Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Fremad Amager - Nykobing · 15.11.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
89’
2 : 1
79’
1 : 1
(Hình phạt) Boateng C.
goals-icon
52’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê đối sánh trước

Fremad Amager Fremad Amager
Nykobing Nykobing
1.3
Số bàn thắng mỗi trận
0.8
1.1
Số bàn thua mỗi trận
1.9
37.5
Số phút/Bàn thắng được ghi
34.4
2.4
Số bàn thắng trung bình trận đấu
2.7
24
Mục tiêu ghi bàn
27
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Fremad Amager Fremad Amager
Nykobing Nykobing
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Fremad Amager Fremad Amager
Nykobing Nykobing
#
Bàn thắng
  • 11 Boateng C. Boateng C.
    7
  • 8 Andersen K. Andersen K.
    5
  • Derrar H. Derrar H.
    3
  • 21 Simonsen J. Simonsen J.
    3
  • Mortensen D. Mortensen D.
    2
#
Bàn thắng
  • 11 Dahl M. Dahl M.
    4
  • Wass E. Wass E.
    3
  • Bottker M. Bottker M.
    3
  • 41 Ogude E. Ogude E.
    3
  • 18 Hansen M. Hansen M.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa BK Fremad Amager và Nykøbing FC là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi BK Fremad Amager chơi trên sân nhà, BK Fremad Amager đã thắng 12 trận, có 2 trận hòa trong khi Nykøbing FC thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 38-27 nghiêng về phía BK Fremad Amager.

Trong 40 lần gặp nhau gần đây, BK Fremad Amager đã thắng 21 trận, có 6 trận hòa trong khi Nykøbing FC thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 71-60 nghiêng về phía BK Fremad Amager.

Mùa trước Nykøbing FC thắng cả hai trận gặp BK Fremad Amager (2-1 trên sân nhà và 4-1 trên sân khách)

Bạn có biết rằng BK Fremad Amager ghi 39% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 (Đan Mạch) sắp tới giữa Fremad Amager và Nykobing sẽ diễn ra vào 15.11 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Fremad Amager v Nykobing và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Fremad Amager

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Fremad Amager trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Fremad Amager

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Fremad Amager in Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 kết thúc trong thất bại

Nykobing

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Nykobing trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Nykobing

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Nykobing trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Nykobing

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1

Fremad Amager

1 / 10 trận đấu cuối cùng Fremad Amager trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

2. Division
# Đội T Dim T V Đ B
1
Aarhus Fremad Aarhus Fremad 22 44 14 2 6 38:17
2
Fremad Amager Fremad Amager 22 42 13 3 6 33:23
3
Middelfart G&BK Middelfart G&BK 22 40 12 4 6 35:23
10
Helsingør Helsingør 22 26 6 8 8 27:29
11
Thisted Thisted 22 22 5 7 10 19:29
12
Nykobing Nykobing 22 12 3 3 16 15:41
Promotion Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Middelfart G&BK Middelfart G&BK 32 59 17 8 7 46:30
3
Fremad Amager Fremad Amager 32 55 16 7 9 42:37
4
Akademisk Akademisk 32 51 14 9 9 55:36
Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Helsingør Helsingør 32 39 9 12 11 49:46
5
Frem Frem 32 37 9 10 13 33:38
6
Nykobing Nykobing 32 23 5 8 19 28:55
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Sáu 15 tháng 11 2024

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Fremad Amager Fremad Amager
Nykobing Nykobing
#
Bàn thắng
  • 11 Boateng C. Boateng C.
    7
  • 8 Andersen K. Andersen K.
    5
  • Derrar H. Derrar H.
    3
  • 21 Simonsen J. Simonsen J.
    3
  • Mortensen D. Mortensen D.
    2
  • 33 Hollsberg H. Hollsberg H.
    1
  • 21 Johansen A. Johansen A.
    1
  • 7 Zohore K. Zohore K.
    1
  • 32 Petraeus A. Petraeus A.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Dahl M. Dahl M.
    4
  • Wass E. Wass E.
    3
  • Bottker M. Bottker M.
    3
  • 41 Ogude E. Ogude E.
    3
  • 18 Hansen M. Hansen M.
    2
  • 10 Jensen A. Jensen A.
    2
  • Basse M. Basse M.
    2
  • Nyman L. Nyman L.
    2
  • Madsen S. Madsen S.
    1
  • Pank Iversen J. Pank Iversen J.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close