Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Flora Tallinn U19 - Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia · 14.09.2017

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Flora Tallinn U19 Flora Tallinn U19
Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Flora Tallinn U19 Flora Tallinn U19
Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia
#
Bàn thắng
  • 99 Golovljov E. Golovljov E.
    20
  • 32 Mones A. Mones A.
    9
  • 26 Ostrovski A. Ostrovski A.
    8
  • 17 Grankin N. Grankin N.
    6
  • 26 Grigorjev A. Grigorjev A.
    3
#
Bàn thắng
  • 70 Lepik R. Lepik R.
    9
  • Opoku W. Opoku W.
    7
  • 24 Lehter D. Lehter D.
    7
  • 26 Gurtsioglujants J. Gurtsioglujants J.
    3
  • 9 Satov M. Satov M.
    3

Thống kê từ 2017 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

Esiliiga
# Đội T Dim T V Đ B
5
Kuressaare Kuressaare 36 55 17 4 15 70:63
4
FC Flora II Tallinna FC Flora II Tallinna 36 67 21 4 11 75:42
6
Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia 36 45 13 6 17 56:60
7
Flora Tallinn U19 Flora Tallinn U19 36 43 13 4 19 60:85
8
Santos Tartu Santos Tartu 36 43 13 4 19 75:74
9
Elva Elva 36 29 9 2 25 40:90
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Năm 14 tháng 9 2017

, Kabul,

Ghazi Stadium

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Flora Tallinn U19 Flora Tallinn U19
Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia Câu lạc bộ bóng đá Tallinna Levadia
#
Bàn thắng
  • 99 Golovljov E. Golovljov E.
    20
  • 32 Mones A. Mones A.
    9
  • 26 Ostrovski A. Ostrovski A.
    8
  • 17 Grankin N. Grankin N.
    6
  • 26 Grigorjev A. Grigorjev A.
    3
  • 10 Bulavkin T. Bulavkin T.
    2
  • 37 Sved A. Sved A.
    2
  • 28 Tjumentsev N. Tjumentsev N.
    1
  • Leontjev K. Leontjev K.
    1
  • Rozkov A. Rozkov A.
    1
#
Bàn thắng
  • 70 Lepik R. Lepik R.
    9
  • Opoku W. Opoku W.
    7
  • 24 Lehter D. Lehter D.
    7
  • 26 Gurtsioglujants J. Gurtsioglujants J.
    3
  • 9 Satov M. Satov M.
    3
  • 7 Preiman M. Preiman M.
    3
  • 96 Vaherna M. Vaherna M.
    3
  • 66 Jakovlev S. Jakovlev S.
    2
  • 15 Kuusma C. Kuusma C.
    2
  • 6 Roosalu A. Roosalu A.
    2

Thống kê từ 2017 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close