Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Frej Taby - Vasteras SK · 04.08.2019

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
89’
1 : 2
85’
1 : 2
goals-icon
Gaete C. (Ottosson F.)
83’
1 : 2
goals-icon
Span B. (Petrovic P.)
78’
1 : 2
goals-icon
Johansson S. (Hellgren J.)
(Skoglund K.) Zeidan M.
change-icon
78’
2 : 1
70’
1 : 2
(Bouvin M.) Edlund O.
change-icon
64’
2 : 1
(Vitor Z.) Mawana F.
change-icon
64’
2 : 1
64’
2 : 1
59’
2 : 1
57’
1 : 1
goals-icon
Safari K. (Hình phạt)
53’
1 : 1
46’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
10’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
3
Thẻ vàng
3
Khác
3
Đá phạt góc
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Frej Taby Frej Taby
Vasteras SK Vasteras SK
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Frej Taby Frej Taby
Vasteras SK Vasteras SK
#
Bàn thắng
  • 18 Frithzell M. Frithzell M.
    5
  • 18 Ekdal H. Ekdal H.
    2
  • 9 Vitor Z. Vitor Z.
    2
  • 11 Bouvin M. Bouvin M.
    1
  • 23 Degerlund M. Degerlund M.
    1
#
Bàn thắng
  • 23 Tronet F. Tronet F.
    4
  • 10 Safari K. Safari K.
    4
  • 6 Johansson S. Johansson S.
    2
  • 16 Ljevar B. Ljevar B.
    2
  • 14 Span B. Span B.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

Superettan
# Đội T Dim T V Đ B
9
Norrby Norrby 30 42 11 9 10 43:43
10
Vasteras SK Vasteras SK 30 34 8 10 12 41:40
11
Trelleborgs Trelleborgs 30 32 7 11 12 34:47
13
Osters Osters 30 29 6 11 13 32:43
14
Frej Taby Frej Taby 30 29 7 8 15 35:55
15
Brommapojkarna Brommapojkarna 30 28 6 10 14 38:49
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 04 tháng 8 2019
Thụy Điển

Thụy Điển, Taby,

Vikingavallen

Trọng tài
Kazic Mirza Thụy Điển
Kỷ luật
3
Thẻ vàng
3
Khác
3
Đá phạt góc
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Frej Taby Frej Taby
Vasteras SK Vasteras SK
#
Bàn thắng
  • 18 Frithzell M. Frithzell M.
    5
  • 18 Ekdal H. Ekdal H.
    2
  • 9 Vitor Z. Vitor Z.
    2
  • 11 Bouvin M. Bouvin M.
    1
  • 23 Degerlund M. Degerlund M.
    1
  • 9 Gerbino Polo L. Gerbino Polo L.
    1
  • 7 Ribeiro P. Ribeiro P.
    1
  • 43 Hudu A. Hudu A.
    1
  • 7 Izountouemoi S. Izountouemoi S.
    1
#
Bàn thắng
  • 23 Tronet F. Tronet F.
    4
  • 10 Safari K. Safari K.
    4
  • 6 Johansson S. Johansson S.
    2
  • 16 Ljevar B. Ljevar B.
    2
  • 14 Span B. Span B.
    1
  • 7 Batan S. Batan S.
    1
  • 5 Berisha I. Berisha I.
    1
  • 2 Tsouka R. Tsouka R.
    1
  • 6 Holm S. Holm S.
    1
  • 4 Sabetkar S. Sabetkar S.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close