Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise - Anderlecht · 24.05.2026
Giải hạng A
Vòng 10Chi tiết trận đấu
Hình thức gần đây
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Union Saint-Gilloise và RSC Anderlecht khi Union Saint-Gilloise chơi trên sân nhà là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Union Saint-Gilloise và RSC Anderlecht là 2-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Union Saint-Gilloise chơi trên sân nhà, Union Saint-Gilloise đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi RSC Anderlecht thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-9 nghiêng về phía Union Saint-Gilloise.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Union Saint-Gilloise đã thắng 14 trận, có 4 trận hòa trong khi RSC Anderlecht thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 35-17 nghiêng về phía Union Saint-Gilloise.
Trận thắng gần đây nhất của RSC Anderlecht trên sân của Union Saint-Gilloise là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
Anderlecht
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
Anderlecht
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise và Anderlecht, là một phần của Giải hạng A (Bỉ), được lên lịch vào 24.05 lúc 12:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise in Giải hạng A kết thúc trong thất bại
2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Anderlecht không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng A Anderlecht không thua
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
40 | 57 | 28 | 4 | 8 | 91:45 |
| 2 |
|
40 | 53 | 25 | 11 | 4 | 66:27 |
| 3 |
|
40 | 43 | 22 | 5 | 13 | 61:46 |
| 4 |
|
40 | 33 | 15 | 10 | 15 | 59:62 |
| 5 |
|
40 | 29 | 13 | 12 | 15 | 53:57 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66 | 19 | 9 | 2 | 50:17 |
| 2 |
|
30 | 63 | 20 | 3 | 7 | 59:36 |
| 3 |
|
30 | 57 | 18 | 3 | 9 | 47:35 |
| 5 |
|
30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 39:37 |
| 6 |
|
30 | 44 | 12 | 8 | 10 | 43:39 |
| 7 |
|
30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 46:47 |
Thông tin trận đấu
12:30
Chủ Nhật 24 tháng 5 2026Bỉ, Saint-Gilles,
Stade Joseph Marien
Đội hình
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
-
Hubert D.
-
Taravel J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zeneli B.
Tiền vệ
|
9.3 | 90 | - | 0.07 | 3 | 0.76 | 1 | 44/50(88%) | - | - |
|
El Hadj A.
Tiền vệ
|
8.8 | 90 | 1 | 0.5 | - | 0.17 | 3 | 51/52(98%) | - | - |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
8.8 | 72 | 1 | 0.22 | - | 0.15 | 3 | 41/50(82%) | - | - |
|
Sykes R.
Hậu vệ
|
8.7 | 90 | 1 | 0.15 | - | 0.05 | 2 | 68/71(96%) | - | - |
|
Rodriguez K.
Phía trước
|
8.6 | 64 | 1 | 0.75 | 1 | 0.25 | 6 | 9/15(60%) | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 59/65(91%) | 1 | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
7.7 | 64 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 33/34(97%) | - | - |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
7.6 | 64 | - | 0.03 | 1 | 0.09 | 1 | 49/54(91%) | - | - |
|
Biondic M.
Phía trước
|
7.6 | 90 | 1 | 0.61 | - | 0.01 | 4 | 13/18(72%) | - | - |
|
Smith G.
Phía trước
|
7.5 | 77 | - | - | - | 0.26 | - | 32/36(89%) | - | - |
|
Scherpen K.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 27/29(93%) | - | - |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
6.9 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 23/25(92%) | 1 | - |
|
Pavlic I.
Tiền vệ
|
6.9 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Hey L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 17/27(63%) | 1 | - |
|
Kanate I.
Phía trước
|
6.8 | 25 | 1 | 0.5 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
6.7 | 26 | - | 0.04 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
6.7 | 35 | - | - | 1 | 0.17 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Niang O.
Tiền vệ
|
6.6 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Rits M.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.05 | - | - | 1 | 9/15(60%) | - | - |
|
Angely M.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
De Cat N.
Tiền vệ
|
6.2 | 55 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 13/15(87%) | - | - |
|
Saliba N.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Francois G.
Hậu vệ
|
6.1 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Kana M.
Tiền vệ
|
6.1 | 89 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 32/36(89%) | 1 | - |
|
Bertaccini A.
Phía trước
|
6 | 65 | - | 0.04 | - | - | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Sardella K.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 13/19(68%) | - | - |
|
Alexander De Ridder
Tiền vệ
|
5.7 | 35 | - | - | - | 0.01 | - | 8/12(67%) | 1 | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Heekeren J.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 9/19(47%) | - | - |
|
Sikan D.
Phía trước
|
5.6 | 55 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Hazard T.
Tiền vệ
|
5.2 | 47 | - | 0.08 | - | 0.04 | 2 | 21/24(88%) | - | 1 |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez K.
Phía trước
|
6 | 2 | 0.5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 1 |
|
Biondic M.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.11 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
|
El Hadj A.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.47 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Hazard T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Sykes R.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.66 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Bertaccini A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
De Cat N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | - | 1 |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hey L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kana M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kanate I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.72 | - | - | - | - | 1 |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Rits M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sardella K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Zeneli B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Alexander De Ridder
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Angely M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Francois G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Heekeren J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niang O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavlic I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saliba N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scherpen K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sikan D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez K.
Phía trước
|
10 | 9/15(60%) | 1 | 1 | 1 | 0.25 | 5/7(71%) | 28 | 1/2(50%) | - | - | 3 | - |
|
Biondic M.
Phía trước
|
7 | 13/18(72%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/9(56%) | 30 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
El Hadj A.
Tiền vệ
|
4 | 51/52(98%) | - | - | - | 0.17 | 22/23(96%) | 61 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Hey L.
Hậu vệ
|
3 | 17/27(63%) | - | - | - | 0.03 | 2/5(40%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
3 | 41/50(82%) | 1 | - | - | 0.15 | 15/21(71%) | 64 | 3/3(100%) | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Smith G.
Phía trước
|
3 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.26 | 12/13(92%) | 48 | 3/3(100%) | 1/5(20%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Sykes R.
Hậu vệ
|
3 | 68/71(96%) | - | - | - | 0.05 | 19/20(95%) | 85 | 5/6(83%) | - | - | 2 | - |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
2 | 33/34(97%) | - | - | - | 0.08 | 13/14(93%) | 50 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
2 | 49/54(91%) | 1 | - | 1 | 0.09 | 16/20(80%) | 59 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Bertaccini A.
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Kana M.
Tiền vệ
|
1 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 49 | - | - | - | - | - |
|
Kanate I.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | 2 | - |
|
Niang O.
Tiền vệ
|
1 | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Rits M.
Tiền vệ
|
1 | 9/15(60%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Sikan D.
Phía trước
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Zeneli B.
Tiền vệ
|
1 | 44/50(88%) | 3 | - | 3 | 0.76 | 14/18(78%) | 66 | 3/3(100%) | 3/6(50%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Alexander De Ridder
Tiền vệ
|
- | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Angely M.
Hậu vệ
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 47 | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
- | 59/65(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 80 | 13/16(81%) | - | - | 1 | - |
|
De Cat N.
Tiền vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 25 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 37 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Francois G.
Hậu vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 13 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Hazard T.
Tiền vệ
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | 0.04 | 7/10(70%) | 30 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Heekeren J.
Thủ môn
|
- | 9/19(47%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 28 | 4/14(29%) | - | - | - | - |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
- | 23/25(92%) | - | - | - | 0.01 | 9/11(82%) | 32 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Pavlic I.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 16 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Saliba N.
Tiền vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 20 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Sardella K.
Hậu vệ
|
- | 13/19(68%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 34 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Scherpen K.
Thủ môn
|
- | 27/29(93%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 36 | 8/10(80%) | - | - | - | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
- | 14/16(88%) | 1 | - | 1 | 0.17 | 4/6(67%) | 20 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sikan D.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 1/8(13%) | 4 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
10 | 4/4(100%) | 6/6(100%) | 1 | 2/5(40%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sykes R.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 6/7(86%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sardella K.
Hậu vệ
|
9 | 1/5(20%) | 2/4(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | - | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Biondic M.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
De Cat N.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kana M.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Rodriguez K.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Angely M.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Hey L.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 4/4(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Zeneli B.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bertaccini A.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Smith G.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kanate I.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Alexander De Ridder
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Hazard T.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Pavlic I.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
El Hadj A.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Francois G.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Niang O.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rits M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Saliba N.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Heekeren J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Scherpen K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Scherpen K.
Thủ môn
|
-0.01 | 2 | 0.99 | 1 | - | 4 | - |
|
Heekeren J.
Thủ môn
|
-1.2 | 4 | 3.8 | 5 | - | 3 | - |