Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

1. Pribram - Hanacka Slavia Kromeriz · 10.04.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
0 : 2
Hiệp 1
36’
0 : 2
32’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

64%
Sở hữu bóng
36%
15
Tổng số cú sút
8
5
Những cú sút vào khung thành
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

1. Pribram 1. Pribram
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

1. Pribram 1. Pribram
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
#
Bàn thắng
  • 9 Smiga D. Smiga D.
    6
  • 14 Malek J. Malek J.
    5
  • 16 Jedlicka T. Jedlicka T.
    3
  • 37 Reznicek J. Reznicek J.
    2
  • 30 Antwi E. Antwi E.
    2
#
Bàn thắng
  • Korycan T. Korycan T.
    7
  • 7 Zak Zak
    6
  • 36 Radek O. Radek O.
    3
  • 9 Holik L. Holik L.
    2
  • 88 Hlinka M. Hlinka M.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng 1 FK Pribram ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng 1 FK Pribram ghi 5% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng SK Hanacka Slavia Kromeriz ghi 39% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

1 FK Pribram đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.

1 FK Pribram đã không ghi bàn 3 trận trong 11 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhất quốc gia mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa 1. Pribram và Hanacka Slavia Kromeriz, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Czech Republic: Cộng hòa Séc), được lên lịch vào 10.04 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

1. Pribram

4 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Pribram trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

1. Pribram

6 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Pribram trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

1. Pribram

2 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhất quốc gia

Hanacka Slavia Kromeriz

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Hanacka Slavia Kromeriz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Hanacka Slavia Kromeriz

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hanacka Slavia Kromeriz in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại

1. Pribram

4 / 10 trận đấu cuối cùng 1. Pribram trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

FNL 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
5
Banik Ostrava B Banik Ostrava B 30 47 14 5 11 45:38
6
1. Pribram 1. Pribram 30 46 13 7 10 29:30
7
SFC Opava SFC Opava 30 44 11 11 8 42:31
11
Chrudim Chrudim 30 35 9 8 13 38:50
12
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz 30 34 10 4 16 32:43
13
Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice 30 34 10 4 16 31:43
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Sáu 10 tháng 4 2026
Trọng tài
Machalek Jan Czech Republic: Cộng hòa Séc
1. Pribram 1. Pribram
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
Thống Kê Chính
64%
Sở hữu bóng
36%
15
Tổng số cú sút
8
5
Những cú sút vào khung thành
5
7
Đá phạt góc
5
2
Thẻ vàng
0
Cú sút
15
Tổng số cú sút
8
5
Những cú sút vào khung thành
5
10
Sút xa khung thành
3
Tấn công
7
Đá phạt góc
5
Phòng thủ
2
Thẻ vàng
0

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

1. Pribram 1. Pribram
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
#
Bàn thắng
  • 9 Smiga D. Smiga D.
    6
  • 14 Malek J. Malek J.
    5
  • 16 Jedlicka T. Jedlicka T.
    3
  • 37 Reznicek J. Reznicek J.
    2
  • 30 Antwi E. Antwi E.
    2
  • Vott D. Vott D.
    2
  • Conte A. Conte A.
    2
  • 8 Vokrinek J. Vokrinek J.
    1
  • 25 Hasek P. Hasek P.
    1
  • 26 Urbanec J. Urbanec J.
    1
#
Bàn thắng
  • Korycan T. Korycan T.
    7
  • 7 Zak Zak
    6
  • 36 Radek O. Radek O.
    3
  • 9 Holik L. Holik L.
    2
  • 88 Hlinka M. Hlinka M.
    2
  • 7 Kriz D. Kriz D.
    2
  • Vecera F. Vecera F.
    2
  • 19 Nemecek D. Nemecek D.
    1
  • 31 Riha Z. Riha Z.
    1
  • 37 Celustka T. Celustka T.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close