Stade Liège - Genk · 16.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Standard Liege và KRC Genk là 1-1. Có 13 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 43 lần gặp nhau gần đây khi Standard Liege chơi trên sân nhà, Standard Liege đã thắng 28 trận, có 6 trận hòa trong khi KRC Genk thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 70-35 nghiêng về phía Standard Liege.
Trong 87 lần gặp nhau gần đây, Standard Liege đã thắng 37 trận, có 24 trận hòa trong khi KRC Genk thắng 26 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 118-93 nghiêng về phía Standard Liege.
Bạn có biết rằng Standard Liege ghi 40% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Standard Liege đã không ghi bàn 0 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng A mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Stade Liège
Genk
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Stade Liège
Genk
Phỏng đoán
Giải đấu Bỉ Giải hạng A sắp tới bao gồm trận đấu giữa Stade Liège và Genk sẽ diễn ra vào 16.05 lúc 12:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Liège trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Liège trong Giải hạng A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Genk trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Genk trong Giải hạng A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Stade Liège không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
30 | 44 | 12 | 8 | 10 | 43:39 |
| 5 |
|
30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 39:37 |
| 7 |
|
30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 46:47 |
| 8 |
|
30 | 40 | 11 | 7 | 12 | 27:35 |
| 9 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 36:40 |
| 10 |
|
30 | 35 | 9 | 8 | 13 | 31:32 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
40 | 38 | 15 | 14 | 11 | 57:53 |
| 2 |
|
40 | 37 | 16 | 9 | 15 | 44:46 |
| 3 |
|
40 | 34 | 14 | 9 | 17 | 50:50 |
| 4 |
|
40 | 33 | 14 | 10 | 16 | 50:57 |
Thông tin trận đấu
12:15
Thứ Bảy 16 tháng 5 2026Bỉ, Liege,
Stade Maurice Dufrasne
Đội hình
Stade Liège
-
Euvrard V.
-
Hayen N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Epolo M.
Thủ môn
|
8.2 | 90 | - | - | - | - | - | 19/32(59%) | - | - |
|
Kayembe
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.06 | 1 | 48/59(81%) | - | - |
|
Bates D.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 52/62(84%) | - | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
7.4 | 88 | - | 0.36 | - | 0.4 | 2 | 32/38(84%) | - | - |
|
Abid A.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.27 | 1 | 35/42(83%) | - | - |
|
Ndenge Kongolo J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 58/67(87%) | 1 | - |
|
Said R.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.26 | - | 0.05 | 4 | 23/30(77%) | - | - |
|
Yokoyama A.
Tiền vệ
|
7.2 | 56 | - | 0.21 | - | 0.25 | 2 | 17/21(81%) | - | - |
|
Fossey M.
Hậu vệ
|
7.1 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Kiaba Brughmans L.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 15/29(52%) | - | - |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.3 | - | 0.08 | 6 | 46/52(88%) | 1 | - |
|
Mirisola R.
Tiền vệ
|
7 | 80 | - | 0.31 | - | 0.14 | 3 | 16/18(89%) | - | - |
|
Karamoko I.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.14 | - | 0.02 | 2 | 36/43(84%) | - | - |
|
Teuma T.
Tiền vệ
|
6.9 | 27 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Heynen B.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 39/46(85%) | - | - |
|
Adedeji-Sternberg N.
Phía trước
|
6.8 | 34 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Ayensa D.
Phía trước
|
6.7 | 73 | - | 0.18 | - | 0.13 | 2 | 13/21(62%) | 1 | - |
|
Bibout A.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.49 | - | 0.03 | 4 | 12/14(86%) | - | - |
|
Hautekiet I.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 40/48(83%) | - | - |
|
Mohr T.
Tiền vệ
|
6.7 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Sattlberger N.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.17 | - | 0.07 | 1 | 34/38(89%) | - | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 53/66(80%) | - | - |
|
Bangoura I.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 21/21(100%) | - | - |
|
Lawrence H.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 55/61(90%) | - | - |
|
Mortensen G.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 32/36(89%) | - | - |
|
Nkada T.
Phía trước
|
6.1 | 17 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ilaimaharitra M.
Tiền vệ
|
5.6 | 63 | - | - | - | 0.07 | - | 27/36(75%) | - | - |
|
Erabi J.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | 0.11 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Tshiend K.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | 0.04 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
6 | 1 | 0.29 | 2 | 3 | - | 1 | 5 |
|
Bibout A.
Phía trước
|
4 | - | - | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 |
|
Said R.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.23 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Mirisola R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | - | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Ayensa D.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.48 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Karamoko I.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.12 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Yokoyama A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Abid A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Adedeji-Sternberg N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kayembe
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.65 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Ndenge Kongolo J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sattlberger N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Teuma T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Tshiend K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Bangoura I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bates D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Epolo M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Erabi J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fossey M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hautekiet I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Heynen B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ilaimaharitra M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kiaba Brughmans L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawrence H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohr T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mortensen G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nkada T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mirisola R.
Tiền vệ
|
10 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.14 | 7/9(78%) | 37 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Said R.
Phía trước
|
7 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.05 | 8/11(73%) | 59 | 2/2(100%) | 1/2(100%) | 4/7(57%) | 3 | - |
|
Abid A.
Phía trước
|
6 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.27 | 14/20(70%) | 63 | 3/4(75%) | 2/5(40%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Bibout A.
Phía trước
|
6 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.03 | 5/7(71%) | 30 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Adedeji-Sternberg N.
Phía trước
|
5 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 18 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Ayensa D.
Phía trước
|
5 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.13 | 5/9(56%) | 34 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
4 | 46/52(88%) | - | - | - | 0.08 | 12/16(75%) | 75 | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
4 | 32/38(84%) | - | 1 | - | 0.4 | 9/14(64%) | 63 | 2/3(67%) | 2/8(25%) | 4/5(80%) | - | - |
|
Kayembe
Hậu vệ
|
3 | 48/59(81%) | - | - | - | 0.06 | 18/24(75%) | 86 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Sattlberger N.
Tiền vệ
|
3 | 34/38(89%) | - | - | - | 0.07 | 5/7(71%) | 49 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Hautekiet I.
Hậu vệ
|
2 | 40/48(83%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 62 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Mortensen G.
Hậu vệ
|
2 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.12 | 7/8(88%) | 58 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Ndenge Kongolo J.
Hậu vệ
|
2 | 58/67(87%) | - | - | - | - | - | 91 | 2/6(33%) | - | - | 3 | - |
|
Tshiend K.
Tiền vệ
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Yokoyama A.
Tiền vệ
|
2 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.25 | 12/14(86%) | 34 | - | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Bates D.
Hậu vệ
|
1 | 52/62(84%) | - | - | - | - | - | 75 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Fossey M.
Hậu vệ
|
1 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 44 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Karamoko I.
Tiền vệ
|
1 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 61 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Nkada T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Teuma T.
Tiền vệ
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Bangoura I.
Tiền vệ
|
- | 21/21(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Epolo M.
Thủ môn
|
- | 19/32(59%) | - | - | - | - | - | 42 | 4/17(24%) | - | - | 1 | - |
|
Erabi J.
Phía trước
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.11 | 3/3(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Heynen B.
Tiền vệ
|
- | 39/46(85%) | - | - | - | 0.03 | 10/16(63%) | 53 | 1/3(25%) | - | - | - | - |
|
Ilaimaharitra M.
Tiền vệ
|
- | 27/36(75%) | - | - | - | 0.07 | 6/8(75%) | 45 | 1/7(14%) | - | - | 1 | - |
|
Kiaba Brughmans L.
Thủ môn
|
- | 15/29(52%) | - | - | - | - | - | 40 | 3/17(18%) | - | - | - | - |
|
Lawrence H.
Tiền vệ
|
- | 55/61(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 70 | 2/4(50%) | - | - | 4 | - |
|
Mohr T.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 19 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
- | 53/66(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/9(22%) | 77 | 2/12(17%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Said R.
Phía trước
|
16 | - | 8/16(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Karamoko I.
Tiền vệ
|
14 | 5/7(71%) | 3/7(43%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mirisola R.
Tiền vệ
|
13 | 1/4(25%) | 3/9(33%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Abid A.
Phía trước
|
12 | - | 7/10(70%) | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - |
|
Kayembe
Hậu vệ
|
12 | 3/5(60%) | 3/7(43%) | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Bibout A.
Phía trước
|
11 | 1/6(17%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 3/10(30%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/11(64%) | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bangoura I.
Tiền vệ
|
10 | 1/6(17%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fossey M.
Hậu vệ
|
10 | 4/7(57%) | 3/3(100%) | - | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Hautekiet I.
Hậu vệ
|
10 | 5/6(83%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Ayensa D.
Phía trước
|
9 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ilaimaharitra M.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | 1 | 1/1(50%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lawrence H.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Mortensen G.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ndenge Kongolo J.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Sattlberger N.
Tiền vệ
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bates D.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 10 | - | - | - |
|
Heynen B.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Yokoyama A.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Adedeji-Sternberg N.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Erabi J.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Teuma T.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mohr T.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Epolo M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tshiend K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kiaba Brughmans L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nkada T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Epolo M.
Thủ môn
|
1.47 | 4 | 1.47 | - | - | 3 | - |
|
Kiaba Brughmans L.
Thủ môn
|
0.43 | 4 | 0.43 | - | - | 5 | - |