Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Mirandes - Racing de Ferrol · 14.02.2025

LaLiga 2

LaLiga 2

Vòng 27
Th 6 14 thg 2 2025 - 14:30
Hoàn thành
4
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Adriano C.) Butzke A.
goals-icon
90+2’
4 : 1
(Panichelli J.) Butzke A.
change-icon
88’
4 : 1
(Reina Campos A.) Dadie A.
change-icon
88’
4 : 1
87’
3 : 2
82’
3 : 2
goals-icon
Dorrio J. (Garcia N.)
79’
3 : 2
(Lachuer M.) Adriano C.
change-icon
79’
4 : 1
(Izeta U.) Roca C.
change-icon
74’
4 : 1
68’
3 : 2
goals-icon
Sanz A. (Perea L.)
62’
3 : 1
60’
2 : 2
2 : 1
(Parada V.) Tomeo P.
change-icon
46’
3 : 1
46’
2 : 2
goals-icon
Cabaco E. (Naldo)
46’
2 : 2
goals-icon
Insua E. (Bunuel A.)
Hiệp 1
45+5’
3 : 1
45+1’
2 : 2
41’
2 : 1
goals-icon
Perea L. (Garcia N.)
30’
2 : 1
goals-icon
Picos H. (Blanco Juncal R.)
(Parada V.) Reina Campos A.
goals-icon
23’
2 : 0
13’
2 : 0
(Hình phạt) Izeta U.
goals-icon
9’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

60%
Sở hữu bóng
40%
Tấn công
25
Tổng số mũi chích ngừa
10
7
Những cú sút vào khung thành
2
11
Sút xa khung thành
8
7
Ảnh bị chặn
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Mirandes Mirandes
Racing de Ferrol Racing de Ferrol
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mirandes Mirandes
Racing de Ferrol Racing de Ferrol
#
Bàn thắng
  • 9 Panichelli J. Panichelli J.
    21
  • 25 Izeta U. Izeta U.
    15
  • 5 Reina Campos A. Reina Campos A.
    7
  • 3 Roca C. Roca C.
    6
  • 15 Tomeo P. Tomeo P.
    4
#
Bàn thắng
  • 17 Jauregi Escobar E. Jauregi Escobar E.
    6
  • 20 Gimenez A. Gimenez A.
    4
  • 14 Gelardo A. Gelardo A.
    2
  • 25 Dorrio J. Dorrio J.
    2
  • 10 Sene J. Sene J.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của LaLiga 2

Sự kiện trận đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, CD Mirandes đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Racing Club de Ferrol thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-4 nghiêng về phía CD Mirandes.

Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của CD Mirandes) và 0-2 (sân của Racing Club de Ferrol).

Bạn có biết rằng CD Mirandes ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bạn có biết rằng Racing Club de Ferrol ghi 19% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

CD Mirandes đã bất bại 8 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Mirandes và Racing de Ferrol sẽ diễn ra vào 14.02 lúc 14:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Mirandes v Racing de Ferrol và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Mirandes

7 / 10 of last matches Mirandes in all competitions had less than 3 goals

Mirandes

7 / 10 of last matches Mirandes in LaLiga 2 had less than 3 goals

Racing de Ferrol

9 / 10 of last matches Racing de Ferrol in all competitions had less than 3 goals

Racing de Ferrol

9 / 10 of last matches Racing de Ferrol in LaLiga 2 had less than 3 goals

Mirandes

6 / 10 of last matches Mirandes in all competitions had less than 2 goals

Mirandes

6 / 10 of last matches Mirandes in LaLiga 2 had less than 2 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

LaLiga 2
# Đội T Dim T V Đ B
3
Real Oviedo Real Oviedo 42 75 21 12 9 56:42
4
Mirandes Mirandes 42 75 22 9 11 59:40
5
Racing de Santander Racing de Santander 42 71 20 11 11 65:51
20
Tenerife Tenerife 42 36 8 12 22 35:55
21
Racing de Ferrol Racing de Ferrol 42 30 6 12 24 22:64
22
Cartagena Cartagena 42 23 6 5 31 33:78
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:30

Thứ Sáu 14 tháng 2 2025
Tây Ban Nha

Tây Ban Nha, Miranda de Ebro,

Estadio Municipal de Anduva

Trọng tài
Huerta de Aza Marta Tây Ban Nha

Đội hình

60%
Sở hữu bóng
40%
Tấn công
25
Tổng số mũi chích ngừa
10
7
Những cú sút vào khung thành
2
11
Sút xa khung thành
8
7
Ảnh bị chặn
0
1
Thủ môn cứu thua
3
Kỷ luật
14
Fouls
14
2
Thẻ vàng
4
Khác
14
Ném phạt thành công
16
7
Đá phạt góc
3
2
Ngoại vi
0
21
Ném biên
19

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mirandes Mirandes
Racing de Ferrol Racing de Ferrol
#
Bàn thắng
  • 9 Panichelli J. Panichelli J.
    21
  • 25 Izeta U. Izeta U.
    15
  • 5 Reina Campos A. Reina Campos A.
    7
  • 3 Roca C. Roca C.
    6
  • 15 Tomeo P. Tomeo P.
    4
  • 4 Gorrotxategi J. Gorrotxategi J.
    4
  • 2 Rincon H. Rincon H.
    3
  • 6 Lachuer M. Lachuer M.
    2
  • 3 Butzke A. Butzke A.
    1
  • 2 Benito I. Benito I.
    1
#
Bàn thắng
  • 17 Jauregi Escobar E. Jauregi Escobar E.
    6
  • 20 Gimenez A. Gimenez A.
    4
  • 14 Gelardo A. Gelardo A.
    2
  • 25 Dorrio J. Dorrio J.
    2
  • 10 Sene J. Sene J.
    2
  • 40 Puric A. Puric A.
    1
  • 15 Bunuel A. Bunuel A.
    1
  • 11 Nacho Nacho
    1
  • 6 Perea L. Perea L.
    1
  • 7 Borrego Isabel C. Borrego Isabel C.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của LaLiga 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close