Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Machida Zelvia - Gamba Osaka · 20.08.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Nishimura T.) Numata T.
change-icon
90+5’
4 : 1
(Nakayama Y.) Shimoda H.
change-icon
90+5’
4 : 1
(Hình phạt) Nishimura T.
goals-icon
90’
3 : 1
82’
2 : 2
goals-icon
Kurokawa K. (Fukuoka S.)
82’
2 : 2
goals-icon
Mito R. (Suzuki T.)
(Mae H.) Lavi N.
change-icon
79’
3 : 1
78’
2 : 1
75’
1 : 2
goals-icon
Meshino R. (Alano J.)
61’
1 : 1
goals-icon
Hummet D. (Paragua de Melo W.)
(Sangho N.) Sento K.
change-icon
60’
2 : 0
(Fujio S.) Se-Hun O.
change-icon
60’
2 : 0
56’
1 : 1
46’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
(Sangho N.) Shoji G.
goals-icon
17’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.05
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.24
49%
Sở hữu bóng
51%
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Machida Zelvia Machida Zelvia
Gamba Osaka Gamba Osaka
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Machida Zelvia Machida Zelvia
Gamba Osaka Gamba Osaka
#
Bàn thắng
  • 7 Soma Y. Soma Y.
    9
  • 20 Nishimura T. Nishimura T.
    7
  • 10 Sangho N. Sangho N.
    6
  • 50 Okamura D. Okamura D.
    4
  • 26 Hayashi K. Hayashi K.
    4
#
Bàn thắng
  • 7 Usami T. Usami T.
    8
  • 11 Jebali I. Jebali I.
    7
  • 17 Yamashita R. Yamashita R.
    7
  • 23 Hummet D. Hummet D.
    7
  • 10 Kurata S. Kurata S.
    4

Thống kê từ 2025 mùa của Giải bóng J.League

Sự kiện trận đấu

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Machida Zelvia) và 1-3 (sân của Gamba Osaka).

Machida Zelvia đã có 6 trận thắng liên tiếp ở J.League.

Ở J.League, Machida Zelvia đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng Machida Zelvia ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Gamba Osaka ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải bóng J.League (Nhật Bản) sắp tới giữa Machida Zelvia và Gamba Osaka sẽ diễn ra vào 20.08 lúc 06:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Machida Zelvia v Gamba Osaka và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Machida Zelvia

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Machida Zelvia in Giải bóng J.League kết thúc trong thất bại

Gamba Osaka

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Gamba Osaka trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Gamba Osaka

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Gamba Osaka trong Giải bóng J.League kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Gamba Osaka

1 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải bóng J.League

Machida Zelvia

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Machida Zelvia trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Machida Zelvia

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Machida Zelvia trong Giải bóng J.League, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

J1 League
# Đội T Dim T V Đ B
5
Vissel Kobe Vissel Kobe 38 64 18 10 10 46:33
6
Machida Zelvia Machida Zelvia 38 60 17 9 12 52:38
7
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 38 59 16 11 11 45:39
8
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 38 57 15 12 11 67:57
9
Gamba Osaka Gamba Osaka 38 57 17 6 15 53:55
10
Cerezo Osaka Cerezo Osaka 38 52 14 10 14 60:57
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

06:00

Thứ Tư 20 tháng 8 2025
Nhật Bản

Nhật Bản, Tokyo,

Machida Stadium

Trọng tài
Barton Ivan El Salvador
Machida Zelvia Machida Zelvia
Gamba Osaka Gamba Osaka
Thống Kê Chính
2.05
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.24
49%
Sở hữu bóng
51%
12
Tổng số cú sút
17
6
Những cú sút vào khung thành
8
78% 315/403
Đường chuyền
336/433 78%
5
Đá phạt góc
3
1
Thẻ vàng
0
Cú sút
12
Tổng số cú sút
17
6
Những cú sút vào khung thành
8
3.32
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.55
6
Sút xa khung thành
8
11
Cú sút trong Vùng
12
1
Cú sút ngoài Vùng
5
0
Các cú đánh bị chặn
1
1
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
78% 315/403
Đường chuyền
336/433 78%
36% 23/64
Đường Chuyền Dài
21/57 37%
61% 83/136
Đường chuyền ở phần ba cuối
82/122 67%
0.95
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.81
26% 5/19
Chuyền bóng
4/12 33%
Tấn công
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
20
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
20
3
Ngoại vi
3
9
Đá phạt
11
5
Đá phạt góc
3
23
Ném biên
19
Phòng thủ
11
Fouls
10
1
Thẻ vàng
0
47
Trận đấu tay đôi thắng
54
55% 6/11
Tranh bóng
9/15 60%
15
Cắt bóng
4
2
Lỗi dẫn đến cú sút
0
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
7
Thủ môn cứu thua
3
1.55
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.32
0.55
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.32

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Machida Zelvia Machida Zelvia
Gamba Osaka Gamba Osaka
#
Bàn thắng
  • 7 Soma Y. Soma Y.
    9
  • 20 Nishimura T. Nishimura T.
    7
  • 10 Sangho N. Sangho N.
    6
  • 50 Okamura D. Okamura D.
    4
  • 26 Hayashi K. Hayashi K.
    4
  • 15 Duke M. Duke M.
    3
  • 3 Shoji G. Shoji G.
    3
  • 9 Se-Hun O. Se-Hun O.
    2
  • 9 Fujio S. Fujio S.
    2
  • 4 Kikuchi R. Kikuchi R.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Usami T. Usami T.
    8
  • 11 Jebali I. Jebali I.
    7
  • 17 Yamashita R. Yamashita R.
    7
  • 23 Hummet D. Hummet D.
    7
  • 10 Kurata S. Kurata S.
    4
  • 15 Koshimoto T. Koshimoto T.
    4
  • 6 Kurokawa K. Kurokawa K.
    2
  • 4 Nakatani S. Nakatani S.
    2
  • 13 Abe S. Abe S.
    2
  • 19 Mitsuta M. Mitsuta M.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của Giải bóng J.League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close