Đức - Phần Lan · 31.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Đức đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Phần Lan thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-5 nghiêng về phía Đức.
Đức đã thắng 7 trận liên tiếp.
Đức đã thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.
Khi được chơi trên sân nhà, Đức đã không thua trước Phần Lan trong 3 cuộc đối đầu gần nhất
Đức đã ghi ít nhất một bàn trong 7 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Đức
Phần Lan
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đức
Phần Lan
Phỏng đoán
Trận đấu Đức vs Phần Lan trong Thế giới Trận đấu giao hữu quốc tế sẽ bắt đầu vào 31.05 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Đức Phần Lan bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Đức trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 2 của trận đấu cuối cùng Đức trong Trận đấu giao hữu quốc tế kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Phần Lan trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 2 của trận đấu cuối cùng Phần Lan in Trận đấu giao hữu quốc tế kết thúc trong thất bại
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Đức không vẽ
2 / 2 của các trận đấu cuối cùng trong Trận đấu giao hữu quốc tế Đức không vẽ
Thông tin trận đấu
14:45
Chủ Nhật 31 tháng 5 2026Đức, Mainz,
Opel Arena
Đội hình
Đức
-
12 Joronen J.
Thủ môn -
23 Sinisalo V.
Thủ môn -
15 Miettinen S.
Hậu vệ -
5 Tenho M.
Hậu vệ -
2 Peltola M.
Hậu vệ -
22 Hakans D.
Tiền vệ -
3 Pyyhtia N.
Tiền vệ -
25 Arifi D.
Tiền vệ -
13 Kilo J.
Tiền vệ -
10 Skytta N.
Tiền vệ -
9 Vaananen S.
Tiền vệ -
24 Jukkola O.
Phía trước -
7 Antman O.
Phía trước -
26 Terho
Phía trước -
20 Pohjanpalo J.
Phía trước
-
Nagelsmann J.
-
Friis J.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Undav D.
Phía trước
|
9.3 | 61 | 2 | 1.37 | 1 | 0.09 | 4 | 7/10(70%) | - | - |
|
Kimmich J.
Hậu vệ
|
8.9 | 90 | - | - | 1 | 0.45 | - | 89/97(92%) | - | - |
|
Karl L.
Tiền vệ
|
8.5 | 73 | - | 0.11 | 1 | 0.9 | 3 | 42/48(88%) | - | - |
|
Tenho M.
Hậu vệ
|
8.1 | 17 | - | - | - | - | - | 13/13(100%) | - | - |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
7.8 | 73 | 1 | 0.8 | - | 0.25 | 6 | 38/42(90%) | - | - |
|
Brown N.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.16 | - | 0.45 | 1 | 36/39(92%) | - | - |
|
Pavlovic A.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | 1 | 0.55 | - | 104/109(95%) | - | - |
|
Musiala J.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.44 | - | 0.35 | 3 | 39/43(91%) | - | - |
|
Tah J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 90/93(97%) | - | - |
|
Miettinen S.
Hậu vệ
|
7 | 17 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Beier M.
Phía trước
|
6.9 | 29 | - | 0.41 | - | 0.07 | 2 | 13/13(100%) | - | - |
|
Nmecha F.
Tiền vệ
|
6.9 | 84 | - | 0.43 | - | 0.08 | 2 | 42/46(91%) | - | - |
|
Sane L.
Tiền vệ
|
6.8 | 17 | - | - | - | 0.03 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Hradecky L.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 76/83(92%) | - | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Kallman B.
Phía trước
|
6.6 | 58 | - | 0.01 | - | - | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Koski V.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 53/54(98%) | - | - |
|
Keskinen T.
Tiền vệ
|
6.4 | 58 | - | - | - | 0.03 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Suhonen A.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | - | 2 | 37/40(93%) | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
6.4 | 32 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Lod R.
Tiền vệ
|
6.3 | 58 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Walta L.
Tiền vệ
|
6.3 | 73 | - | 0.27 | - | 0.02 | 4 | 21/25(84%) | - | - |
|
Hakans D.
Tiền vệ
|
6.2 | 32 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Woltemade N.
Phía trước
|
6.2 | 17 | - | - | - | 0.02 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Antman O.
Phía trước
|
6.1 | 32 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Mahuta R.
Hậu vệ
|
6.1 | 79 | - | - | - | 0.01 | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Skytta N.
Tiền vệ
|
6.1 | 11 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Marhiev A.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Miettinen T.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/47(87%) | - | - |
|
Alho N.
Hậu vệ
|
4.9 | 73 | - | - | - | - | - | 14/22(64%) | - | - |
|
Amiri N.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 10/10(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
6 | 3 | 1.15 | 1 | 2 | - | 4 | 2 |
|
Undav D.
Phía trước
|
4 | 4 | 2.93 | - | 1 | 1 | 4 | - |
|
Walta L.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | 3 | - | - | 4 |
|
Karl L.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Musiala J.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1.14 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Beier M.
Phía trước
|
2 | 2 | - | - | - | - | 2 | - |
|
Nmecha F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.59 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Suhonen A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Amiri N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Brown N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kallman B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lod R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Alho N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Antman O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hakans D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hradecky L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keskinen T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kimmich J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koski V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mahuta R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marhiev A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miettinen S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miettinen T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavlovic A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sane L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Skytta N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tenho M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Woltemade N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Musiala J.
Tiền vệ
|
12 | 39/43(91%) | 1 | 1 | - | 0.35 | 18/19(95%) | 60 | - | - | - | - | - |
|
Karl L.
Tiền vệ
|
10 | 42/48(88%) | 1 | - | 1 | 0.9 | 24/29(83%) | 68 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
8 | 38/42(90%) | - | - | - | 0.25 | 19/21(90%) | 55 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
7 | 7/10(70%) | 1 | 2 | 1 | 0.09 | 5/8(63%) | 22 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Brown N.
Hậu vệ
|
5 | 36/39(92%) | 1 | - | - | 0.45 | 10/11(91%) | 60 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Sane L.
Tiền vệ
|
5 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 20 | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Kallman B.
Phía trước
|
4 | 8/13(62%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 22 | - | - | - | 2 | - |
|
Beier M.
Phía trước
|
2 | 13/13(100%) | - | - | - | 0.07 | 10/10(100%) | 17 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Nmecha F.
Tiền vệ
|
2 | 42/46(91%) | - | 1 | - | 0.08 | 18/22(82%) | 55 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Walta L.
Tiền vệ
|
2 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 40 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Hakans D.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Keskinen T.
Tiền vệ
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 26 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Kimmich J.
Hậu vệ
|
1 | 89/97(92%) | 2 | - | 1 | 0.45 | 31/38(82%) | 119 | 5/8(63%) | 2/10(20%) | - | - | - |
|
Lod R.
Tiền vệ
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 26 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Mahuta R.
Hậu vệ
|
1 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 49 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
1 | 76/83(92%) | - | - | - | 0.05 | 17/22(77%) | 93 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Alho N.
Hậu vệ
|
- | 14/22(64%) | - | - | - | - | - | 38 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Amiri N.
Tiền vệ
|
- | 10/10(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Antman O.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | - | - | 31 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Hradecky L.
Thủ môn
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 39 | 8/13(62%) | - | - | - | - |
|
Koski V.
Hậu vệ
|
- | 53/54(98%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 65 | 6/7(86%) | - | - | - | - |
|
Marhiev A.
Tiền vệ
|
- | 31/36(86%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 47 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Miettinen S.
Hậu vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 20 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Miettinen T.
Hậu vệ
|
- | 41/47(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 56 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Pavlovic A.
Tiền vệ
|
- | 104/109(95%) | 1 | - | 1 | 0.55 | 37/41(90%) | 117 | 7/10(70%) | - | - | 3 | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Skytta N.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Suhonen A.
Tiền vệ
|
- | 37/40(93%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 63 | 3/5(60%) | - | - | 4 | - |
|
Tah J.
Hậu vệ
|
- | 90/93(97%) | - | - | - | 0.05 | 18/21(86%) | 100 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Tenho M.
Hậu vệ
|
- | 13/13(100%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | - | - | - |
|
Woltemade N.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Suhonen A.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 6/10(60%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Brown N.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Keskinen T.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Pavlovic A.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Mahuta R.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Musiala J.
Tiền vệ
|
8 | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kallman B.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Karl L.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Marhiev A.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | 1 | - | - |
|
Nmecha F.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Walta L.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Koski V.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tah J.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alho N.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Kimmich J.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sane L.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hakans D.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lod R.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Miettinen S.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Beier M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hradecky L.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Miettinen T.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | 1 | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tenho M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Amiri N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Antman O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Skytta N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Woltemade N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hradecky L.
Thủ môn
|
1.82 | 6 | 5.82 | 4 | - | 5 | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 2 | - |