Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Vysocina Jihlava - Hanacka Slavia Kromeriz · 10.05.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
1 : 0
Hiệp 1
26’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

51%
Sở hữu bóng
49%
6
Tổng số cú sút
5
1
Những cú sút vào khung thành
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
#
Bàn thắng
  • 23 Omotoye T. Omotoye T.
    8
  • Krehlik M. Krehlik M.
    7
  • 22 Lacko M. Lacko M.
    2
  • Krivanek R. Krivanek R.
    2
  • 32 Benes V. Benes V.
    2
#
Bàn thắng
  • Korycan T. Korycan T.
    7
  • 7 Zak Zak
    6
  • 36 Radek O. Radek O.
    3
  • 9 Holik L. Holik L.
    2
  • 88 Hlinka M. Hlinka M.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây, FC Vysocina Jihlava đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi SK Hanacka Slavia Kromeriz thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-4 nghiêng về phía FC Vysocina Jihlava.

Bạn có biết rằng FC Vysocina Jihlava ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Bạn có biết rằng SK Hanacka Slavia Kromeriz ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

FC Vysocina Jihlava đã không thể thắng trong 13 trận gần đây nhất.

FC Vysocina Jihlava đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải hạng nhất quốc gia (Czech Republic: Cộng hòa Séc) sắp tới giữa Vysocina Jihlava và Hanacka Slavia Kromeriz sẽ diễn ra vào 10.05 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Vysocina Jihlava v Hanacka Slavia Kromeriz và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Vysocina Jihlava

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Vysocina Jihlava trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Vysocina Jihlava

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Vysocina Jihlava trong Giải hạng nhất quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Vysocina Jihlava Hanacka Slavia Kromeriz

2 / 5 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Hanacka Slavia Kromeriz

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Hanacka Slavia Kromeriz trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Hanacka Slavia Kromeriz

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Hanacka Slavia Kromeriz trong Giải hạng nhất quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Vysocina Jihlava

2 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhất quốc gia

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

FNL 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
11
Chrudim Chrudim 30 35 9 8 13 38:50
12
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz 30 34 10 4 16 32:43
13
Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice 30 34 10 4 16 31:43
14
Prostejov Prostejov 30 30 6 12 12 32:44
15
Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava 30 29 7 8 15 32:39
16
AC Sparta Prague U21 AC Sparta Prague U21 30 25 7 4 19 27:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Chủ Nhật 10 tháng 5 2026
Trọng tài
Berka Ondrej Czech Republic: Cộng hòa Séc
Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
Thống Kê Chính
51%
Sở hữu bóng
49%
6
Tổng số cú sút
5
1
Những cú sút vào khung thành
2
5
Đá phạt góc
8
0
Thẻ vàng
3
Cú sút
6
Tổng số cú sút
5
1
Những cú sút vào khung thành
2
5
Sút xa khung thành
3
Tấn công
5
Đá phạt góc
8
Phòng thủ
0
Thẻ vàng
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
#
Bàn thắng
  • 23 Omotoye T. Omotoye T.
    8
  • Krehlik M. Krehlik M.
    7
  • 22 Lacko M. Lacko M.
    2
  • Krivanek R. Krivanek R.
    2
  • 32 Benes V. Benes V.
    2
  • 29 Cermak A. Cermak A.
    2
  • Miska M. Miska M.
    2
  • Matousek D. Matousek D.
    1
  • Franek T. Franek T.
    1
  • Haala J. Haala J.
    1
#
Bàn thắng
  • Korycan T. Korycan T.
    7
  • 7 Zak Zak
    6
  • 36 Radek O. Radek O.
    3
  • 9 Holik L. Holik L.
    2
  • 88 Hlinka M. Hlinka M.
    2
  • 7 Kriz D. Kriz D.
    2
  • Vecera F. Vecera F.
    2
  • 19 Nemecek D. Nemecek D.
    1
  • 31 Riha Z. Riha Z.
    1
  • 37 Celustka T. Celustka T.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close