Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Flora Tallinn - Paide Linnameeskond · 21.06.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days

Hình thức gần đây

Flora Tallinn Flora Tallinn
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond
Last 5 matches

Phỏng đoán

Flora Tallinn

8 / 10 of last matches Flora Tallinn in all competitions had less than 2 goals

Flora Tallinn Paide Linnameeskond

7 / 10 of the last matches between the teams were less than 2 goals

Paide Linnameeskond

6 / 10 of last matches Paide Linnameeskond in all competitions had less than 2 goals

Flora Tallinn

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Flora Tallinn không vẽ

Paide Linnameeskond

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Paide Linnameeskond không vẽ

Flora Tallinn

8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Flora Tallinn trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premium Liiga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
2
Nomme Kalju Nomme Kalju 14 28 9 1 4 26:10
1
Levadia Levadia 14 36 11 3 0 39:10
3
Flora Tallinn Flora Tallinn 13 27 9 0 4 29:12
4
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond 14 21 6 3 5 22:19
5
Harju JK Laagri Harju JK Laagri 14 19 6 1 7 18:23
6
Parnu Vaprus Parnu Vaprus 14 19 6 1 7 19:29
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Flora Tallinn Flora Tallinn
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond
#
Bàn thắng
  • 15 Sappinen R. Sappinen R.
    8
  • 20 Zenjov S. Zenjov S.
    5
  • 29 Alamaa S. Alamaa S.
    4
  • 67 Antonov I. Antonov I.
    2
  • Valdmets R. Valdmets R.
    2
#
Bàn thắng
  • 49 Cabral D. Cabral D.
    5
  • Sohna P. Sohna P.
    4
  • 8 Henri Anier Henri Anier
    3
  • 15 Smirnov R. Smirnov R.
    2
  • Nigula R. Nigula R.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

10:00

Chủ Nhật 21 tháng 6 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Flora Tallinn Flora Tallinn
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond
#
Bàn thắng
  • 15 Sappinen R. Sappinen R.
    8
  • 20 Zenjov S. Zenjov S.
    5
  • 29 Alamaa S. Alamaa S.
    4
  • 67 Antonov I. Antonov I.
    2
  • Valdmets R. Valdmets R.
    2
  • 22 Usta T. Usta T.
    2
  • Tovstik S. Tovstik S.
    2
  • 3 Kolobov M. Kolobov M.
    1
  • 17 Kreida V. Kreida V.
    1
  • 16 Varjund T. Varjund T.
    1
#
Bàn thắng
  • 49 Cabral D. Cabral D.
    5
  • Sohna P. Sohna P.
    4
  • 8 Henri Anier Henri Anier
    3
  • 15 Smirnov R. Smirnov R.
    2
  • Nigula R. Nigula R.
    2
  • Cham P. Cham P.
    1
  • 9 Piht K. Piht K.
    1
  • Jobarteh M. Jobarteh M.
    1
  • 17 Miller M. Miller M.
    1
  • Badamosi A. Badamosi A.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close