Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Frej Taby - GAIS · 20.09.2019

Giải hạng nhất quốc gia

Giải hạng nhất quốc gia

Th 6 20 thg 9 2019 - 13:00
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+1’
2 : 0
85’
1 : 1
83’
1 : 1
goals-icon
Saebbo M. (Lumbana B.)
(Akpoveta O.) Mawana F.
change-icon
83’
2 : 0
(Bouvin M.) Skoglund K.
change-icon
73’
2 : 0
62’
1 : 1
goals-icon
Bohm K. (Paulo Marcelo)
57’
1 : 1
goals-icon
Angelin A. (Jatta N.)
1 : 0
Hiệp 1
21’
2 : 0
12’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
2
Thẻ vàng
1
Khác
3
Đá phạt góc
8
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Frej Taby Frej Taby
GAIS GAIS
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Frej Taby Frej Taby
GAIS GAIS
#
Bàn thắng
  • 18 Frithzell M. Frithzell M.
    5
  • 18 Ekdal H. Ekdal H.
    2
  • 9 Vitor Z. Vitor Z.
    2
  • 11 Bouvin M. Bouvin M.
    1
  • 23 Degerlund M. Degerlund M.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Asceric N. Asceric N.
    4
  • 22 Randjelovic P. Randjelovic P.
    1
  • 6 Wangberg A. Wangberg A.
    1
  • 7 Bergholtz M. Bergholtz M.
    1
  • 6 Nystrom C. Nystrom C.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

Superettan
# Đội T Dim T V Đ B
11
Trelleborgs Trelleborgs 30 32 7 11 12 34:47
12
GAIS GAIS 30 32 8 8 14 23:40
13
Osters Osters 30 29 6 11 13 32:43
14
Frej Taby Frej Taby 30 29 7 8 15 35:55
15
Brommapojkarna Brommapojkarna 30 28 6 10 14 38:49
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Sáu 20 tháng 9 2019
Thụy Điển

Thụy Điển, Taby,

Vikingavallen

Trọng tài
Melin Per Martin Thụy Điển
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
1
Khác
3
Đá phạt góc
8

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Frej Taby Frej Taby
GAIS GAIS
#
Bàn thắng
  • 18 Frithzell M. Frithzell M.
    5
  • 18 Ekdal H. Ekdal H.
    2
  • 9 Vitor Z. Vitor Z.
    2
  • 11 Bouvin M. Bouvin M.
    1
  • 23 Degerlund M. Degerlund M.
    1
  • 9 Gerbino Polo L. Gerbino Polo L.
    1
  • 7 Ribeiro P. Ribeiro P.
    1
  • 43 Hudu A. Hudu A.
    1
  • 7 Izountouemoi S. Izountouemoi S.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Asceric N. Asceric N.
    4
  • 22 Randjelovic P. Randjelovic P.
    1
  • 6 Wangberg A. Wangberg A.
    1
  • 7 Bergholtz M. Bergholtz M.
    1
  • 6 Nystrom C. Nystrom C.
    1
  • 11 Pllana L. Pllana L.
    1
  • 10 Kabashi A. Kabashi A.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close