Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Frydek-Mistek - Ústí nad Labem · 20.05.2018

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

Kỷ luật
5
Thẻ vàng
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Frydek-Mistek Frydek-Mistek
Ústí nad Labem Ústí nad Labem
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Frydek-Mistek Frydek-Mistek
Ústí nad Labem Ústí nad Labem
#
Bàn thắng
  • 14 Varadi A. Varadi A.
    5
  • 9 Tandir I. Tandir I.
    5
  • Mozol V. Mozol V.
    3
  • Svrcek M. Svrcek M.
    2
  • 14 Biolek M. Biolek M.
    2
#
Bàn thắng
  • 6 Pilik P. Pilik P.
    7
  • 27 Jakubov A. Jakubov A.
    6
  • 19 Jindracek M. Jindracek M.
    4
  • 15 Richter D. Richter D.
    4
  • 12 Jiri Miskovic Jiri Miskovic
    3

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

FNL
# Đội T Dim T V Đ B
9
Znojmo Znojmo 30 37 10 7 13 36:49
10
Ústí nad Labem Ústí nad Labem 30 36 10 6 14 37:47
11
Varnsdorf Varnsdorf 30 35 8 11 11 40:46
14
MAS Taborsko MAS Taborsko 30 33 8 9 13 36:46
15
Vítkovice Vítkovice 30 30 7 9 14 35:52
16
Frydek-Mistek Frydek-Mistek 30 27 6 9 15 26:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:15

Chủ Nhật 20 tháng 5 2018
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Czech Republic: Cộng hòa Séc, Frydek-Mistek,

Stadion Stovky

Trọng tài
Ardeleanu Petr Czech Republic: Cộng hòa Séc
Kỷ luật
5
Thẻ vàng
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Frydek-Mistek Frydek-Mistek
Ústí nad Labem Ústí nad Labem
#
Bàn thắng
  • 14 Varadi A. Varadi A.
    5
  • 9 Tandir I. Tandir I.
    5
  • Mozol V. Mozol V.
    3
  • Svrcek M. Svrcek M.
    2
  • 14 Biolek M. Biolek M.
    2
  • Willweber L. Willweber L.
    2
  • 7 Sumsky N. Sumsky N.
    1
  • 6 Literak P. Literak P.
    1
  • Grussmann R. Grussmann R.
    1
  • 4 Slaninka M. Slaninka M.
    1
#
Bàn thắng
  • 6 Pilik P. Pilik P.
    7
  • 27 Jakubov A. Jakubov A.
    6
  • 19 Jindracek M. Jindracek M.
    4
  • 15 Richter D. Richter D.
    4
  • 12 Jiri Miskovic Jiri Miskovic
    3
  • 16 Zeman M. Zeman M.
    2
  • 30 Kacafirek S. Kacafirek S.
    2
  • 28 Leibl M. Leibl M.
    2
  • 33 Simo Kingue J. Simo Kingue J.
    2
  • 16 Novotny F. Novotny F.
    1

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close