Antwerp Hoàng gia - K.V.C. Westerlo · 23.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Antpenwer và KVC Westerlo khi FC Antpenwer chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Antpenwer và KVC Westerlo là 1-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi FC Antpenwer chơi trên sân nhà, FC Antpenwer đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi KVC Westerlo thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-15 nghiêng về phía FC Antpenwer.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, FC Antpenwer đã thắng 7 trận, có 8 trận hòa trong khi KVC Westerlo thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 41-38 nghiêng về phía KVC Westerlo.
FC Antpenwer đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải hạng A.
Cho xem nhiều hơn
Antwerp Hoàng gia
K.V.C. Westerlo
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Antwerp Hoàng gia
K.V.C. Westerlo
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Antwerp Hoàng gia và K.V.C. Westerlo, là một phần của Giải hạng A (Bỉ), được lên lịch vào 23.05 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Antwerp Hoàng gia trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Antwerp Hoàng gia trong Giải hạng A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng K.V.C. Westerlo trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng K.V.C. Westerlo trong Giải hạng A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Antwerp Hoàng gia không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
30 | 40 | 11 | 7 | 12 | 27:35 |
| 7 |
|
30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 46:47 |
| 9 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 36:40 |
| 10 |
|
30 | 35 | 9 | 8 | 13 | 31:32 |
| 11 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 38:42 |
| 12 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 32:43 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
40 | 34 | 14 | 9 | 17 | 50:50 |
| 2 |
|
40 | 37 | 16 | 9 | 15 | 44:46 |
| 4 |
|
40 | 33 | 14 | 10 | 16 | 50:57 |
| 5 |
|
40 | 31 | 13 | 9 | 18 | 43:48 |
| 6 |
|
40 | 23 | 10 | 10 | 20 | 41:60 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Bảy 23 tháng 5 2026Bỉ, Antwerp,
Bosuilstadion
Đội hình
Antwerp Hoàng gia
-
Haroun F.
-
Charai I.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Foulon D.
Hậu vệ
|
9.2 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.32 | 1 | 24/31(77%) | 1 | - |
|
Van Helden R.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | 1 | 0.47 | - | - | 1 | 36/42(86%) | - | - |
|
Benitez M.
Tiền vệ
|
7.4 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 32/36(89%) | - | - |
|
Van Den Bosch Z.
Tiền vệ
|
7.2 | 89 | - | - | - | - | - | 44/49(90%) | - | - |
|
Scott C.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.5 | - | 0.03 | 4 | 19/20(95%) | - | - |
|
Jungdal A.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Laalaoui R.
Tiền vệ
|
6.9 | 19 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Bohamdi-Kamoni N.
Phía trước
|
6.7 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Dogucan H.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 38/44(86%) | - | - |
|
Praet D.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Adekami F.
Tiền vệ
|
6.7 | 64 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 15/20(75%) | 1 | - |
|
Kerk G.
Phía trước
|
6.6 | 64 | - | 0.12 | - | 0.02 | 2 | 13/18(72%) | - | - |
|
Destan E.
Phía trước
|
6.5 | 71 | - | 0.09 | - | 0.04 | 1 | 9/15(60%) | - | - |
|
Janssen V.
Phía trước
|
6.5 | 89 | - | 0.11 | - | 0.02 | 3 | 10/15(67%) | - | - |
|
Tsunashima Y.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 54/60(90%) | 1 | - |
|
Reynolds B.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.27 | - | 51/60(85%) | - | - |
|
Van Den Keybus T.
Tiền vệ
|
6.4 | 71 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 20/20(100%) | 1 | - |
|
Cruz Patrao A.
Phía trước
|
6.3 | 19 | - | 0.13 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Saito S.
Tiền vệ
|
6.2 | 71 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 18/26(69%) | - | - |
|
Somers T.
Phía trước
|
6 | 26 | - | 0.83 | - | 0.01 | 2 | 5/8(63%) | - | - |
|
Alcocer J.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 26/29(90%) | - | - |
|
Sakamoto I.
Phía trước
|
5.7 | 80 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 25/29(86%) | - | - |
|
Lapage A.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 45/52(87%) | - | - |
|
Bayram E.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 36/43(84%) | 1 | - |
|
Nsiala-Makengo C.
Hậu vệ
|
5.2 | 80 | - | - | - | 0.01 | - | 24/31(77%) | - | - |
|
Goure F.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hairemans G.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Mbamba L.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Vandeplas G.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Scott C.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.31 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Janssen V.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.15 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Kerk G.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.1 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Somers T.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Adekami F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Alcocer J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Cruz Patrao A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Destan E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Dogucan H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Foulon D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lapage A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Saito S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sakamoto I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Van Den Keybus T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Van Helden R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.82 | - | - | - | 1 | - |
|
Bayram E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benitez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bohamdi-Kamoni N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goure F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hairemans G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jungdal A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laalaoui R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbamba L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nsiala-Makengo C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Praet D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reynolds B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsunashima Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Den Bosch Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vandeplas G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alcocer J.
Phía trước
|
6 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 47 | - | - | 2/7(29%) | 1 | - |
|
Saito S.
Tiền vệ
|
6 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.02 | 11/18(61%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Scott C.
Tiền vệ
|
5 | 19/20(95%) | - | - | - | 0.03 | 7/7(100%) | 35 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Adekami F.
Tiền vệ
|
4 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.02 | 2/6(33%) | 40 | - | - | 1/3(33%) | 4 | 1 |
|
Foulon D.
Hậu vệ
|
3 | 24/31(77%) | - | - | 1 | 0.32 | 6/9(67%) | 72 | 1/4(25%) | 2/6(33%) | - | 4 | - |
|
Janssen V.
Phía trước
|
3 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | - | 3 |
|
Destan E.
Phía trước
|
2 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.04 | 7/11(64%) | 23 | - | - | - | 2 | - |
|
Bayram E.
Hậu vệ
|
1 | 36/43(84%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 59 | 2/4(50%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Cruz Patrao A.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Kerk G.
Phía trước
|
1 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 39 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Nsiala-Makengo C.
Hậu vệ
|
1 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 56 | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Praet D.
Tiền vệ
|
1 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 45 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Reynolds B.
Hậu vệ
|
1 | 51/60(85%) | - | - | - | 0.27 | 20/27(74%) | 90 | - | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 1 | 1 |
|
Somers T.
Phía trước
|
1 | 5/8(63%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Van Den Keybus T.
Tiền vệ
|
1 | 20/20(100%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Van Helden R.
Hậu vệ
|
1 | 36/42(86%) | - | - | - | - | 4/7(57%) | 66 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Benitez M.
Tiền vệ
|
- | 32/36(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 48 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Bohamdi-Kamoni N.
Phía trước
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 12 | - | 1/2(50%) | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Dogucan H.
Tiền vệ
|
- | 38/44(86%) | - | - | - | 0.04 | 15/18(83%) | 66 | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Goure F.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Hairemans G.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Jungdal A.
Thủ môn
|
- | 28/36(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 47 | 6/14(43%) | - | - | - | - |
|
Laalaoui R.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | - | - | - |
|
Lapage A.
Tiền vệ
|
- | 45/52(87%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 61 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Mbamba L.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Sakamoto I.
Phía trước
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 39 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Tsunashima Y.
Tiền vệ
|
- | 54/60(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 69 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Van Den Bosch Z.
Tiền vệ
|
- | 44/49(90%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 68 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Vandeplas G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alcocer J.
Phía trước
|
13 | - | 4/13(31%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Foulon D.
Hậu vệ
|
13 | 2/3(67%) | 8/10(80%) | 1 | 2/4(50%) | 2 | 10 | - | - | - |
|
Adekami F.
Tiền vệ
|
12 | - | 7/11(64%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Praet D.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 4 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Reynolds B.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 3/8(38%) | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Van Den Bosch Z.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 5/8(63%) | 2 | 3/4(75%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Dogucan H.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Kerk G.
Phía trước
|
10 | - | 5/9(56%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bayram E.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 4 | 1 | - | - |
|
Destan E.
Phía trước
|
9 | 4/5(80%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Saito S.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 1/7(14%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sakamoto I.
Phía trước
|
9 | - | 3/8(38%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Scott C.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Nsiala-Makengo C.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | 3 | 1/1(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Van Helden R.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 2 | 3/4(75%) | - | 8 | - | - | - |
|
Benitez M.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 3/5(60%) | 2 | - | - | - | - |
|
Tsunashima Y.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Van Den Keybus T.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Janssen V.
Phía trước
|
5 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cruz Patrao A.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laalaoui R.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bohamdi-Kamoni N.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lapage A.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | 1 | - | 1 | - |
|
Mbamba L.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Somers T.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vandeplas G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goure F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hairemans G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jungdal A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jungdal A.
Thủ môn
|
-0.08 | 5 | 1.92 | 2 | - | 4 | 1 |