KS Cracovia - Wisła Płock · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa MKS Cracovia Krakow và Wisla Plock là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi MKS Cracovia Krakow chơi trên sân nhà, MKS Cracovia Krakow đã thắng 7 trận, có 2 trận hòa trong khi Wisla Plock thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-8 nghiêng về phía MKS Cracovia Krakow.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, MKS Cracovia Krakow đã thắng 10 trận, có 5 trận hòa trong khi Wisla Plock thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-23 nghiêng về phía MKS Cracovia Krakow.
Trận thắng gần đây nhất của Wisla Plock trên sân của MKS Cracovia Krakow là ở năm 2017.
Wisla Plock đã có 5 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Cho xem nhiều hơn
KS Cracovia
Wisła Płock
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
KS Cracovia
Wisła Płock
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Ba Lan) sắp tới giữa KS Cracovia và Wisła Płock sẽ diễn ra vào 14.03 lúc 15:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết KS Cracovia v Wisła Płock và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
7 / 10của trận đấu cuối cùng KS Cracovia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng KS Cracovia in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
2 / 10của trận đấu cuối cùng Wisła Płock trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Wisła Płock in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
34 | 48 | 13 | 9 | 12 | 45:38 |
| 8 |
|
34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 34:38 |
| 9 |
|
34 | 45 | 13 | 6 | 15 | 47:49 |
| 12 |
|
34 | 43 | 10 | 13 | 11 | 46:53 |
| 13 |
|
34 | 42 | 9 | 15 | 10 | 39:42 |
| 14 |
|
34 | 42 | 12 | 6 | 16 | 41:41 |
Thông tin trận đấu
15:15
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Ba Lan, Krakow,
Marshal Jozef Pilsudski Stadium
Sự tham dự
9836Đội hình
KS Cracovia
-
Elsner L.
-
Misiura M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leszczynski R.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/42(48%) | - | - |
|
Hasic A.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.26 | - | 0.04 | 4 | 31/33(94%) | - | - |
|
Klich M.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.1 | - | 0.39 | 2 | 75/84(89%) | - | - |
|
Al Ammari A.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.3 | 1 | 70/80(88%) | - | - |
|
Savvidis K.
Tiền vệ
|
7.4 | 56 | - | - | - | - | - | 7/14(50%) | 1 | - |
|
Mijuskovic N.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 12/19(63%) | 1 | - |
|
Wojcik O.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.15 | - | 0.03 | 2 | 47/51(92%) | - | - |
|
Juric D.
Phía trước
|
7.2 | 90 | 1 | 0.46 | - | - | 1 | 5/16(31%) | - | - |
|
Kaminski M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.09 | - | - | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Sans P.
Phía trước
|
7 | 85 | - | 0.07 | - | 0.17 | 3 | 27/30(90%) | - | - |
|
Tabisz M.
Tiền vệ
|
7 | 32 | - | 0.23 | - | 0.18 | 2 | 15/15(100%) | - | - |
|
Pacheco D.
Phía trước
|
6.8 | 34 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Zahiroleslam K.
Phía trước
|
6.8 | 32 | - | 0.08 | - | 0.06 | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Lecoeuche Q.
Hậu vệ
|
6.7 | 81 | - | - | - | 0.06 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Dominguez M.
Tiền vệ
|
6.6 | 58 | - | 0.12 | - | 0.03 | 2 | 29/33(88%) | - | - |
|
Perkovic M.
Tiền vệ
|
6.5 | 79 | - | 0.23 | - | 0.06 | 3 | 21/31(68%) | - | - |
|
Haglind Sangre M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Knap K.
Tiền vệ
|
6.3 | 11 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Madejski S.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Sekulski L.
Phía trước
|
6.3 | 89 | - | - | - | 0.04 | - | 8/19(42%) | 1 | - |
|
Minchev M.
Tiền vệ
|
6.2 | 58 | - | 0.35 | - | 0.01 | 3 | 3/4(75%) | - | - |
|
Rogelj Z.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Kun D.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 5/12(42%) | - | - |
|
Sutalo B.
Hậu vệ
|
5.6 | 85 | - | 0.06 | - | 0.07 | 2 | 44/51(86%) | - | - |
|
Hiszpanski F.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pila D.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Pomorski K.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Praszelik M.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hasic A.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.88 | 2 | - | - | 2 | 2 |
|
Minchev M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.09 | - | 2 | 2 | 3 | - |
|
Perkovic M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.04 | 1 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Sans P.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.02 | - | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Dominguez M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.14 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Klich M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Sutalo B.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Tabisz M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Wojcik O.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 |
|
Al Ammari A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Haglind Sangre M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Juric D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.94 | - | - | - | 1 | - |
|
Kaminski M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | 1 | - |
|
Knap K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | - |
|
Praszelik M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Zahiroleslam K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Hiszpanski F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kun D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lecoeuche Q.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leszczynski R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Madejski S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mijuskovic N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pacheco D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pila D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pomorski K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rogelj Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Savvidis K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sekulski L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dominguez M.
Tiền vệ
|
7 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.03 | 15/18(83%) | 45 | - | - | - | 2 | - |
|
Sans P.
Phía trước
|
6 | 27/30(90%) | - | - | - | 0.17 | 13/16(81%) | 54 | - | - | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Minchev M.
Tiền vệ
|
5 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | - | 2 |
|
Hasic A.
Tiền vệ
|
4 | 31/33(94%) | - | - | - | 0.04 | 20/22(91%) | 65 | 1/1(100%) | 1/12(11%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Klich M.
Tiền vệ
|
4 | 75/84(89%) | - | - | - | 0.39 | 35/41(85%) | 101 | 4/5(80%) | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Perkovic M.
Tiền vệ
|
4 | 21/31(68%) | - | - | - | 0.06 | 13/20(65%) | 60 | 1/5(20%) | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Zahiroleslam K.
Phía trước
|
4 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.06 | 2/2(100%) | 14 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Juric D.
Phía trước
|
3 | 5/16(31%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 33 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Sutalo B.
Hậu vệ
|
3 | 44/51(86%) | - | - | - | 0.07 | 19/22(86%) | 71 | 1/3(33%) | 1/7(14%) | - | 1 | - |
|
Tabisz M.
Tiền vệ
|
3 | 15/15(100%) | - | - | - | 0.18 | 12/12(100%) | 25 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Haglind Sangre M.
Hậu vệ
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Pila D.
Tiền vệ
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Praszelik M.
Tiền vệ
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.06 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Sekulski L.
Phía trước
|
2 | 8/19(42%) | - | - | - | 0.04 | 3/9(33%) | 32 | - | - | - | 1 | - |
|
Wojcik O.
Hậu vệ
|
2 | 47/51(92%) | - | - | - | 0.03 | 18/19(95%) | 67 | - | - | - | - | - |
|
Al Ammari A.
Tiền vệ
|
1 | 70/80(88%) | - | - | - | 0.3 | 33/36(92%) | 108 | 2/4(50%) | 2/13(15%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Kaminski M.
Hậu vệ
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | - | - | 29 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Knap K.
Tiền vệ
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.06 | 5/6(83%) | 15 | - | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Lecoeuche Q.
Hậu vệ
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.06 | 1/4(25%) | 31 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Mijuskovic N.
Hậu vệ
|
1 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.02 | 1/3(33%) | 36 | - | - | - | 1 | - |
|
Rogelj Z.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Hiszpanski F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Kun D.
Tiền vệ
|
- | 5/12(42%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Leszczynski R.
Thủ môn
|
- | 20/42(48%) | - | - | - | 0.01 | 8/21(38%) | 60 | 18/40(45%) | - | - | - | - |
|
Madejski S.
Thủ môn
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 23 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Pacheco D.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Pomorski K.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Savvidis K.
Tiền vệ
|
- | 7/14(50%) | - | - | - | - | - | 30 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Juric D.
Phía trước
|
17 | 7/12(58%) | 3/5(60%) | - | 1/3(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sekulski L.
Phía trước
|
17 | 6/13(46%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Al Ammari A.
Tiền vệ
|
13 | 5/7(71%) | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sans P.
Phía trước
|
13 | 3/4(75%) | 4/9(44%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Wojcik O.
Hậu vệ
|
13 | 7/11(64%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Hasic A.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 3/10(30%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lecoeuche Q.
Hậu vệ
|
10 | 1/4(25%) | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mijuskovic N.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Perkovic M.
Tiền vệ
|
10 | 3/7(43%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kun D.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Rogelj Z.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Zahiroleslam K.
Phía trước
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Savvidis K.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 2 | 3/4(75%) | - | 5 | - | - | - |
|
Sutalo B.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Haglind Sangre M.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Klich M.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Minchev M.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Dominguez M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pila D.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Tabisz M.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hiszpanski F.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kaminski M.
Hậu vệ
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 10 | - | - | - |
|
Leszczynski R.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Pomorski K.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Knap K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Madejski S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pacheco D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Praszelik M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Madejski S.
Thủ môn
|
0.21 | 2 | 1.21 | 2 | - | 4 | 1 |
|
Leszczynski R.
Thủ môn
|
0.19 | 7 | 1.19 | 1 | - | 6 | - |