Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

SFC Opava - Hanacka Slavia Kromeriz · 02.05.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
80’
2 : 2
1 : 2
Hiệp 1
31’
1 : 2
19’
1 : 1
17’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

66%
Sở hữu bóng
34%
14
Tổng số cú sút
5
2
Những cú sút vào khung thành
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

SFC Opava SFC Opava
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SFC Opava SFC Opava
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
#
Bàn thắng
  • 26 Ndiaye E. Ndiaye E.
    8
  • 10 Papalele Papalele
    5
  • 2 Cejka F. Cejka F.
    3
  • 6 Janoscin J. Janoscin J.
    3
  • 4 Srubek J. Srubek J.
    3
#
Bàn thắng
  • Korycan T. Korycan T.
    7
  • 7 Zak Zak
    6
  • 36 Radek O. Radek O.
    3
  • 9 Holik L. Holik L.
    2
  • 88 Hlinka M. Hlinka M.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 8 lần gặp nhau gần đây, SFC Opava đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi SK Hanacka Slavia Kromeriz thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-3 nghiêng về phía SFC Opava.

Bạn có biết rằng SFC Opava ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bạn có biết rằng SFC Opava ghi 8% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng SK Hanacka Slavia Kromeriz ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Khi được chơi trên sân nhà, SFC Opava đã không thua trước SK Hanacka Slavia Kromeriz trong 3 cuộc đối đầu gần nhất

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Czech Republic: Cộng hòa Séc Giải hạng nhất quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa SFC Opava và Hanacka Slavia Kromeriz sẽ diễn ra vào 02.05 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

SFC Opava

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy SFC Opava trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

SFC Opava

4 / 10 của trận đấu cuối cùng SFC Opava in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại

SFC Opava

1 / 8 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng SFC Opava

Hanacka Slavia Kromeriz

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hanacka Slavia Kromeriz không thua

Hanacka Slavia Kromeriz

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia Hanacka Slavia Kromeriz không thua

SFC Opava

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy SFC Opava trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

FNL 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
6
1. Pribram 1. Pribram 30 46 13 7 10 29:30
7
SFC Opava SFC Opava 30 44 11 11 8 42:31
8
Viktoria Zizkov Viktoria Zizkov 30 41 12 5 13 38:52
11
Chrudim Chrudim 30 35 9 8 13 38:50
12
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz 30 34 10 4 16 32:43
13
Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice 30 34 10 4 16 31:43
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 02 tháng 5 2026
Trọng tài
Pechanec Ondrej Czech Republic: Cộng hòa Séc
SFC Opava SFC Opava
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
Thống Kê Chính
66%
Sở hữu bóng
34%
14
Tổng số cú sút
5
2
Những cú sút vào khung thành
3
11
Đá phạt góc
2
1
Thẻ vàng
4
Cú sút
14
Tổng số cú sút
5
2
Những cú sút vào khung thành
3
12
Sút xa khung thành
2
Tấn công
11
Đá phạt góc
2
Phòng thủ
1
Thẻ vàng
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SFC Opava SFC Opava
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
#
Bàn thắng
  • 26 Ndiaye E. Ndiaye E.
    8
  • 10 Papalele Papalele
    5
  • 2 Cejka F. Cejka F.
    3
  • 6 Janoscin J. Janoscin J.
    3
  • 4 Srubek J. Srubek J.
    3
  • 2 Zalesak R. Zalesak R.
    3
  • 2 Turanjanin N. Turanjanin N.
    3
  • 15 Sy B. Sy B.
    3
  • 14 Novak M. Novak M.
    2
  • 20 Helesic M. Helesic M.
    2
#
Bàn thắng
  • Korycan T. Korycan T.
    7
  • 7 Zak Zak
    6
  • 36 Radek O. Radek O.
    3
  • 9 Holik L. Holik L.
    2
  • 88 Hlinka M. Hlinka M.
    2
  • 7 Kriz D. Kriz D.
    2
  • Vecera F. Vecera F.
    2
  • 19 Nemecek D. Nemecek D.
    1
  • 31 Riha Z. Riha Z.
    1
  • 37 Celustka T. Celustka T.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close