Heerenveen - Feyenoord · 11.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 37 lần gặp nhau gần đây khi SC Heerenveen chơi trên sân nhà, SC Heerenveen đã thắng 14 trận, có 6 trận hòa trong khi Feyenoord Rotterdam thắng 17 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 56-55 nghiêng về phía Feyenoord Rotterdam.
Trong 73 lần gặp nhau gần đây, SC Heerenveen đã thắng 18 trận, có 16 trận hòa trong khi Feyenoord Rotterdam thắng 39 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 142-96 nghiêng về phía Feyenoord Rotterdam.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của SC Heerenveen) và 3-0 (sân của Feyenoord Rotterdam).
Bạn có biết rằng SC Heerenveen ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Feyenoord Rotterdam ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Heerenveen
Feyenoord
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Heerenveen
Feyenoord
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Heerenveen và Feyenoord, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Hà Lan), được lên lịch vào 11.01 lúc 06:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Heerenveen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Heerenveen trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Feyenoord trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Feyenoord in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
5 / 10 trận đấu cuối cùng Heerenveen trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 84 | 27 | 3 | 4 | 101:45 |
| 2 |
|
34 | 65 | 19 | 8 | 7 | 70:44 |
| 3 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 77:53 |
| 7 |
|
34 | 52 | 14 | 10 | 10 | 58:51 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 57:53 |
| 9 |
|
34 | 48 | 14 | 6 | 14 | 49:45 |
Thông tin trận đấu
06:15
Chủ Nhật 11 tháng 1 2026Hà Lan, Heerenveen,
Abe Lenstra Stadion
Đội hình
Heerenveen
-
Veldman R.
-
Van Persie R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bos J.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.19 | - | 41/50(82%) | - | - |
|
Brouwers L.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.19 | - | 0.13 | 2 | 34/38(89%) | - | - |
|
Sauer L.
Phía trước
|
7.7 | 90 | 1 | 0.24 | - | 0.5 | 1 | 17/24(71%) | - | - |
|
Wellenreuther T.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 32/49(65%) | - | - |
|
Steijn S.
Tiền vệ
|
7.2 | 80 | 1 | 0.55 | - | 0.12 | 2 | 17/20(85%) | - | - |
|
Meerveld R.
Tiền vệ
|
7.1 | 75 | - | 0.03 | 1 | 0.37 | 1 | 26/36(72%) | - | - |
|
Overeem J.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | 1 | 0.15 | - | 69/82(84%) | - | - |
|
Ueda A.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | - | 1 | 0.19 | - | 9/17(53%) | - | - |
|
Watanabe T.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 48/56(86%) | - | - |
|
Ahmedhodzic A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 45/48(94%) | - | - |
|
Linday M.
Tiền vệ
|
7 | 86 | - | - | - | 0.15 | - | 44/50(88%) | - | - |
|
Willemsen M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 80/88(91%) | 1 | - |
|
Braude O.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 44/57(77%) | - | - |
|
In-beom H.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.09 | 1 | 44/56(79%) | - | - |
|
Nordas L.
Phía trước
|
6.6 | 14 | - | 0.1 | - | 0.06 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Borges G.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Kersten S.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 88/93(95%) | - | - |
|
Read G.
Hậu vệ
|
6.5 | 89 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 31/41(76%) | - | - |
|
Rivera M.
Tiền vệ
|
6.5 | 77 | - | 0.25 | - | 0.09 | 4 | 15/22(68%) | - | - |
|
Trenskow J.
Tiền vệ
|
6.5 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Vente D.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.4 | - | - | 4 | 9/22(41%) | - | - |
|
Oyen L.
Phía trước
|
6.3 | 15 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 3/7(43%) | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.24 | - | 0.06 | 2 | 41/46(89%) | - | - |
|
Zagaritis V.
Hậu vệ
|
6.2 | 76 | - | - | - | 0.15 | - | 20/22(91%) | - | - |
|
Bakker N.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/31(71%) | - | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
5.4 | 10 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Lotomba J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Van Axel Dongen A.
Phía trước
|
- | 4 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rivera M.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.11 | - | 3 | - | 2 | 2 |
|
Vente D.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.12 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Brouwers L.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.67 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Steijn S.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.69 | - | - | 1 | 1 | 1 |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Braude O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
In-beom H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Meerveld R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nordas L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | - | 1 |
|
Oyen L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Read G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sauer L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.79 | - | - | - | 1 | - |
|
Van Axel Dongen A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.33 | - | - | - | 1 | - |
|
Willemsen M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.33 | - | - | - | 1 | - |
|
Ahmedhodzic A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakker N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borges G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bos J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kersten S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Linday M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lotomba J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Overeem J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trenskow J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ueda A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watanabe T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wellenreuther T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zagaritis V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Borges G.
Phía trước
|
8 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.1 | 6/9(67%) | 34 | - | - | 2/4(50%) | - | 1 |
|
Rivera M.
Tiền vệ
|
8 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.09 | 6/11(55%) | 40 | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Sauer L.
Phía trước
|
7 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.5 | 7/12(58%) | 41 | - | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | - |
|
Vente D.
Phía trước
|
5 | 9/22(41%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Bos J.
Hậu vệ
|
3 | 41/50(82%) | 1 | - | 1 | 0.19 | 9/14(64%) | 73 | - | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | - |
|
Braude O.
Tiền vệ
|
3 | 44/57(77%) | - | - | - | 0.02 | 8/16(50%) | 78 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Brouwers L.
Tiền vệ
|
3 | 34/38(89%) | - | - | - | 0.13 | 13/14(93%) | 53 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
3 | 41/46(89%) | - | - | - | 0.06 | 13/15(87%) | 56 | - | - | - | 2 | - |
|
Ueda A.
Phía trước
|
3 | 9/17(53%) | 1 | - | 1 | 0.19 | 5/8(63%) | 38 | - | - | - | 3 | - |
|
Meerveld R.
Tiền vệ
|
2 | 26/36(72%) | 1 | - | 1 | 0.37 | 9/15(60%) | 51 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Nordas L.
Phía trước
|
2 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.06 | 4/4(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Oyen L.
Phía trước
|
2 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.02 | 2/6(33%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Steijn S.
Tiền vệ
|
2 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.12 | 5/7(71%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Ahmedhodzic A.
Hậu vệ
|
1 | 45/48(94%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 60 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Linday M.
Tiền vệ
|
1 | 44/50(88%) | - | - | - | 0.15 | 16/19(84%) | 61 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Read G.
Hậu vệ
|
1 | 31/41(76%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 68 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Trenskow J.
Tiền vệ
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Van Axel Dongen A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Watanabe T.
Hậu vệ
|
1 | 48/56(86%) | - | - | - | 0.04 | 2/6(33%) | 68 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Willemsen M.
Tiền vệ
|
1 | 80/88(91%) | - | - | - | 0.04 | 13/17(76%) | 98 | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Zagaritis V.
Hậu vệ
|
1 | 20/22(91%) | - | - | - | 0.15 | 4/5(80%) | 43 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Bakker N.
Thủ môn
|
- | 22/31(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 36 | 6/14(43%) | - | - | - | - |
|
In-beom H.
Tiền vệ
|
- | 44/56(79%) | - | - | - | 0.09 | 11/18(61%) | 73 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kersten S.
Hậu vệ
|
- | 88/93(95%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 101 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Lotomba J.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Overeem J.
Tiền vệ
|
- | 69/82(84%) | - | - | 1 | 0.15 | 25/32(78%) | 95 | 6/14(43%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Wellenreuther T.
Thủ môn
|
- | 32/49(65%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 64 | 16/33(48%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bos J.
Hậu vệ
|
16 | 4/4(100%) | 5/12(42%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Sauer L.
Phía trước
|
14 | 2/4(50%) | 5/10(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ueda A.
Phía trước
|
14 | 2/6(33%) | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Borges G.
Phía trước
|
12 | - | 5/12(42%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Braude O.
Tiền vệ
|
12 | 2/6(33%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kersten S.
Hậu vệ
|
12 | 2/4(50%) | 3/8(38%) | 2 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Linday M.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 3 | 3/3(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Rivera M.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/7(43%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Willemsen M.
Tiền vệ
|
8 | 3/3(100%) | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Meerveld R.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Overeem J.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
In-beom H.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Read G.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Zagaritis V.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ahmedhodzic A.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Brouwers L.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Nordas L.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Vente D.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Larin C.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Watanabe T.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Lotomba J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oyen L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steijn S.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Trenskow J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Van Axel Dongen A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakker N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Wellenreuther T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wellenreuther T.
Thủ môn
|
-0.29 | 5 | 1.71 | 2 | - | 7 | 1 |
|
Bakker N.
Thủ môn
|
-0.52 | 1 | 1.48 | 2 | - | 3 | 1 |