Machida Zelvia - Tokyo Verdy · 13.05.2026
Giải bóng J.League
Vòng 12Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải bóng J.League
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Machida Zelvia và Tokyo Verdy là 1-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Machida Zelvia chơi trên sân nhà, Machida Zelvia đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Tokyo Verdy thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-15 nghiêng về phía Machida Zelvia.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây, Machida Zelvia đã thắng 11 trận, có 7 trận hòa trong khi Tokyo Verdy thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 35-26 nghiêng về phía Machida Zelvia.
Bạn có biết rằng Machida Zelvia ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Tokyo Verdy ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Machida Zelvia
Tokyo Verdy
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Machida Zelvia
Tokyo Verdy
Phỏng đoán
Trận đấu Giải bóng J.League (Nhật Bản) sắp tới giữa Machida Zelvia và Tokyo Verdy sẽ diễn ra vào 13.05 lúc 06:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Machida Zelvia v Tokyo Verdy và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Machida Zelvia trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Machida Zelvia trong Giải bóng J.League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải bóng J.League
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Tokyo Verdy trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Tokyo Verdy in Giải bóng J.League kết thúc trong thất bại
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Machida Zelvia không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
18 | 37 | 9 | 6 | 3 | 28:16 |
| 3 |
|
18 | 37 | 8 | 8 | 2 | 23:19 |
| 4 |
|
18 | 28 | 7 | 4 | 7 | 23:27 |
| 5 |
|
18 | 28 | 7 | 4 | 7 | 19:25 |
| 6 |
|
18 | 25 | 7 | 4 | 7 | 25:18 |
Thông tin trận đấu
06:00
Thứ Tư 13 tháng 5 2026Nhật Bản, Tokyo,
Machida Stadium
Đội hình
Machida Zelvia
-
Kuroda G.
-
Jofuku H.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải bóng J.League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hayashi N.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 37/45(82%) | - | - |
|
Shoji G.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 63/74(85%) | - | - |
|
Vidotto M.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 20/38(53%) | - | - |
|
Sangho N.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 29/36(81%) | - | - |
|
Tokumura F.
Phía trước
|
7.1 | 86 | - | 0.04 | - | 0.07 | 2 | 38/40(95%) | - | - |
|
Tani K.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 29/45(64%) | - | - |
|
Miyahara K.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/34(88%) | - | - |
|
Suzuki K.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 35/38(92%) | - | - |
|
Erik
Phía trước
|
6.7 | 76 | - | - | - | 0.02 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Saito K.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | - | - | 0.26 | - | 32/39(82%) | - | - |
|
Shirasaki R.
Tiền vệ
|
6.7 | 86 | - | - | - | 0.03 | - | 54/57(95%) | - | - |
|
Sento K.
Tiền vệ
|
6.6 | 14 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Yengi T.
Phía trước
|
6.6 | 76 | - | 0.19 | - | 0.02 | 3 | 16/24(67%) | - | - |
|
Fukuda Y.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 20/22(91%) | - | - |
|
Kumatoriya I.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | 0.02 | - | - | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Okamura D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.08 | 1 | 56/60(93%) | - | - |
|
Arai Y.
Tiền vệ
|
6.5 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Fukazawa D.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/25(60%) | - | - |
|
Matsuhashi Y.
Tiền vệ
|
6.4 | 66 | - | - | - | - | - | 11/20(55%) | - | - |
|
Dresevic I.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 68/88(77%) | - | - |
|
Fujio S.
Phía trước
|
6.3 | 14 | - | 0.09 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Morita K.
Tiền vệ
|
6.3 | 89 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 35/38(92%) | - | - |
|
Uchida Y.
Hậu vệ
|
6.2 | 77 | - | - | - | - | - | 6/11(55%) | 1 | - |
|
Nakamura H.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.11 | - | 0.05 | 2 | 25/34(74%) | - | - |
|
Someno I.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 12/23(52%) | - | - |
|
Mae H.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.05 | 1 | 72/77(94%) | - | - |
|
Hirakawa R.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Inami T.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nakayama Y.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.19 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Shimoda H.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yengi T.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Fukuda Y.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Nakamura H.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Tokumura F.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.07 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Fujio S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.35 | - | - | - | 1 | - |
|
Kumatoriya I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mae H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Morita K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Okamura D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sento K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Someno I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Suzuki K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Arai Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dresevic I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Erik
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fukazawa D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hayashi N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hirakawa R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Inami T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matsuhashi Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miyahara K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nakayama Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saito K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangho N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shimoda H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shirasaki R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shoji G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tani K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Uchida Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vidotto M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yengi T.
Phía trước
|
5 | 16/24(67%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 34 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Sangho N.
Phía trước
|
4 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.21 | 13/17(76%) | 57 | 1/2(50%) | 4/11(36%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Fukazawa D.
Hậu vệ
|
3 | 15/25(60%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 48 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Okamura D.
Hậu vệ
|
3 | 56/60(93%) | - | - | - | 0.08 | 1/1(100%) | 75 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Tokumura F.
Phía trước
|
3 | 38/40(95%) | - | - | - | 0.07 | 12/12(100%) | 68 | 1/3(33%) | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Nakamura H.
Hậu vệ
|
2 | 25/34(74%) | - | - | - | 0.05 | 6/11(55%) | 58 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Dresevic I.
Hậu vệ
|
1 | 68/88(77%) | - | - | - | 0.01 | 5/12(42%) | 97 | 1/9(11%) | - | - | - | - |
|
Fujio S.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Hayashi N.
Hậu vệ
|
1 | 37/45(82%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 61 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Kumatoriya I.
Phía trước
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Mae H.
Tiền vệ
|
1 | 72/77(94%) | - | - | - | 0.05 | 9/10(90%) | 90 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Nakayama Y.
Hậu vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.19 | 3/4(75%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Shirasaki R.
Tiền vệ
|
1 | 54/57(95%) | - | - | - | 0.03 | 11/12(92%) | 64 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Shoji G.
Hậu vệ
|
1 | 63/74(85%) | - | - | - | 0.02 | 7/13(54%) | 93 | 6/11(55%) | - | - | 2 | - |
|
Someno I.
Phía trước
|
1 | 12/23(52%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 51 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Suzuki K.
Hậu vệ
|
1 | 35/38(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 50 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Uchida Y.
Hậu vệ
|
1 | 6/11(55%) | - | - | - | - | - | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Arai Y.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 16 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Erik
Phía trước
|
- | 21/26(81%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 42 | - | - | 1/6(17%) | - | 1 |
|
Fukuda Y.
Tiền vệ
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | 0.01 | 8/8(100%) | 36 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hirakawa R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Inami T.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Matsuhashi Y.
Tiền vệ
|
- | 11/20(55%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 30 | - | - | - | 1 | - |
|
Miyahara K.
Hậu vệ
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 48 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Morita K.
Tiền vệ
|
- | 35/38(92%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 46 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Saito K.
Tiền vệ
|
- | 32/39(82%) | - | - | - | 0.26 | 6/9(67%) | 52 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Sento K.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Shimoda H.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Tani K.
Thủ môn
|
- | 29/45(64%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 52 | 6/22(27%) | - | - | - | - |
|
Vidotto M.
Thủ môn
|
- | 20/38(53%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 49 | 6/24(25%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Someno I.
Phía trước
|
19 | 6/11(55%) | 3/8(38%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Yengi T.
Phía trước
|
19 | 5/13(38%) | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dresevic I.
Hậu vệ
|
12 | 3/7(43%) | 1/5(20%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Erik
Phía trước
|
12 | 1/3(33%) | 5/9(56%) | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Hayashi N.
Hậu vệ
|
12 | 8/11(73%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 12 | - | - | - |
|
Okamura D.
Hậu vệ
|
12 | 3/9(33%) | 3/3(100%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Matsuhashi Y.
Tiền vệ
|
11 | 4/5(80%) | 2/6(33%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fukazawa D.
Hậu vệ
|
10 | 5/5(100%) | 1/5(20%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Suzuki K.
Hậu vệ
|
10 | 6/9(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Fukuda Y.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sangho N.
Phía trước
|
9 | 1/5(20%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mae H.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 1 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Nakamura H.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Saito K.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Shoji G.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 7/7(100%) | - | 3/5(60%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tokumura F.
Phía trước
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Uchida Y.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Miyahara K.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Morita K.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Shirasaki R.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fujio S.
Phía trước
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kumatoriya I.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arai Y.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nakayama Y.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tani K.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Vidotto M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Hirakawa R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Inami T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sento K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shimoda H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vidotto M.
Thủ môn
|
0.42 | 3 | 0.42 | - | 1 | 3 | 2 |
|
Tani K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 4 | 2 |