - | 0.04 | 10/12(83%) | 68 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
2 | 26/36(72%) | - | 1 | - | 0.02 | 11/16(69%) | 59 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Seuntjens M.
Tiền vệ
|
2 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.08 | 7/9(78%) | 22 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Suray M.
Phía trước
|
2 | 15/20(75%) | - | 1 | - | 0.04 | 6/9(67%) | 33 | 1/3(33%) | - | 2/2(100%) | - | 2 |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
1 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
1 | 60/74(81%) | - | 1 | - | 0.25 | 9/17(53%) | 90 | 5/12(42%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
1 | 36/41(88%) | - | - | - | 0.07 | 16/19(84%) | 49 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
1 | 34/45(76%) | - | - | - | 0.11 | 6/11(55%) | 65 | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | 0.19 | 9/11(82%) | 57 | - | 1/4(25%) | 3/3(100%) | 1 | 1 |
|
Baeten T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
- | 58/74(78%) | - | - | - | 0.02 | 4/11(36%) | 88 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
- | 20/44(45%) | - | - | - | - | 2/15(13%) | 56 | 6/30(20%) | - | - | 2 | - |
|
Dirksen J.
Hậu vệ
|
- | 29/37(78%) | 1 | - | - | 0.27 | 1/3(33%) | 58 | 2/8(25%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
James D.
Hậu vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | 11 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
- | 45/55(82%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 71 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Sampsted A.
Hậu vệ
|
- | 27/36(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 52 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Slory J.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
- | 32/45(71%) | - | - | - | - | 3/11(27%) | 50 | 9/22(41%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Janse D.
Hậu vệ
|
11 | 5/6(83%) | 4/5(80%) | - | 3/3(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
10 | 2/3(67%) | 1/7(14%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Dirksen J.
Hậu vệ
|
9 | 4/5(80%) | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | 9 | - | - | - |
|
Sigurdarson S.
Phía trước
|
9 | 2/5(40%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
8 | - | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Sampsted A.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 4/4(100%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
6 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 4 | 5 | - | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Slory J.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Stokkers F.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
De Jonge T.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Suray M.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Breum J.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Seuntjens M.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tengstedt S.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Baeten T.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
James D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Busser J.
Thủ môn
|
0.7 | 5 | 0.7 | - | - | 4 | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
0.35 | 2 | 0.35 | - | - | 2 | 3 |