Arka Gdynia - Widzew Łódź · 15.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa MKS Arka Gdynia và Widzew Łódź là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, MKS Arka Gdynia đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi Widzew Łódź thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-11 nghiêng về phía MKS Arka Gdynia.
Bạn có biết rằng MKS Arka Gdynia ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Bạn có biết rằng Widzew Łódź ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
MKS Arka Gdynia đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Arka Gdynia
Widzew Łódź
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Arka Gdynia
Widzew Łódź
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Arka Gdynia và Widzew Łódź, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Ba Lan), được lên lịch vào 15.03 lúc 07:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Arka Gdynia không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Arka Gdynia không vẽ
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Widzew Łódź không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Widzew Łódź không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Arka Gdynia trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
34 | 42 | 9 | 15 | 10 | 39:42 |
| 14 |
|
34 | 42 | 12 | 6 | 16 | 41:41 |
| 15 |
|
34 | 41 | 11 | 8 | 15 | 42:46 |
| 16 |
|
34 | 38 | 12 | 7 | 15 | 62:65 |
| 17 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 34:61 |
| 18 |
|
34 | 34 | 9 | 7 | 18 | 43:65 |
Thông tin trận đấu
07:15
Chủ Nhật 15 tháng 3 2026Ba Lan, Gdynia,
Stadion Gosir
Đội hình
Arka Gdynia
-
Szwarga D.
-
Vukovic A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shehu J.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.29 | - | 42/47(89%) | - | - |
|
Dragowski B.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 8/29(28%) | - | - |
|
Kerk S.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 17/27(63%) | - | - |
|
Gojny D.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/36(89%) | - | - |
|
Weglarz D.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Wisniewski P.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Lerager L.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 31/47(66%) | 1 | - |
|
Zyro M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 27/34(79%) | - | - |
|
Kubiak O.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 7/16(44%) | - | - |
|
Rusyn N.
Tiền vệ
|
6.7 | 14 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Szota S.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Kocyla D.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.26 | - | 0.01 | 4 | 16/26(62%) | 1 | - |
|
Krajewski M.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 13/24(54%) | - | - |
|
Alvarez F.
Tiền vệ
|
6.4 | 81 | - | 0.02 | - | 0.12 | 1 | 18/24(75%) | - | - |
|
Marcjanik M.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 39/50(78%) | - | - |
|
Kapuadi S.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Bergier S.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.26 | - | 0.02 | 3 | 8/13(62%) | - | - |
|
Nguiamba A.
Tiền vệ
|
6.1 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Kornvig E.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.26 | - | 0.07 | 4 | 14/21(67%) | - | - |
|
Szysz P.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.12 | - | 0.03 | 1 | 12/17(71%) | - | - |
|
Gutkovskis V.
Phía trước
|
5.7 | 76 | - | - | - | 0.01 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Sidibe A.
Tiền vệ
|
5.5 | 62 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | 1 | - |
|
Fornalczyk M.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.01 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kozlovsky S.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kocyla D.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | 3 | - | 2 | 2 |
|
Kornvig E.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | 3 | - | 2 | 2 |
|
Bergier S.
Phía trước
|
3 | - | - | - | 3 | 1 | 2 | 1 |
|
Alvarez F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Krajewski M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kubiak O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Szysz P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.61 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Zyro M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Dragowski B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fornalczyk M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gojny D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutkovskis V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kapuadi S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kerk S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kozlovsky S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lerager L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marcjanik M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nguiamba A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rusyn N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shehu J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sidibe A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Szota S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weglarz D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wisniewski P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kornvig E.
Tiền vệ
|
6 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.07 | 6/10(60%) | 33 | - | - | - | 2 | - |
|
Kocyla D.
Phía trước
|
4 | 16/26(62%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/6(50%) | 54 | 2/5(40%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Szysz P.
Phía trước
|
4 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 39 | - | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Bergier S.
Phía trước
|
3 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Gutkovskis V.
Phía trước
|
3 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 20 | - | - | - | 3 | - |
|
Krajewski M.
Tiền vệ
|
2 | 13/24(54%) | - | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 41 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Kubiak O.
Hậu vệ
|
2 | 7/16(44%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 39 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 2 | 2 |
|
Alvarez F.
Tiền vệ
|
1 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.12 | 3/5(60%) | 40 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Fornalczyk M.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Gojny D.
Hậu vệ
|
1 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 62 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Kerk S.
Tiền vệ
|
1 | 17/27(63%) | 1 | - | - | 0.14 | 9/16(56%) | 48 | 3/8(38%) | 1/10(10%) | - | 1 | - |
|
Shehu J.
Tiền vệ
|
1 | 42/47(89%) | - | - | - | 0.29 | 15/16(94%) | 72 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | 7 | - |
|
Wisniewski P.
Hậu vệ
|
1 | 28/36(78%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 53 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Zyro M.
Hậu vệ
|
1 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 56 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Dragowski B.
Thủ môn
|
- | 8/29(28%) | - | - | - | - | 1/11(9%) | 37 | 7/28(25%) | - | - | 2 | - |
|
Kapuadi S.
Hậu vệ
|
- | 24/30(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 43 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Kozlovsky S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Lerager L.
Tiền vệ
|
- | 31/47(66%) | - | - | - | 0.02 | 8/20(40%) | 60 | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Marcjanik M.
Hậu vệ
|
- | 39/50(78%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 56 | 3/10(30%) | - | - | - | 1 |
|
Nguiamba A.
Tiền vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Rusyn N.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Sidibe A.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | - | 23 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Szota S.
Hậu vệ
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | 0.09 | 4/7(57%) | 59 | 2/7(29%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Weglarz D.
Thủ môn
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 34 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shehu J.
Tiền vệ
|
23 | 3/6(50%) | 11/17(65%) | 2 | 4/5(80%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gutkovskis V.
Phía trước
|
17 | 7/11(64%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Szysz P.
Phía trước
|
16 | 6/7(86%) | 2/9(22%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Krajewski M.
Tiền vệ
|
15 | 2/7(29%) | 4/8(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kubiak O.
Hậu vệ
|
14 | 4/7(57%) | 4/7(57%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bergier S.
Phía trước
|
12 | 3/8(38%) | 1/4(25%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sidibe A.
Tiền vệ
|
12 | 2/2(100%) | 3/10(30%) | 5 | - | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Kornvig E.
Tiền vệ
|
11 | 1/6(17%) | 2/5(40%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Lerager L.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 6/8(75%) | 2 | 3/4(75%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Kocyla D.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 2 | 1/2(50%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Kapuadi S.
Hậu vệ
|
9 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Gojny D.
Hậu vệ
|
8 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Alvarez F.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nguiamba A.
Tiền vệ
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Wisniewski P.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | - | 2 | - | 4 | 9 | - | - | - |
|
Marcjanik M.
Hậu vệ
|
5 | 2/5(40%) | - | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Zyro M.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Kerk S.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rusyn N.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Szota S.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Dragowski B.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Fornalczyk M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kozlovsky S.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Weglarz D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dragowski B.
Thủ môn
|
0.61 | 1 | 0.61 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Weglarz D.
Thủ môn
|
0.31 | 1 | 0.31 | - | - | 2 | - |