Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

KS Cracovia - Wisła Płock · 14.03.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+1’
1 : 3
goals-icon
Pomorski K. (Sekulski L.)
90’
1 : 3
(Sutalo B.) Pila D.
change-icon
85’
2 : 2
(Sans P.) Praszelik M.
change-icon
85’
2 : 2
81’
1 : 3
goals-icon
Hiszpanski F. (Lecoeuche Q.)
(Perkovic M.) Knap K.
change-icon
79’
2 : 2
69’
1 : 2
61’
1 : 2
59’
1 : 1
(Minchev M.) Zahiroleslam K.
change-icon
58’
1 : 1
(Dominguez M.) Tabisz M.
change-icon
58’
1 : 1
56’
0 : 2
goals-icon
Pacheco D. (Savvidis K.)
51’
0 : 1
Sutalo B. (Bàn phản lưới nhà)
0 : 0
Hiệp 1
40’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.5
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.78
74%
Sở hữu bóng
26%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

KS Cracovia KS Cracovia
Wisła Płock Wisła Płock
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

KS Cracovia KS Cracovia
Wisła Płock Wisła Płock
#
Bàn thắng
  • 14 Hasic A. Hasic A.
    7
  • 81 Stojilkovic F. Stojilkovic F.
    7
  • 17 Minchev M. Minchev M.
    4
  • 39 Perkovic M. Perkovic M.
    4
  • 18 Zahiroleslam K. Zahiroleslam K.
    3
#
Bàn thắng
  • 20 Sekulski L. Sekulski L.
    8
  • 99 Juric D. Juric D.
    5
  • 13 Nowak W. Nowak W.
    4
  • 35 Kaminski M. Kaminski M.
    3
  • 29 Rogelj Z. Rogelj Z.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa MKS Cracovia Krakow và Wisla Plock là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi MKS Cracovia Krakow chơi trên sân nhà, MKS Cracovia Krakow đã thắng 7 trận, có 2 trận hòa trong khi Wisla Plock thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-8 nghiêng về phía MKS Cracovia Krakow.

Trong 22 lần gặp nhau gần đây, MKS Cracovia Krakow đã thắng 10 trận, có 5 trận hòa trong khi Wisla Plock thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-23 nghiêng về phía MKS Cracovia Krakow.

Trận thắng gần đây nhất của Wisla Plock trên sân của MKS Cracovia Krakow là ở năm 2017.

Wisla Plock đã có 5 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Ba Lan) sắp tới giữa KS Cracovia và Wisła Płock sẽ diễn ra vào 14.03 lúc 15:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết KS Cracovia v Wisła Płock và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

KS Cracovia

7 / 10của trận đấu cuối cùng KS Cracovia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

KS Cracovia

5 / 10 của trận đấu cuối cùng KS Cracovia in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa

KS Cracovia Wisła Płock

3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Wisła Płock

2 / 10của trận đấu cuối cùng Wisła Płock trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Wisła Płock

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Wisła Płock in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa

KS Cracovia Wisła Płock

3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ekstraklasa 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
7
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin 34 48 13 9 12 45:38
8
Wisła Płock Wisła Płock 34 46 12 10 12 34:38
9
Pogoń Szczecin Pogoń Szczecin 34 45 13 6 15 47:49
12
Motor Lublin Motor Lublin 34 43 10 13 11 46:53
13
KS Cracovia KS Cracovia 34 42 9 15 10 39:42
14
Widzew Łódź Widzew Łódź 34 42 12 6 16 41:41
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:15

Thứ Bảy 14 tháng 3 2026
Ba Lan

Ba Lan, Krakow,

Marshal Jozef Pilsudski Stadium

Trọng tài
Kwiatkowski Tomasz Ba Lan

Sự tham dự

9836

Đội hình

KS Cracovia KS Cracovia
Wisła Płock Wisła Płock
Thống Kê Chính
1.5
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.78
74%
Sở hữu bóng
26%
29
Tổng số cú sút
4
6
Những cú sút vào khung thành
2
88% 452/513
Đường chuyền
103/190 54%
11
Đá phạt góc
4
0
Thẻ vàng
3
Cú sút
29
Tổng số cú sút
4
6
Những cú sút vào khung thành
2
1.12
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.72
11
Sút xa khung thành
2
20
Cú sút trong Vùng
4
9
Cú sút ngoài Vùng
0
12
Các cú đánh bị chặn
0
1
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
88% 452/513
Đường chuyền
103/190 54%
44% 14/32
Đường Chuyền Dài
26/64 41%
86% 211/244
Đường chuyền ở phần ba cuối
24/68 35%
1.42
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.2
19% 10/54
Chuyền bóng
1/6 17%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
50
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
2
Ngoại vi
0
8
Đá phạt
6
11
Đá phạt góc
4
20
Ném biên
13
Phòng thủ
6
Fouls
8
0
Thẻ vàng
3
54
Trận đấu tay đôi thắng
53
90% 9/10
Tranh bóng
14/17 82%
21
Phá bóng
59
7
Cắt bóng
2
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
6
0.72
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.12
-0.28
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.12

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

KS Cracovia KS Cracovia
Wisła Płock Wisła Płock
#
Bàn thắng
  • 14 Hasic A. Hasic A.
    7
  • 81 Stojilkovic F. Stojilkovic F.
    7
  • 17 Minchev M. Minchev M.
    4
  • 39 Perkovic M. Perkovic M.
    4
  • 18 Zahiroleslam K. Zahiroleslam K.
    3
  • 25 Kakabadze Kakabadze
    2
  • 7 Praszelik M. Praszelik M.
    2
  • 19 Kameri D. Kameri D.
    2
  • 17 Charpentier G. Charpentier G.
    2
  • 4 Henriksson G. Henriksson G.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Sekulski L. Sekulski L.
    8
  • 99 Juric D. Juric D.
    5
  • 13 Nowak W. Nowak W.
    4
  • 35 Kaminski M. Kaminski M.
    3
  • 29 Rogelj Z. Rogelj Z.
    3
  • 6 Salvador I. Salvador I.
    2
  • 8 Pacheco D. Pacheco D.
    2
  • 11 Jimenez Rodriguez J. Jimenez Rodriguez J.
    1
  • 13 Gallapeni D. Gallapeni D.
    1
  • 5 Edmundsson A. Edmundsson A.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Leszczynski R.
Thủ môn player-stats-team-img
8 90 - - - 0.01 - 20/42(48%) - -
player-stats-img
Hasic A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.9 90 1 0.26 - 0.04 4 31/33(94%) - -
player-stats-img
Klich M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.8 90 - 0.1 - 0.39 2 75/84(89%) - -
player-stats-img
Al Ammari A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.6 90 - 0.02 - 0.3 1 70/80(88%) - -
player-stats-img
Savvidis K.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 56 - - - - - 7/14(50%) 1 -
player-stats-img
Mijuskovic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - - - 0.02 - 12/19(63%) 1 -
player-stats-img
Wojcik O.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - 0.15 - 0.03 2 47/51(92%) - -
player-stats-img
Juric D.
Phía trước player-stats-team-img
7.2 90 1 0.46 - - 1 5/16(31%) - -
player-stats-img
Kaminski M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 90 - 0.09 - - 1 11/15(73%) - -
player-stats-img
Sans P.
Phía trước player-stats-team-img
7 85 - 0.07 - 0.17 3 27/30(90%) - -
player-stats-img
Tabisz M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 32 - 0.23 - 0.18 2 15/15(100%) - -
player-stats-img
Pacheco D.
Phía trước player-stats-team-img
6.8 34 - - - - - 3/4(75%) - -
player-stats-img
Zahiroleslam K.
Phía trước player-stats-team-img
6.8 32 - 0.08 - 0.06 1 6/6(100%) - -
player-stats-img
Lecoeuche Q.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 81 - - - 0.06 - 7/11(64%) - -
player-stats-img
Dominguez M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 58 - 0.12 - 0.03 2 29/33(88%) - -
player-stats-img
Perkovic M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 79 - 0.23 - 0.06 3 21/31(68%) - -
player-stats-img
Haglind Sangre M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 90 - 0.06 - 0.01 1 6/9(67%) - -
player-stats-img
Knap K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 11 - 0.03 - 0.06 1 8/9(89%) - -
player-stats-img
Madejski S.
Thủ môn player-stats-team-img
6.3 90 - - - 0.01 - 13/16(81%) - -
player-stats-img
Sekulski L.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 89 - - - 0.04 - 8/19(42%) 1 -
player-stats-img
Minchev M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 58 - 0.35 - 0.01 3 3/4(75%) - -
player-stats-img
Rogelj Z.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 90 - - - - - 6/8(75%) - -
player-stats-img
Kun D.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.7 90 - - - 0.01 - 5/12(42%) - -
player-stats-img
Sutalo B.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.6 85 - 0.06 - 0.07 2 44/51(86%) - -
player-stats-img
Hiszpanski F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 9 - - - - - - - -
player-stats-img
Pila D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 5 - - - - - 5/6(83%) - -
player-stats-img
Pomorski K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Praszelik M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 5 - 0.02 - 0.06 1 2/3(67%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Hasic A.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 2 0.88 2 - - 2 2
player-stats-img
Minchev M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.09 - 2 2 3 -
player-stats-img
Perkovic M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.04 1 1 2 3 -
player-stats-img
Sans P.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.02 - 2 1 2 1
player-stats-img
Dominguez M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.14 - 1 1 2 -
player-stats-img
Klich M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - 2 - 1 1
player-stats-img
Sutalo B.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 1 1
player-stats-img
Tabisz M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 2 -
player-stats-img
Wojcik O.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - - 2 1 1 1
player-stats-img
Al Ammari A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Haglind Sangre M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Juric D.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.94 - - - 1 -
player-stats-img
Kaminski M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.28 - - - 1 -
player-stats-img
Knap K.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.02 - - - 1 -
player-stats-img
Praszelik M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Zahiroleslam K.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 1 1 1 -
player-stats-img
Hiszpanski F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kun D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lecoeuche Q.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Leszczynski R.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Madejski S.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mijuskovic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pacheco D.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pila D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pomorski K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Rogelj Z.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Savvidis K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sekulski L.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Dominguez M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 29/33(88%) - - - 0.03 15/18(83%) 45 - - - 2 -
player-stats-img
Sans P.
Phía trước player-stats-team-img
6 27/30(90%) - - - 0.17 13/16(81%) 54 - - 2/5(40%) 2 -
player-stats-img
Minchev M.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 3/4(75%) - - - 0.01 2/3(67%) 10 - - - - 2
player-stats-img
Hasic A.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 31/33(94%) - - - 0.04 20/22(91%) 65 1/1(100%) 1/12(11%) 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Klich M.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 75/84(89%) - - - 0.39 35/41(85%) 101 4/5(80%) 3/6(50%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Perkovic M.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 21/31(68%) - - - 0.06 13/20(65%) 60 1/5(20%) 2/4(50%) 1/2(50%) - -
player-stats-img
Zahiroleslam K.
Phía trước player-stats-team-img
4 6/6(100%) - - - 0.06 2/2(100%) 14 - - 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Juric D.
Phía trước player-stats-team-img
3 5/16(31%) - - - - 2/10(20%) 33 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Sutalo B.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 44/51(86%) - - - 0.07 19/22(86%) 71 1/3(33%) 1/7(14%) - 1 -
player-stats-img
Tabisz M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 15/15(100%) - - - 0.18 12/12(100%) 25 - - 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Haglind Sangre M.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 6/9(67%) - - - 0.01 1/1(100%) 24 - - - 1 -
player-stats-img
Pila D.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 5/6(83%) - - - - 3/3(100%) 13 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Praszelik M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 2/3(67%) - - - 0.06 2/2(100%) 5 - - - - -
player-stats-img
Sekulski L.
Phía trước player-stats-team-img
2 8/19(42%) - - - 0.04 3/9(33%) 32 - - - 1 -
player-stats-img
Wojcik O.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 47/51(92%) - - - 0.03 18/19(95%) 67 - - - - -
player-stats-img
Al Ammari A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 70/80(88%) - - - 0.3 33/36(92%) 108 2/4(50%) 2/13(15%) 2/3(67%) - -
player-stats-img
Kaminski M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 11/15(73%) - - - - - 29 1/4(25%) - - - -
player-stats-img
Knap K.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 8/9(89%) - - - 0.06 5/6(83%) 15 - 2/4(50%) - - -
player-stats-img
Lecoeuche Q.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 7/11(64%) - - - 0.06 1/4(25%) 31 3/3(100%) 1/2(50%) - 2 -
player-stats-img
Mijuskovic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 12/19(63%) - - - 0.02 1/3(33%) 36 - - - 1 -
player-stats-img
Rogelj Z.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 6/8(75%) - - - - 1/2(50%) 26 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Hiszpanski F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - 12 - - - 1 -
player-stats-img
Kun D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 5/12(42%) - - - 0.01 3/5(60%) 25 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Leszczynski R.
Thủ môn player-stats-team-img
- 20/42(48%) - - - 0.01 8/21(38%) 60 18/40(45%) - - - -
player-stats-img
Madejski S.
Thủ môn player-stats-team-img
- 13/16(81%) - - - 0.01 1/1(100%) 23 2/5(40%) - - - -
player-stats-img
Pacheco D.
Phía trước player-stats-team-img
- 3/4(75%) - - - - 1/1(100%) 9 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Pomorski K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1/2(50%) - - - - - 3 - - - - -
player-stats-img
Savvidis K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 7/14(50%) - - - - - 30 - - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Juric D.
Phía trước player-stats-team-img
17 7/12(58%) 3/5(60%) - 1/3(33%) 1 4 - - -
player-stats-img
Sekulski L.
Phía trước player-stats-team-img
17 6/13(46%) 2/4(50%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Al Ammari A.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 5/7(71%) 4/6(67%) - 2/2(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Sans P.
Phía trước player-stats-team-img
13 3/4(75%) 4/9(44%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Wojcik O.
Hậu vệ player-stats-team-img
13 7/11(64%) 1/2(50%) 1 1/1(100%) 1 7 - - -
player-stats-img
Hasic A.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 1/2(50%) 3/10(30%) 2 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Lecoeuche Q.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 1/4(25%) 4/6(67%) 1 2/2(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Mijuskovic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 4/5(80%) 3/5(60%) 2 2/2(100%) 1 10 - - -
player-stats-img
Perkovic M.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 3/7(43%) 2/3(67%) - 1/1(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Kun D.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 2/7(29%) 1 1/1(100%) - 4 - - -
player-stats-img
Rogelj Z.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 - 2/5(40%) - 2/2(100%) - 8 - - -
player-stats-img
Zahiroleslam K.
Phía trước player-stats-team-img
8 2/4(50%) 3/4(75%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Savvidis K.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 4/6(67%) 2 3/4(75%) - 5 - - -
player-stats-img
Sutalo B.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 1/3(50%) 2/3(67%) 1 - - 1 - - 1
player-stats-img
Haglind Sangre M.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 2/2(100%) 1/3(33%) 1 1/1(100%) - 4 - - -
player-stats-img
Klich M.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 1/3(33%) 1/2(50%) 1 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Minchev M.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 1/3(33%) - - - - 2 - - -
player-stats-img
Dominguez M.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 2/4(50%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Pila D.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 3/3(100%) - 3/3(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Tabisz M.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) 2/3(67%) - - - - - - -
player-stats-img
Hiszpanski F.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Kaminski M.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 3/3(100%) - - - - 10 - - -
player-stats-img
Leszczynski R.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - - - - - 2 - - -
player-stats-img
Pomorski K.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - - - - -
player-stats-img
Knap K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - 1 - - - -
player-stats-img
Madejski S.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Pacheco D.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - 2 - - -
player-stats-img
Praszelik M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Madejski S.
Thủ môn player-stats-team-img
0.21 2 1.21 2 - 4 1
player-stats-img
Leszczynski R.
Thủ môn player-stats-team-img
0.19 7 1.19 1 - 6 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close