Gent - Anderlecht · 10.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa KAA Gent và RSC Anderlecht khi KAA Gent chơi trên sân nhà là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa KAA Gent và RSC Anderlecht là 1-1. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 43 lần gặp nhau gần đây khi KAA Gent chơi trên sân nhà, KAA Gent đã thắng 12 trận, có 15 trận hòa trong khi RSC Anderlecht thắng 16 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 58-46 nghiêng về phía RSC Anderlecht.
Trong 89 lần gặp nhau gần đây, KAA Gent đã thắng 16 trận, có 26 trận hòa trong khi RSC Anderlecht thắng 47 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 153-81 nghiêng về phía RSC Anderlecht.
Mùa trước RSC Anderlecht thắng cả hai trận gặp KAA Gent (5-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Gent
Anderlecht
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Gent
Anderlecht
Phỏng đoán
Giải đấu Bỉ Giải hạng A sắp tới bao gồm trận đấu giữa Gent và Anderlecht sẽ diễn ra vào 10.05 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Gent trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Gent trong Giải hạng A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng A
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Anderlecht trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Anderlecht in Giải hạng A kết thúc trong thất bại
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Gent không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
40 | 43 | 22 | 5 | 13 | 61:46 |
| 2 |
|
40 | 53 | 25 | 11 | 4 | 66:27 |
| 4 |
|
40 | 33 | 15 | 10 | 15 | 59:62 |
| 5 |
|
40 | 29 | 13 | 12 | 15 | 53:57 |
| 6 |
|
40 | 29 | 13 | 12 | 15 | 48:61 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
30 | 57 | 18 | 3 | 9 | 47:35 |
| 4 |
|
30 | 45 | 13 | 6 | 11 | 49:43 |
| 5 |
|
30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 39:37 |
| 6 |
|
30 | 44 | 12 | 8 | 10 | 43:39 |
| 7 |
|
30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 46:47 |
Thông tin trận đấu
07:30
Chủ Nhật 10 tháng 5 2026Bỉ, Ghent,
Ghelamco Arena
Đội hình
Gent
-
Demil R.
-
Taravel J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Araujo T.
Phía trước
|
8.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.19 | 2 | 60/68(88%) | 1 | - |
|
Angely M.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/42(83%) | - | - |
|
Goore H.
Phía trước
|
7.9 | 67 | - | 0.13 | 1 | 0.75 | 3 | 17/21(81%) | - | - |
|
De Vlieger T.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.21 | 2 | 58/64(91%) | - | - |
|
Duverne J.
Hậu vệ
|
7.6 | 78 | 1 | 0.71 | - | 0.04 | 1 | 41/48(85%) | - | - |
|
Van Der Heyden S.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.09 | - | 0.08 | 1 | 69/75(92%) | 1 | - |
|
Volckaert M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 70/80(88%) | - | - |
|
Augustinsson L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 2 | 13/21(62%) | - | - |
|
Sonko M.
Phía trước
|
7.1 | 23 | - | - | - | 0.17 | - | 14/16(88%) | 1 | - |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 17/36(47%) | - | - |
|
Bertaccini A.
Phía trước
|
6.8 | 60 | - | 0.11 | - | 0.05 | 3 | 13/16(81%) | - | - |
|
Hey L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 39/43(91%) | - | - |
|
Dean M.
Phía trước
|
6.6 | 23 | - | 0.04 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
6.6 | 89 | - | - | - | 0.11 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 45/50(90%) | - | - |
|
Kanate I.
Phía trước
|
6.5 | 30 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Kanga W.
Phía trước
|
6.5 | 12 | - | 0.1 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Maamar A.
Hậu vệ
|
6.4 | 30 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Rits M.
Tiền vệ
|
6.4 | 30 | - | - | - | - | - | 2/7(29%) | - | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 22/28(79%) | - | - |
|
Kadri A.
Tiền vệ
|
6.3 | 12 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Omgba A.
Tiền vệ
|
6.3 | 67 | - | - | - | 0.09 | - | 41/44(93%) | - | - |
|
Cisse I.
Phía trước
|
6.2 | 78 | - | 0.18 | - | 0.09 | 2 | 9/13(69%) | 1 | - |
|
Kana M.
Tiền vệ
|
6.2 | 60 | - | - | - | - | - | 20/22(91%) | 1 | - |
|
Skoras M.
Phía trước
|
6.2 | 89 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 30/32(94%) | 1 | - |
|
Huerta C.
Phía trước
|
6 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Camara I.
Hậu vệ
|
5.7 | 60 | - | - | - | - | - | 21/22(95%) | - | - |
|
De Cat N.
Tiền vệ
|
5.7 | 73 | - | - | - | 0.01 | - | 23/30(77%) | 1 | - |
|
Cvetkovic M.
Phía trước
|
4.7 | 45 | - | 0.1 | - | 0.02 | 2 | 8/11(73%) | - | 1 |
|
Hong H.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sikan D.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bertaccini A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.08 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Goore H.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.18 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Araujo T.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Augustinsson L.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.27 | - | 1 | 2 | 2 | - |
|
Cisse I.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Cvetkovic M.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.11 | - | - | - | 1 | 1 |
|
De Vlieger T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Dean M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Duverne J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Kadri A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kanga W.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Skoras M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Van Der Heyden S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | - | 1 | - |
|
Angely M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Cat N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hey L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hong H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huerta C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kana M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kanate I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maamar A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omgba A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rits M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sikan D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sonko M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Volckaert M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Goore H.
Phía trước
|
7 | 17/21(81%) | 1 | - | 1 | 0.75 | 14/16(88%) | 36 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Cisse I.
Phía trước
|
6 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.09 | 8/11(73%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Augustinsson L.
Hậu vệ
|
3 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 43 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Dean M.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Duverne J.
Hậu vệ
|
3 | 41/48(85%) | - | - | - | 0.04 | 18/22(82%) | 63 | 6/8(75%) | - | - | - | - |
|
Omgba A.
Tiền vệ
|
3 | 41/44(93%) | - | - | - | 0.09 | 23/25(92%) | 48 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Skoras M.
Phía trước
|
3 | 30/32(94%) | - | - | - | 0.05 | 16/18(89%) | 53 | 3/4(75%) | 1/8(13%) | - | 2 | 1 |
|
Sonko M.
Phía trước
|
3 | 14/16(88%) | 1 | - | - | 0.17 | 12/13(92%) | 31 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Van Der Heyden S.
Hậu vệ
|
3 | 69/75(92%) | - | 1 | - | 0.08 | 21/23(91%) | 85 | 7/9(78%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Bertaccini A.
Phía trước
|
2 | 13/16(81%) | 1 | - | - | 0.05 | 7/9(78%) | 28 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
De Vlieger T.
Tiền vệ
|
2 | 58/64(91%) | - | - | - | 0.21 | 29/31(94%) | 87 | 7/8(88%) | - | - | 2 | - |
|
Kanate I.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ
|
2 | 45/50(90%) | - | - | - | 0.16 | 14/18(78%) | 65 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cvetkovic M.
Phía trước
|
1 | 8/11(73%) | - | 1 | - | 0.02 | 3/6(50%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
1 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 54 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Kadri A.
Tiền vệ
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Kanga W.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Volckaert M.
Hậu vệ
|
1 | 70/80(88%) | - | - | - | 0.05 | 22/26(85%) | 90 | 13/18(72%) | - | - | - | - |
|
Angely M.
Hậu vệ
|
- | 35/42(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 65 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Araujo T.
Phía trước
|
- | 60/68(88%) | - | - | - | 0.19 | 26/31(84%) | 102 | 5/7(71%) | 3/16(19%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Camara I.
Hậu vệ
|
- | 21/22(95%) | - | - | - | - | - | 36 | - | - | - | - | - |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
- | 17/36(47%) | - | - | - | - | 3/15(20%) | 40 | 8/27(30%) | - | - | 1 | - |
|
De Cat N.
Tiền vệ
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Hey L.
Hậu vệ
|
- | 39/43(91%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 55 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Hong H.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Huerta C.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Kana M.
Tiền vệ
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | - | - | 28 | - | - | - | - | - |
|
Maamar A.
Hậu vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Rits M.
Tiền vệ
|
- | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Sikan D.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
- | 26/33(79%) | - | - | - | 0.11 | 9/12(75%) | 51 | - | 2/3(67%) | - | 4 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Vlieger T.
Tiền vệ
|
16 | 4/7(57%) | 7/9(78%) | 1 | 3/5(60%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
16 | - | 9/16(56%) | 2 | 5/5(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Angely M.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 6/7(86%) | 1 | 2/4(50%) | - | 13 | - | - | - |
|
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ
|
10 | 3/3(100%) | 4/7(57%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | 1 |
|
Araujo T.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bertaccini A.
Phía trước
|
9 | - | 3/7(43%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sonko M.
Phía trước
|
9 | - | 4/9(44%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Augustinsson L.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Cisse I.
Phía trước
|
8 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Skoras M.
Phía trước
|
8 | - | 2/7(29%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Van Der Heyden S.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Hey L.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Huerta C.
Phía trước
|
6 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kanate I.
Phía trước
|
6 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Camara I.
Hậu vệ
|
5 | - | - | 2 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Goore H.
Phía trước
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Omgba A.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cvetkovic M.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Volckaert M.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2 | 1 | - | - |
|
De Cat N.
Tiền vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Duverne J.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kana M.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Dean M.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kanga W.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sikan D.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kadri A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Maamar A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Hong H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rits M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
0.47 | 2 | 1.47 | 1 | - | - | - |