Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Vysocina Jihlava - Ústí nad Labem · 23.05.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
52’
3 : 1
3 : 0
Hiệp 1
35’
3 : 0
20’
2 : 0
1’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

42%
Sở hữu bóng
58%
9
Tổng số cú sút
4
6
Những cú sút vào khung thành
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava
Ústí nad Labem Ústí nad Labem
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava
Ústí nad Labem Ústí nad Labem
#
Bàn thắng
  • 23 Omotoye T. Omotoye T.
    8
  • Krehlik M. Krehlik M.
    7
  • 22 Lacko M. Lacko M.
    2
  • Krivanek R. Krivanek R.
    2
  • 32 Benes V. Benes V.
    2
#
Bàn thắng
  • 26 Cerny D. Cerny D.
    9
  • 10 Moulis P. Moulis P.
    7
  • 15 Fantis A. Fantis A.
    5
  • 15 Richter D. Richter D.
    5
  • 20 Do Marcolino A. Do Marcolino A.
    5

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Vysocina Jihlava và FK Usti Nad Labem là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi FC Vysocina Jihlava chơi trên sân nhà, FC Vysocina Jihlava đã thắng 8 trận, có 0 trận hòa trong khi FK Usti Nad Labem thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-18 nghiêng về phía FC Vysocina Jihlava.

Trong 23 lần gặp nhau gần đây, FC Vysocina Jihlava đã thắng 12 trận, có 5 trận hòa trong khi FK Usti Nad Labem thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 39-27 nghiêng về phía FC Vysocina Jihlava.

Bạn có biết rằng FC Vysocina Jihlava ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Bạn có biết rằng FK Usti Nad Labem ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Czech Republic: Cộng hòa Séc Giải hạng nhất quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Vysocina Jihlava và Ústí nad Labem sẽ diễn ra vào 23.05 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Vysocina Jihlava

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Vysocina Jihlava không vẽ

Vysocina Jihlava

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia Vysocina Jihlava không vẽ

Vysocina Jihlava Ústí nad Labem

9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

Ústí nad Labem

10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ústí nad Labem không vẽ

Ústí nad Labem

10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia Ústí nad Labem không vẽ

Vysocina Jihlava

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Vysocina Jihlava trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

FNL 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
3
Lisen U21 Lisen U21 30 52 15 7 8 50:37
4
Ústí nad Labem Ústí nad Labem 30 48 15 3 12 53:46
5
Banik Ostrava B Banik Ostrava B 30 47 14 5 11 45:38
14
Prostejov Prostejov 30 30 6 12 12 32:44
15
Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava 30 29 7 8 15 32:39
16
AC Sparta Prague U21 AC Sparta Prague U21 30 25 7 4 19 27:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 23 tháng 5 2026
Trọng tài
Wulkan Jakub Czech Republic: Cộng hòa Séc
Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava
Ústí nad Labem Ústí nad Labem
Thống Kê Chính
42%
Sở hữu bóng
58%
9
Tổng số cú sút
4
6
Những cú sút vào khung thành
3
3
Đá phạt góc
6
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
9
Tổng số cú sút
4
6
Những cú sút vào khung thành
3
3
Sút xa khung thành
1
Tấn công
3
Đá phạt góc
6
Phòng thủ
1
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava
Ústí nad Labem Ústí nad Labem
#
Bàn thắng
  • 23 Omotoye T. Omotoye T.
    8
  • Krehlik M. Krehlik M.
    7
  • 22 Lacko M. Lacko M.
    2
  • Krivanek R. Krivanek R.
    2
  • 32 Benes V. Benes V.
    2
  • 29 Cermak A. Cermak A.
    2
  • Miska M. Miska M.
    2
  • Matousek D. Matousek D.
    1
  • Franek T. Franek T.
    1
  • Haala J. Haala J.
    1
#
Bàn thắng
  • 26 Cerny D. Cerny D.
    9
  • 10 Moulis P. Moulis P.
    7
  • 15 Fantis A. Fantis A.
    5
  • 15 Richter D. Richter D.
    5
  • 20 Do Marcolino A. Do Marcolino A.
    5
  • 78 Idumbo-Mazumbo F. Idumbo-Mazumbo F.
    4
  • 17 Vondrasek T. Vondrasek T.
    3
  • 16 Novotny F. Novotny F.
    3
  • 6 Kodad L. Kodad L.
    2
  • Goj P. Goj P.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close