Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Levadia - Nomme Kalju · 20.06.2026

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Vòng 17
Th 7 20 thg 6 2026 - 10:00
Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Levadia Levadia
Nomme Kalju Nomme Kalju
Last 5 matches

Phỏng đoán

Levadia

9 / 10 of last matches Levadia in all competitions had less than 3 goals

Levadia

9 / 10 of last matches Levadia in Giải vô địch quốc gia had less than 3 goals

Nomme Kalju

10 / 10 of last matches Nomme Kalju in all competitions had less than 3 goals

Nomme Kalju

10 / 10 of last matches Nomme Kalju in Giải vô địch quốc gia had less than 3 goals

Levadia

5 / 10 of last matches Levadia in all competitions had less than 2 goals

Levadia

5 / 10 of last matches Levadia in Giải vô địch quốc gia had less than 2 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premium Liiga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Levadia Levadia 14 36 11 3 0 39:10
2
Nomme Kalju Nomme Kalju 14 28 9 1 4 26:10
3
Flora Tallinn Flora Tallinn 13 27 9 0 4 29:12
4
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond 14 21 6 3 5 22:19
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Levadia Levadia
Nomme Kalju Nomme Kalju
#
Bàn thắng
  • 21 Tambedou B. Tambedou B.
    11
  • 80 Wendell Wendell
    8
  • 11 Ainsalu M. Ainsalu M.
    4
  • 5 Roosnupp M. Roosnupp M.
    4
  • 33 Otoo E. Otoo E.
    4
#
Bàn thắng
  • 27 Mannilaan M. Mannilaan M.
    7
  • 9 Ivanov N. Ivanov N.
    5
  • Orlov M. Orlov M.
    3
  • Baptista T. Baptista T.
    2
  • Mashchenko D. Mashchenko D.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 20 tháng 6 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Levadia Levadia
Nomme Kalju Nomme Kalju
#
Bàn thắng
  • 21 Tambedou B. Tambedou B.
    11
  • 80 Wendell Wendell
    8
  • 11 Ainsalu M. Ainsalu M.
    4
  • 5 Roosnupp M. Roosnupp M.
    4
  • 33 Otoo E. Otoo E.
    4
  • Skvortsov M. Skvortsov M.
    3
  • 11 Liivak F. Liivak F.
    1
  • 6 Peetson R. Peetson R.
    1
  • 36 Pedro J. Pedro J.
    1
  • 20 Nwankwo A. Nwankwo A.
    1
#
Bàn thắng
  • 27 Mannilaan M. Mannilaan M.
    7
  • 9 Ivanov N. Ivanov N.
    5
  • Orlov M. Orlov M.
    3
  • Baptista T. Baptista T.
    2
  • Mashchenko D. Mashchenko D.
    1
  • 22 Sotsugov D. Sotsugov D.
    1
  • 9 Kask K. Kask K.
    1
  • 59 Vastsuk B. Vastsuk B.
    1
  • 44 Siht R. Siht R.
    1
  • Musolitin O. Musolitin O.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close