FAR Rabat - Young Africans · 07.02.2026
Champions League Châu Phi CAF
Vòng 5Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
FAR Rabat
Young Africans
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
FAR Rabat
Young Africans
Phỏng đoán
Trận đấu giữa FAR Rabat và Young Africans, là một phần của Champions League Châu Phi CAF (Châu Phi), được lên lịch vào 07.02 lúc 14:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng FAR Rabat trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng FAR Rabat trong Champions League Châu Phi CAF, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 1 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Young Africans trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 8 của trận đấu cuối cùng Young Africans trong Champions League Châu Phi CAF, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10của trận đấu cuối cùng FAR Rabat trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 10 | 2 | 4 | 0 | 8:3 |
| 2 |
|
6 | 9 | 2 | 3 | 1 | 3:2 |
| 3 |
|
6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 5:4 |
| 4 |
|
6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 1:8 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Job D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Mwamnyeto B.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 9/22(41%) | - | - |
|
Diarra D.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/36(36%) | - | - |
|
Dube P.
Phía trước
|
6.7 | 23 | - | 0.21 | - | 0.04 | 3 | 6/6(100%) | - | - |
|
To Carneiro
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.09 | - | 0.03 | 2 | 37/45(82%) | - | - |
|
Okello A.
Tiền vệ
|
5.8 | 56 | - | - | - | 0.02 | - | 6/9(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dube P.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.08 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
To Carneiro
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Diarra D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Job D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mwamnyeto B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okello A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dube P.
Phía trước
|
2 | 6/6(100%) | - | 1 | - | 0.04 | 3/3(100%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
To Carneiro
Hậu vệ
|
2 | 37/45(82%) | - | - | - | 0.03 | 13/16(81%) | 66 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Diarra D.
Thủ môn
|
- | 13/36(36%) | - | - | - | 0.01 | 1/10(10%) | 42 | 7/30(23%) | - | - | - | - |
|
Job D.
Hậu vệ
|
- | 7/12(58%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 37 | - | - | - | 1 | - |
|
Mwamnyeto B.
Hậu vệ
|
- | 9/22(41%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 48 | 1/11(9%) | - | - | - | - |
|
Okello A.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 13 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
To Carneiro
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Mwamnyeto B.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | - | 15 | - | - | - |
|
Okello A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Dube P.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Job D.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Diarra D.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diarra D.
Thủ môn
|
-0.29 | 3 | 0.71 | 1 | - | 2 | 1 |