Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Fremad Amager - Thisted · 01.04.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Bàn phản lưới nhà) Hansen J.
86’
2 : 0
83’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê đối sánh trước

Fremad Amager Fremad Amager
Thisted Thisted
1.3
Số bàn thắng mỗi trận
1.2
1
Số bàn thua mỗi trận
1.1
39.1
Số phút/Bàn thắng được ghi
38.7
2.3
Số bàn thắng trung bình trận đấu
2.3
23
Mục tiêu ghi bàn
23
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Fremad Amager Fremad Amager
Thisted Thisted
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Fremad Amager Fremad Amager
Thisted Thisted
#
Bàn thắng
  • 11 Boateng C. Boateng C.
    5
  • 7 Zohore K. Zohore K.
    4
  • 52 Pedersen A. Pedersen A.
    4
  • 21 Johansen A. Johansen A.
    3
  • 32 Petraeus A. Petraeus A.
    2
#
Bàn thắng
  • 22 Wagner C. Wagner C.
    10
  • Lauritsen M. Lauritsen M.
    7
  • 35 Horby C. Horby C.
    4
  • Hansen J. Hansen J.
    3
  • 14 Nehme A. Nehme A.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa BK Fremad Amager và Thisted FC khi BK Fremad Amager chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Suốt 10 lần gặp nhau gần đây nhất khi BK Fremad Amager chơi trên sân nhà, BK Fremad Amager đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Thisted FC thắng 3 trận.

Suốt 19 lần gặp nhau gần đây, BK Fremad Amager đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi Thisted FC thắng 6 trận.

Mùa trước BK Fremad Amager thắng cả hai trận gặp Thisted FC (3-0 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)

Bạn có biết rằng BK Fremad Amager ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Đan Mạch Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Fremad Amager và Thisted sẽ diễn ra vào 01.04 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Fremad Amager

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Fremad Amager trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Fremad Amager

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Fremad Amager trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Fremad Amager

6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1

Thisted

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Thisted trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Thisted

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Thisted in Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 kết thúc trong thất bại

Fremad Amager

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Fremad Amager không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

2. Division 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
4
Roskilde Roskilde 22 35 10 5 7 38:24
5
Thisted Thisted 22 33 9 6 7 27:23
6
Hellerup IK Hellerup IK 22 32 10 2 10 27:37
7
VSK Aarhus VSK Aarhus 22 28 6 10 6 26:31
8
Fremad Amager Fremad Amager 22 24 8 6 8 23:26
9
Brabrand Brabrand 22 21 5 6 11 30:40
2. Division 25/26, Promotion Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
Næstved Næstved 31 54 16 6 9 44:38
4
Thisted Thisted 31 48 14 6 11 40:30
5
Roskilde Roskilde 31 46 13 7 11 48:36
2. Division 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Fremad Amager Fremad Amager 31 42 14 6 11 34:34
2
VSK Aarhus VSK Aarhus 31 38 8 14 9 36:40
3
Skive Skive 31 33 6 15 10 33:38
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Tư 01 tháng 4 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Fremad Amager Fremad Amager
Thisted Thisted
#
Bàn thắng
  • 11 Boateng C. Boateng C.
    5
  • 7 Zohore K. Zohore K.
    4
  • 52 Pedersen A. Pedersen A.
    4
  • 21 Johansen A. Johansen A.
    3
  • 32 Petraeus A. Petraeus A.
    2
  • Jensen M. Jensen M.
    2
  • Mortensen D. Mortensen D.
    1
  • Zeqiri E. Zeqiri E.
    1
  • 21 Simonsen J. Simonsen J.
    1
  • 15 Aaquist M. Aaquist M.
    1
#
Bàn thắng
  • 22 Wagner C. Wagner C.
    10
  • Lauritsen M. Lauritsen M.
    7
  • 35 Horby C. Horby C.
    4
  • Hansen J. Hansen J.
    3
  • 14 Nehme A. Nehme A.
    3
  • Boje Jorgensen C. Boje Jorgensen C.
    2
  • Lausten E. Lausten E.
    1
  • 24 Lagergaard E. Lagergaard E.
    1
  • Hoeyer A. Hoeyer A.
    1
  • 14 Nielsen L. Nielsen L.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close