Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

SEF Torres Calcio U23 - Fermana FC · 07.04.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Liviero M.) Sanat M.
change-icon
80’
2 : 2
80’
1 : 3
79’
1 : 3
goals-icon
De Santis I. (Giandonato M.)
79’
1 : 3
goals-icon
Pistolesi F. (Niang O.)
(Fischnaller M.) Goglino P.
change-icon
64’
2 : 2
(Zecca G.) Zambataro E.
change-icon
64’
2 : 2
(Rosi A.) Idda R.
change-icon
64’
2 : 2
60’
2 : 2
60’
1 : 3
goals-icon
Giovinco G. (Paponi D.)
51’
1 : 3
1 : 2
(Cester S.) Nunziatini F.
change-icon
46’
2 : 2
Hiệp 1
43’
2 : 2
35’
1 : 2
31’
1 : 1
(Bỏ lỡ) Scotto L.
30’
1 : 1
28’
0 : 2
19’
0 : 1
goals-icon
Giandonato M. (Hình phạt)
0 : 0

Số liệu thống kê

Tấn công
7
Tổng số mũi chích ngừa
6
3
Những cú sút vào khung thành
4
3
Sút xa khung thành
2
2
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
13
Fouls
16
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
Fermana FC Fermana FC
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
Fermana FC Fermana FC
#
Bàn thắng
  • 19 Ruocco F. Ruocco F.
    12
  • 23 Fischnaller M. Fischnaller M.
    11
  • 9 Scotto L. Scotto L.
    10
  • 11 Diakite A. Diakite A.
    6
  • 77 Zecca G. Zecca G.
    5
#
Bàn thắng
  • 9 Sorrentino L. Sorrentino L.
    5
  • 26 Misuraca G. Misuraca G.
    4
  • 20 Giandonato M. Giandonato M.
    4
  • 69 Montini M. Montini M.
    3
  • 11 Paponi D. Paponi D.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Sự kiện trận đấu

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của ASD Torres Sassari) và 1-0 (sân của Fermana FC).

Ở Giải Serie C, Bảng B, ASD Torres Sassari đã có 4 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng ASD Torres Sassari ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Fermana FC ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

ASD Torres Sassari đã thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Serie C, Bảng B (Ý) sắp tới giữa SEF Torres Calcio U23 và Fermana FC sẽ diễn ra vào 07.04 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết SEF Torres Calcio U23 v Fermana FC và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

SEF Torres Calcio U23

5 / 10 of last matches SEF Torres Calcio U23 in all competitions had less than 2 goals

SEF Torres Calcio U23

5 / 10 of last matches SEF Torres Calcio U23 in Giải Serie C, Bảng B had less than 2 goals

SEF Torres Calcio U23 Fermana FC

3 / 3 of the last matches between the teams were less than 2 goals

Fermana FC

8 / 10 of last matches Fermana FC in all competitions had less than 2 goals

Fermana FC

8 / 10 of last matches Fermana FC in Giải Serie C, Bảng B had less than 2 goals

SEF Torres Calcio U23

1 / 10của trận đấu cuối cùng SEF Torres Calcio U23 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
1
Cesena Cesena 38 96 30 6 2 80:19
2
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23 38 75 22 9 7 56:38
3
Carrarese Calcio 1908 Carrarese Calcio 1908 38 73 21 10 7 54:30
18
Recanatese Recanatese 38 38 10 8 20 47:65
19
Fermana FC Fermana FC 38 31 6 13 19 30:59
20
Olbia Calcio 1905 Olbia Calcio 1905 38 26 6 8 24 25:67
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Chủ Nhật 07 tháng 4 2024
Trọng tài
Colaninno Filippo
Tấn công
7
Tổng số mũi chích ngừa
6
3
Những cú sút vào khung thành
4
3
Sút xa khung thành
2
2
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
13
Fouls
16
2
Thẻ vàng
3
Khác
16
Ném phạt thành công
14
5
Đá phạt góc
1
31
Ném biên
26

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
Fermana FC Fermana FC
#
Bàn thắng
  • 19 Ruocco F. Ruocco F.
    12
  • 23 Fischnaller M. Fischnaller M.
    11
  • 9 Scotto L. Scotto L.
    10
  • 11 Diakite A. Diakite A.
    6
  • 77 Zecca G. Zecca G.
    5
  • 15 Liviero M. Liviero M.
    2
  • 8 Masala A. Masala A.
    2
  • 10 Mastinu G. Mastinu G.
    2
  • 26 Dametto P. Dametto P.
    2
  • 24 Giorico D. Giorico D.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Sorrentino L. Sorrentino L.
    5
  • 26 Misuraca G. Misuraca G.
    4
  • 20 Giandonato M. Giandonato M.
    4
  • 69 Montini M. Montini M.
    3
  • 11 Paponi D. Paponi D.
    2
  • 30 Petrungaro L. Petrungaro L.
    2
  • 6 Fort F. Fort F.
    2
  • 99 Semprini M. Semprini M.
    1
  • 7 Curatolo D. Curatolo D.
    1
  • 15 Santi P. Santi P.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close