Gent - Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise · 21.05.2026
Giải hạng A
Vòng 9Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa KAA Gent và Union Saint-Gilloise là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi KAA Gent chơi trên sân nhà, KAA Gent đã thắng 0 trận, có 2 trận hòa trong khi Union Saint-Gilloise thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-5 nghiêng về phía Union Saint-Gilloise.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, KAA Gent đã thắng 0 trận, có 7 trận hòa trong khi Union Saint-Gilloise thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-10 nghiêng về phía Union Saint-Gilloise.
Mùa trước Union Saint-Gilloise thắng cả hai trận gặp KAA Gent (3-1 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Union Saint-Gilloise ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Cho xem nhiều hơn
Gent
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Gent
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Gent và Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise, là một phần của Giải hạng A (Bỉ), được lên lịch vào 21.05 lúc 14:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Gent trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Gent trong Giải hạng A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise trong Giải hạng A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Gent trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
40 | 57 | 28 | 4 | 8 | 91:45 |
| 2 |
|
40 | 53 | 25 | 11 | 4 | 66:27 |
| 3 |
|
40 | 43 | 22 | 5 | 13 | 61:46 |
| 4 |
|
40 | 33 | 15 | 10 | 15 | 59:62 |
| 5 |
|
40 | 29 | 13 | 12 | 15 | 53:57 |
| 6 |
|
40 | 29 | 13 | 12 | 15 | 48:61 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66 | 19 | 9 | 2 | 50:17 |
| 2 |
|
30 | 63 | 20 | 3 | 7 | 59:36 |
| 3 |
|
30 | 57 | 18 | 3 | 9 | 47:35 |
| 4 |
|
30 | 45 | 13 | 6 | 11 | 49:43 |
| 5 |
|
30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 39:37 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Năm 21 tháng 5 2026Bỉ, Ghent,
Ghelamco Arena
Đội hình
Gent
-
Demil R.
-
Hubert D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.08 | - | 0.51 | 1 | 65/84(77%) | - | - |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 75/76(99%) | - | - |
|
El Hadj A.
Tiền vệ
|
7.4 | 89 | - | 0.03 | - | 0.46 | 1 | 35/41(85%) | - | - |
|
Delorge-Knieper M.
Tiền vệ
|
7.3 | 84 | - | - | - | 0.16 | - | 54/61(89%) | - | - |
|
Zeneli B.
Tiền vệ
|
7.3 | 62 | - | 0.09 | - | 0.13 | 2 | 20/23(87%) | - | - |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
7.2 | 82 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 41/49(84%) | - | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 51/58(88%) | - | - |
|
Rodriguez K.
Phía trước
|
7.1 | 62 | - | 0.39 | - | 0.04 | 2 | 11/16(69%) | - | - |
|
Scherpen K.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Van Der Heyden S.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/50(96%) | 1 | - |
|
De Vlieger T.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 34/39(87%) | - | - |
|
Araujo T.
Phía trước
|
6.9 | 84 | - | - | - | 0.19 | - | 34/43(79%) | - | - |
|
Hashioka D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 42/45(93%) | - | - |
|
Duverne J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/49(88%) | - | - |
|
Cisse I.
Phía trước
|
6.6 | 19 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
6.4 | 28 | - | 0.11 | - | 0.06 | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
Van De Perre K.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 46/51(90%) | - | - |
|
Smith G.
Phía trước
|
6.3 | 28 | - | - | - | 0.02 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Biondic M.
Phía trước
|
6.2 | 28 | - | 0.29 | - | 0.05 | 3 | 4/6(67%) | - | - |
|
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 2 | 29/37(78%) | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 62/70(89%) | - | - |
|
Sonko M.
Phía trước
|
6 | 37 | - | 0.07 | - | - | 1 | 10/12(83%) | 1 | - |
|
Goore H.
Phía trước
|
5.8 | 53 | - | 0.01 | - | - | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Skoras M.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.21 | - | 0.13 | 1 | 33/40(83%) | 1 | - |
|
Niang O.
Tiền vệ
|
5.7 | 62 | - | - | - | 0.04 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Kanga W.
Phía trước
|
5.5 | 71 | - | 0.94 | - | 0.01 | 2 | 9/12(75%) | 1 | - |
|
Florucz R.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | 0.07 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Hong H.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Patris L.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Volckaert M.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Biondic M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.14 | 2 | - | 2 | 3 | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.2 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Kanga W.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.68 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Rodriguez K.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.45 | - | - | - | 2 | - |
|
Zeneli B.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.52 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
De Vlieger T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
El Hadj A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Goore H.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hashioka D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Skoras M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sonko M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Araujo T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cisse I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delorge-Knieper M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duverne J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Florucz R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hong H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niang O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patris L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scherpen K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van De Perre K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Der Heyden S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Volckaert M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez K.
Phía trước
|
8 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.04 | 7/9(78%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Biondic M.
Phía trước
|
5 | 4/6(67%) | - | 1 | - | 0.05 | 3/5(60%) | 14 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Zeneli B.
Tiền vệ
|
5 | 20/23(87%) | 1 | - | - | 0.13 | 5/6(83%) | 34 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
El Hadj A.
Tiền vệ
|
4 | 35/41(85%) | 1 | - | - | 0.46 | 16/20(80%) | 47 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Kanga W.
Phía trước
|
4 | 9/12(75%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/6(50%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Patris L.
Hậu vệ
|
4 | 5/9(56%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 12 | - | - | - | - | 1 |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
3 | 65/84(77%) | - | - | - | 0.51 | 27/43(63%) | 96 | 3/7(43%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
2 | 62/70(89%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/6(33%) | 82 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
De Vlieger T.
Tiền vệ
|
2 | 34/39(87%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 50 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Goore H.
Phía trước
|
2 | 6/10(60%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Niang O.
Tiền vệ
|
2 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.04 | 2/4(50%) | 30 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Skoras M.
Phía trước
|
2 | 33/40(83%) | - | - | - | 0.13 | 6/8(75%) | 63 | 3/8(38%) | 3/5(60%) | 1/7(14%) | 2 | 1 |
|
Cisse I.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 20 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 |
|
Florucz R.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.07 | 2/3(67%) | 6 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Hashioka D.
Hậu vệ
|
1 | 42/45(93%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 62 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
1 | 41/49(84%) | - | - | - | 0.07 | 17/22(77%) | 59 | 3/7(43%) | - | - | - | 1 |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
1 | 75/76(99%) | - | - | - | 0.04 | 9/9(100%) | 88 | 4/4(100%) | - | - | - | - |
|
Sonko M.
Phía trước
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ
|
1 | 29/37(78%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 51 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Araujo T.
Phía trước
|
- | 34/43(79%) | - | - | - | 0.19 | 7/12(58%) | 61 | 5/9(56%) | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Delorge-Knieper M.
Tiền vệ
|
- | 54/61(89%) | - | - | - | 0.16 | 6/9(67%) | 76 | 10/12(83%) | 4/7(57%) | - | 1 | - |
|
Duverne J.
Hậu vệ
|
- | 43/49(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 66 | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Hong H.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
- | 51/58(88%) | - | - | - | 0.12 | 13/16(81%) | 76 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Scherpen K.
Thủ môn
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 31 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Smith G.
Phía trước
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 22 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Van De Perre K.
Tiền vệ
|
- | 46/51(90%) | - | - | - | 0.06 | 10/13(77%) | 62 | 2/4(50%) | - | - | 3 | - |
|
Van Der Heyden S.
Hậu vệ
|
- | 48/50(96%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 68 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Volckaert M.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cisse I.
Phía trước
|
10 | 2/2(100%) | 3/8(38%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hashioka D.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Skoras M.
Phía trước
|
10 | - | 3/9(33%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
De Vlieger T.
Tiền vệ
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
8 | 2/7(29%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Niang O.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Van De Perre K.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Van Der Heyden S.
Hậu vệ
|
8 | 1/4(25%) | 2/4(50%) | 2 | - | 5 | 5 | - | - | - |
|
Duverne J.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/4(75%) | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rodriguez K.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Biondic M.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Goore H.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kanga W.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zeneli B.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
El Hadj A.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Patris L.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sonko M.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Araujo T.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Delorge-Knieper M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Scherpen K.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Florucz R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Volckaert M.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Hong H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Scherpen K.
Thủ môn
|
0.68 | 1 | 0.68 | - | 3 | 5 | - |