Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Hanacka Slavia Kromeriz

Hanacka Slavia Kromeriz

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
5
4
7
17:16
+1
19
1.19
Phong độ sân khách
15
5
1
9
15:27
-12
16
1.07
Phong độ tổng thể
31
10
5
16
32:43
-11
35
1.13
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
1
9
5
4:7
-3
12
0.75
Phong độ sân khách
15
2
6
7
7:15
-8
12
0.80
Phong độ tổng thể
31
3
15
12
11:22
-11
24
0.77
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
5
6
4
13:9
+4
21
1.31
Phong độ sân khách
15
5
5
5
8:12
-4
20
1.33
Phong độ tổng thể
31
10
11
9
21:21
0
41
1.32

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.03
1.06
1.00
Phút / bàn thắng ghi
87
85
90
Trên 0.5
68%
69%
67%
Trên 1.5
26%
19%
34%
Trên 2.5
4%
7%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
13%
7%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
33%
32%
34%
Không ghi được bàn thắng
33%
32%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.35
0.25
0.47
Trung bình ghi 2H
0.68
0.81
0.53
Ghi bàn trong 1H
23%
13%
34%
Ghi bàn trong 2H
59%
63%
54%
Thất bại ghi bàn 1H
78%
88%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
42%
38%
47%
1H Bàn thắng ghi
11
4
7
2H Bàn thắng ghi
21
13
8

Hanacka Slavia Kromeriz ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận

Hanacka Slavia Kromeriz là đội đầu tiên ghi bàn trong 33% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz không ghi được bàn trong 33% tại Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz ghi trung bình 0.35 trong hiệp một mỗi trận

Hanacka Slavia Kromeriz ghi trung bình 0.68 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.39
1.00
1.80
Phút / bàn thủng lưới
65’
90’
50’
Giữ sạch lưới %
33%
44%
20%
Trên 0.5
68%
57%
80%
Trên 1.5
42%
38%
47%
Trên 2.5
17%
7%
27%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
3
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.71
0.44
1.00
Thua trung bình 2H
0.68
0.56
0.80
Giữ sạch lưới 1H
15%
10%
5%
Giữ sạch lưới
17%
8%
9%
1H Bàn thua
22
7
15
2H Bàn thua
21
9
12

Hanacka Slavia Kromeriz để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận

Hanacka Slavia Kromeriz đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận

Hanacka Slavia Kromeriz để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.42
2.06
2.80
Trên 0.5
91%
82%
100%
Trên 1.5
62%
57%
67%
Trên 2.5
52%
44%
60%
Trên 3.5
20%
13%
27%
Trên 4.5
13%
13%
14%
Trên 5.5
4%
0%
7%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
19%
0%
Dưới 1.5
39%
44%
34%
Dưới 2.5
49%
57%
40%
Dưới 3.5
81%
88%
74%
Dưới 4.5
88%
88%
87%
Dưới 5.5
97%
100%
94%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.06
0.69
1.47
Trung bình 2H
1.35
1.38
1.33
Trên 0.5 1H
59%
44%
74%
Trên 0.5 2H
78%
82%
74%
Trên 1.5 1H
30%
13%
47%
Trên 1.5 2H
39%
44%
34%
Trên 2.5 1H
13%
7%
20%
Trên 2.5 2H
17%
13%
20%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
42%
57%
27%
Dưới 0.5 2H
23%
19%
27%
Dưới 1.5 1H
71%
88%
54%
Dưới 1.5 2H
62%
57%
67%
Dưới 2.5 1H
88%
94%
80%
Dưới 2.5 2H
84%
88%
80%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hanacka Slavia Kromeriz đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Hanacka Slavia Kromeriz tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Hanacka Slavia Kromeriz tại Giải hạng nhất quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hanacka Slavia Kromeriz đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp một

Hanacka Slavia Kromeriz ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Hanacka Slavia Kromeriz ở Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Hanacka Slavia Kromeriz ở Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Hanacka Slavia Kromeriz ở Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Hanacka Slavia Kromeriz ở Giải hạng nhất quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
46%
44%
47%
CDG 1H
17%
7%
27%
CDG 2H
26%
32%
20%
CDG cả hai hiệp
4%
0%
7%
CDG và thắng
10%
7%
14%
CDG và hòa
7%
7%
7%
CDG và thua
30%
32%
27%
CDG và trên 2.5 (có/có)
42%
38%
47%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
7%
14%
CDG và trên 3.5 (có/có)
13%
7%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
7%
7%
7%
CDG 1H và 2H (có/có)
4%
0%
7%
CDG 1H và 2H (có/không)
13%
7%
20%
CDG 1H và 2H (không/có)
23%
32%
14%
CDG 1H và 2H (không/không)
62%
63%
60%

Hanacka Slavia Kromeriz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 26% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
10%
4%
7%
11 - 20 phút
30%
17%
17%
21 - 30 phút
20%
0%
20%
31 - 40 phút
39%
17%
26%
41 - 50 phút
10%
4%
7%
51 - 60 phút
33%
13%
20%
61 - 70 phút
33%
20%
13%
71 - 80 phút
17%
17%
0%
81 - 90+ phút
42%
17%
33%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
20%
7%
13%
16 - 30 phút
39%
13%
30%
31 - 45 phút
39%
17%
26%
46 - 60 phút
39%
17%
26%
61 - 75 phút
39%
26%
13%
76 - 90+ phút
52%
26%
33%

Hanacka Slavia Kromeriz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 26% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
91%
100%
80%
+1.5
84%
94%
74%
+0.5
49%
57%
40%
-0.5
33%
32%
34%
-1.5
7%
7%
7%
-2.5
4%
7%
0%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
91%
100%
80%
+0.5 1H
62%
69%
54%
-0.5 1H
10%
7%
14%
-1.5 1H
7%
7%
7%
+1.5 2H
91%
100%
80%
+0.5 2H
71%
75%
67%
-0.5 2H
33%
32%
34%
-1.5 2H
7%
13%
0%

Hanacka Slavia Kromeriz ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Hanacka Slavia Kromeriz ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Hanacka Slavia Kromeriz ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 1H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 1H
100%
100%
100%
Chấp -0.5 1H
0%
0%
0%
Chấp -1.5 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 2H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 2H
100%
100%
100%
Chấp -0.5 2H
0%
0%
0%
Chấp -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Hanacka Slavia Kromeriz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Hanacka Slavia Kromeriz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Hanacka Slavia Kromeriz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ đội trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 1,5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ đội trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
0
0
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%

Hanacka Slavia Kromeriz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Hanacka Slavia Kromeriz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Hanacka Slavia Kromeriz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Hanacka Slavia Kromeriz có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Korycan T.
    7
  • 2 Zak FW
    6
  • 3 Radek O. MD
    3
  • 4 Holik L. MD
    2
  • 5 Hlinka M. MD
    2
  • 6 Kriz D. MD
    2
  • 7 Vecera F.
    2
  • 8 Nemecek D. DF
    1
  • 9 Celustka T. DF
    1
  • 10 Zavadil P.
    1
  • 11 Bartolomeu R. MD
    1
  • 12 Lukas S.
    1
  • 13 Moucka D. MD
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
HAN HAN
Đội thống kê
PRI PRI
Xếp hạng
14
1.03
Ghi bàn / trận
0.97
15
8
1.39
Thua / trận đấu
1.00
15
14
2.42
Trận bàn thắng trung bình
1.97
16
11
46%
CDG
30%
16
11
0
Trận phạt góc trung bình
0
16
11
0
Đội phạt góc trung bình
0
16
11
0
Trận thẻ trung bình
0
16
11
0
Đội thẻ trung bình
0
16

Những người ghi bàn nhiều nhất

HAN Hanacka Slavia Kromeriz
Korycan T. 7
Zak 6
Radek O. 3
PRI 1. Pribram
Smiga D. 6
Malek J. 5
Jedlicka T. 3

Biệt đội

No data for selected season

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close