Sint-Truidense - Gent · 16.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa St. Truidense VV và KAA Gent khi St. Truidense VV chơi trên sân nhà là 0-2. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa St. Truidense VV và KAA Gent là 1-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây khi St. Truidense VV chơi trên sân nhà, St. Truidense VV đã thắng 10 trận, có 7 trận hòa trong khi KAA Gent thắng 14 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 47-40 nghiêng về phía KAA Gent.
Trong 62 lần gặp nhau gần đây, St. Truidense VV đã thắng 17 trận, có 15 trận hòa trong khi KAA Gent thắng 30 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 103-71 nghiêng về phía KAA Gent.
St. Truidense VV đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng A.
Cho xem nhiều hơn
Sint-Truidense
Gent
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sint-Truidense
Gent
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Sint-Truidense và Gent, là một phần của Giải hạng A (Bỉ), được lên lịch vào 16.05 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sint-Truidense trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sint-Truidense in Giải hạng A kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Sint-Truidense
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Gent không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng A Gent không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sint-Truidense không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
40 | 53 | 25 | 11 | 4 | 66:27 |
| 3 |
|
40 | 43 | 22 | 5 | 13 | 61:46 |
| 4 |
|
40 | 33 | 15 | 10 | 15 | 59:62 |
| 5 |
|
40 | 29 | 13 | 12 | 15 | 53:57 |
| 6 |
|
40 | 29 | 13 | 12 | 15 | 48:61 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
30 | 63 | 20 | 3 | 7 | 59:36 |
| 1 |
|
30 | 66 | 19 | 9 | 2 | 50:17 |
| 3 |
|
30 | 57 | 18 | 3 | 9 | 47:35 |
| 4 |
|
30 | 45 | 13 | 6 | 11 | 49:43 |
| 5 |
|
30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 39:37 |
| 6 |
|
30 | 44 | 12 | 8 | 10 | 43:39 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Bảy 16 tháng 5 2026Bỉ, Sint- Truiden,
Staaien
Đội hình
Sint-Truidense
-
Vrancken W.
-
Demil R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kanga W.
Phía trước
|
8.3 | 90 | 1 | 1.03 | - | 0.02 | 5 | 10/16(63%) | - | - |
|
Delorge-Knieper M.
Tiền vệ
|
8.1 | 86 | - | - | 1 | 0.43 | - | 37/42(88%) | - | - |
|
Mbe Soh L.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.99 | - | 0.04 | 1 | 92/97(95%) | - | - |
|
De Vlieger T.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 31/33(94%) | - | - |
|
Vanwesemael R.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.06 | - | 0.06 | 2 | 49/55(89%) | - | - |
|
Pupe J.
Hậu vệ
|
7 | 61 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 32/37(86%) | - | - |
|
Skoras M.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.29 | - | 0.14 | 3 | 16/17(94%) | - | - |
|
Musliu V.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 94/104(90%) | - | - |
|
Sebaoui I.
Tiền vệ
|
6.9 | 61 | - | 0.07 | - | 0.42 | 1 | 35/40(88%) | - | - |
|
Matsuzawa K.
Tiền vệ
|
6.8 | 29 | - | 0.29 | 1 | 0.01 | 2 | 7/8(88%) | - | - |
|
Yamamoto R.
Tiền vệ
|
6.8 | 81 | - | 0.04 | - | 0.1 | 1 | 39/45(87%) | - | - |
|
Merlen R.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.13 | 2 | 48/57(84%) | - | - |
|
Hashioka D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 43/49(88%) | 1 | - |
|
Sonko M.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.08 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Goto K.
Phía trước
|
6.5 | 81 | - | 0.43 | - | 0.07 | 3 | 18/22(82%) | - | - |
|
Kadri A.
Tiền vệ
|
6.5 | 29 | - | - | - | 0.02 | - | 10/10(100%) | - | - |
|
Muja A.
Phía trước
|
6.4 | 78 | - | 0.06 | - | 0.22 | 2 | 36/39(92%) | - | - |
|
Araujo T.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | - | 1 | 0.51 | - | 27/37(73%) | - | - |
|
Ito R.
Tiền vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | 0.06 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Juklerod S.
Hậu vệ
|
6.3 | 29 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Kokubo L.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 43/45(96%) | - | - |
|
Sissako A.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 49/59(83%) | - | - |
|
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 42/49(86%) | - | - |
|
Dean M.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | 0.07 | - | - | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Duverne J.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Hong H.
Tiền vệ
|
5.9 | 61 | - | - | - | 0.2 | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Hata T.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Omgba A.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kanga W.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.99 | 1 | 3 | 1 | 5 | - |
|
Goto K.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.35 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Skoras M.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | 1 | 3 | - |
|
Hashioka D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Matsuzawa K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Merlen R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Muja A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Vanwesemael R.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.09 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Dean M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mbe Soh L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 1 | - | - | - | 1 | - |
|
Pupe J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Sebaoui I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Yamamoto R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Araujo T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Vlieger T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delorge-Knieper M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duverne J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hata T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hong H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ito R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Juklerod S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kadri A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kokubo L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Musliu V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omgba A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sissako A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sonko M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kanga W.
Phía trước
|
9 | 10/16(63%) | - | 1 | - | 0.02 | 3/7(43%) | 31 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Yamamoto R.
Tiền vệ
|
6 | 39/45(87%) | - | - | - | 0.1 | 15/20(75%) | 63 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Goto K.
Phía trước
|
4 | 18/22(82%) | - | 1 | - | 0.07 | 9/12(75%) | 33 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Sebaoui I.
Tiền vệ
|
4 | 35/40(88%) | 1 | - | - | 0.42 | 17/22(77%) | 52 | 4/4(100%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Skoras M.
Phía trước
|
4 | 16/17(94%) | - | - | - | 0.14 | 4/5(80%) | 34 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Hong H.
Tiền vệ
|
2 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.2 | 5/9(56%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Juklerod S.
Hậu vệ
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Matsuzawa K.
Tiền vệ
|
2 | 7/8(88%) | 1 | 1 | 1 | 0.01 | 3/3(100%) | 18 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Merlen R.
Tiền vệ
|
2 | 48/57(84%) | - | - | - | 0.13 | 15/20(75%) | 72 | 5/8(63%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Muja A.
Phía trước
|
2 | 36/39(92%) | - | - | - | 0.22 | 16/18(89%) | 54 | 5/6(83%) | 1/4(25%) | 1/5(20%) | - | - |
|
Pupe J.
Hậu vệ
|
2 | 32/37(86%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 54 | 2/4(50%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Sonko M.
Phía trước
|
2 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.08 | 3/3(100%) | 20 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ
|
2 | 42/49(86%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 64 | 4/8(50%) | - | - | 2 | - |
|
Araujo T.
Phía trước
|
1 | 27/37(73%) | 1 | - | 1 | 0.51 | 9/14(64%) | 63 | 3/9(33%) | 2/3(67%) | - | 1 | 1 |
|
De Vlieger T.
Tiền vệ
|
1 | 31/33(94%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 49 | 6/6(100%) | - | - | - | - |
|
Dean M.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Delorge-Knieper M.
Tiền vệ
|
1 | 37/42(88%) | 1 | - | 1 | 0.43 | 11/14(79%) | 58 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Duverne J.
Hậu vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 33 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Hashioka D.
Hậu vệ
|
1 | 43/49(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 64 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Ito R.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.06 | 1/1(100%) | 11 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Mbe Soh L.
Hậu vệ
|
1 | 92/97(95%) | - | - | - | 0.04 | 9/11(82%) | 104 | 7/9(78%) | - | - | - | - |
|
Musliu V.
Hậu vệ
|
1 | 94/104(90%) | - | - | - | 0.1 | 5/9(56%) | 113 | 9/13(69%) | - | - | 1 | - |
|
Sissako A.
Tiền vệ
|
1 | 49/59(83%) | 1 | - | - | 0.04 | 17/20(85%) | 74 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Vanwesemael R.
Hậu vệ
|
1 | 49/55(89%) | - | - | - | 0.06 | 22/26(85%) | 87 | 1/2(50%) | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Hata T.
Hậu vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 11 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Kadri A.
Tiền vệ
|
- | 10/10(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 14 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kokubo L.
Thủ môn
|
- | 43/45(96%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 47 | 9/11(82%) | - | - | - | - |
|
Omgba A.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Delorge-Knieper M.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 9/12(75%) | 2 | 4/6(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
De Vlieger T.
Tiền vệ
|
11 | - | 9/11(82%) | 1 | 4/9(44%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Yamamoto R.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 5/8(63%) | 1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Sissako A.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | 1 | - | - |
|
Sebaoui I.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vanwesemael R.
Hậu vệ
|
9 | - | 7/9(78%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Araujo T.
Phía trước
|
8 | - | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Hashioka D.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Kanga W.
Phía trước
|
8 | 4/6(67%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Merlen R.
Tiền vệ
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muja A.
Phía trước
|
8 | - | 1/8(13%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dean M.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Skoras M.
Phía trước
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Duverne J.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Mbe Soh L.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Musliu V.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Goto K.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Hong H.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pupe J.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kadri A.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Matsuzawa K.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sonko M.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Juklerod S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ito R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hata T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kokubo L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Omgba A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kokubo L.
Thủ môn
|
-0.01 | - | 0.99 | 1 | - | 1 | - |