Telstar - Ajax · 11.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng SC Telstar ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Ajax Amsterdam ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
SC Telstar đã bất bại 4 trận gần đây nhất.
SC Telstar đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân nhà.
Ajax Amsterdam đã bất bại 6 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Telstar
Ajax
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Telstar
Ajax
Phỏng đoán
Trận đấu Telstar vs Ajax trong Hà Lan Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 11.01 lúc 08:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Telstar Ajax bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10của trận đấu cuối cùng Telstar trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Telstar in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
1 / 10của trận đấu cuối cùng Ajax trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Ajax in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 trận đấu cuối cùng Telstar trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Ajax trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 59:40 |
| 5 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 62:41 |
| 6 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 55:42 |
| 13 |
|
34 | 38 | 10 | 8 | 16 | 43:56 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 49:55 |
| 15 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 44:71 |
Thông tin trận đấu
08:30
Chủ Nhật 11 tháng 1 2026Hà Lan, Velsen,
Rabobank Ijmond Stadion
Đội hình
Telstar
-
Correia A.
-
Grim F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.13 | 1 | 0.02 | 1 | 78/78(100%) | - | - |
|
Godts M.
Phía trước
|
8 | 90 | 1 | 0.46 | - | 0.27 | 4 | 48/56(86%) | - | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
7.8 | 84 | - | - | 1 | 1.03 | - | 41/47(87%) | - | - |
|
Gloukh O.
Tiền vệ
|
7.8 | 65 | 1 | 0.07 | - | 0.02 | 2 | 22/28(79%) | - | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 102/104(98%) | - | - |
|
Koswal D.
Hậu vệ
|
7.6 | 31 | - | - | - | - | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.56 | 1 | 22/36(61%) | - | - |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
7.4 | 75 | - | - | - | 0.04 | - | 41/47(87%) | - | - |
|
Fitz Jim K.
Tiền vệ
|
7.3 | 25 | - | - | - | 0.05 | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 53/58(91%) | - | - |
|
Jaros V.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 37/50(74%) | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/38(58%) | - | - |
|
Regeer Y.
Tiền vệ
|
6.9 | 65 | - | - | - | 0.02 | - | 60/63(95%) | - | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | 1 | 0.38 | - | 0.04 | 3 | 51/58(88%) | - | - |
|
Bounida R.
Tiền vệ
|
6.8 | 25 | - | 0.27 | 1 | 0.16 | 3 | 13/14(93%) | - | - |
|
Konadu D.
Phía trước
|
6.6 | 15 | - | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 6/7(86%) | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 29/36(81%) | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
6.5 | 15 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
6.5 | 15 | - | - | - | - | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
6.5 | 59 | - | - | - | 0.01 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
6.5 | 75 | - | - | - | 0.06 | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
6.3 | 75 | - | - | - | 0.09 | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Dolberg K.
Phía trước
|
6.3 | 75 | - | 0.53 | - | - | 3 | 5/12(42%) | 1 | - |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
6.2 | 89 | - | 0.09 | - | 0.05 | 1 | 23/27(85%) | - | - |
|
Zonneveld M.
Phía trước
|
6.2 | 59 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.27 | - | - | 2 | 20/23(87%) | - | - |
|
Klaassen D.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 24/32(75%) | - | - |
|
Lechkar A.
Hậu vệ
|
5.9 | 31 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | 1 | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
5.7 | 15 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
4.3 | 53 | - | - | - | 0.04 | - | 13/19(68%) | - | 1 |
|
Edvardsen O.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | 0.01 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Hagedoorn S.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Godts M.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.86 | - | 1 | - | 4 | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.81 | - | 1 | 3 | 3 | - |
|
Bounida R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.07 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Dolberg K.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.45 | - | 1 | - | 3 | - |
|
Gloukh O.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.23 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Konadu D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.39 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edvardsen O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fitz Jim K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hagedoorn S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaros V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klaassen D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koswal D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lechkar A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Regeer Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zonneveld M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
6 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.09 | 5/7(71%) | 32 | - | - | 4/6(67%) | - | 1 |
|
Godts M.
Phía trước
|
6 | 48/56(86%) | - | 2 | - | 0.27 | 21/26(81%) | 74 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
5 | 51/58(88%) | - | - | - | 0.04 | 14/17(82%) | 76 | 6/6(100%) | - | - | - | 2 |
|
Dolberg K.
Phía trước
|
5 | 5/12(42%) | - | 1 | - | - | 2/5(40%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Zonneveld M.
Phía trước
|
5 | 4/8(50%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 17 | - | - | - | 2 | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
3 | 20/23(87%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 37 | - | - | - | - | - |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
3 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.06 | 6/10(60%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Bounida R.
Tiền vệ
|
2 | 13/14(93%) | - | 1 | 1 | 0.16 | 6/6(100%) | 24 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
2 | 41/47(87%) | 1 | - | 1 | 1.03 | 11/15(73%) | 72 | 4/7(57%) | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Gloukh O.
Tiền vệ
|
2 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 45 | 1/3(33%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Konadu D.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
2 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.05 | 6/6(100%) | 39 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
2 | 41/47(87%) | - | - | - | 0.04 | 18/22(82%) | 57 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
1 | 78/78(100%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 2/2(100%) | 94 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Fitz Jim K.
Tiền vệ
|
1 | 16/23(70%) | 1 | - | - | 0.05 | 10/14(71%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Hagedoorn S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
1 | 22/36(61%) | 1 | - | 1 | 0.56 | 6/11(55%) | 64 | - | 4/7(57%) | - | - | - |
|
Lechkar A.
Hậu vệ
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | 19 | - | - | - | - | 1 |
|
Regeer Y.
Tiền vệ
|
1 | 60/63(95%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 75 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
1 | 53/58(91%) | - | - | - | 0.02 | 12/13(92%) | 76 | - | - | - | - | - |
|
Edvardsen O.
Phía trước
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 16 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
- | 13/19(68%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 32 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
- | 102/104(98%) | 1 | - | - | 0.17 | 5/5(100%) | 123 | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jaros V.
Thủ môn
|
- | 37/50(74%) | - | - | - | - | - | 61 | 6/19(32%) | - | - | - | - |
|
Klaassen D.
Tiền vệ
|
- | 24/32(75%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 41 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
- | 22/38(58%) | - | - | - | 0.01 | 3/13(23%) | 51 | 10/26(38%) | - | - | 1 | - |
|
Koswal D.
Hậu vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | - | - | 27 | - | - | - | 2 | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 25 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
- | 29/36(81%) | - | - | - | 0.06 | 7/8(88%) | 52 | 1/7(14%) | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
13 | - | 6/11(55%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
10 | 4/7(57%) | 1/3(33%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 1 | 1/3(33%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
9 | - | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Zonneveld M.
Phía trước
|
9 | 4/5(80%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gloukh O.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/8(13%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | 12 | - | - | - |
|
Regeer Y.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | 9 | - | - | 1 |
|
Godts M.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Koswal D.
Hậu vệ
|
7 | - | 6/6(100%) | - | 2/4(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Dolberg K.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Klaassen D.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Bounida R.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Konadu D.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Edvardsen O.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fitz Jim K.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lechkar A.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hagedoorn S.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaros V.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jaros V.
Thủ môn
|
-0.02 | 2 | 0.98 | 2 | - | 5 | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
-0.87 | 7 | 2.13 | 3 | - | 4 | - |