Genoa - Torino · 22.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Genoa CFC và Torino FC là 1-2. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi Genoa CFC chơi trên sân nhà, Genoa CFC đã thắng 10 trận, có 9 trận hòa trong khi Torino FC thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 37-25 nghiêng về phía Genoa CFC.
Trong 47 lần gặp nhau gần đây, Genoa CFC đã thắng 11 trận, có 18 trận hòa trong khi Torino FC thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 60-55 nghiêng về phía Torino FC.
Trận thắng gần đây nhất của Torino FC trên sân của Genoa CFC là ở năm 2020.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Genoa CFC) và 1-1 (sân của Torino FC).
Cho xem nhiều hơn
Genoa
Torino
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Genoa
Torino
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Genoa và Torino, là một phần của Giải Serie A (Ý), được lên lịch vào 22.02 lúc 06:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Genoa trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Genoa trong Giải Serie A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie A
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Torino trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Torino in Giải Serie A kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Genoa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 46:50 |
| 12 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 44:63 |
| 13 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 28:46 |
| 15 |
|
38 | 42 | 9 | 15 | 14 | 41:50 |
| 16 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 41:51 |
| 17 |
|
38 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 |
Thông tin trận đấu
06:30
Chủ Nhật 22 tháng 2 2026Ý, Genoa,
Luigi Ferraris
Sự tham dự
31534Đội hình
Genoa
-
81 Israel F.
Thủ môn -
99 Siviero L.
Thủ môn -
34 Biraghi C.
Hậu vệ -
44 Ismajli A.
Hậu vệ -
35 Marianucci L.
Hậu vệ -
25 Nkounkou N.
Hậu vệ -
16 Pedersen M.
Hậu vệ -
14 Anjorin F.
Tiền vệ -
22 Casadei C.
Tiền vệ -
8 Ilic I.
Tiền vệ -
4 Prati M.
Tiền vệ -
61 Tameze A.
Tiền vệ -
92 Njie A.
Phía trước -
91 Zapata D.
Phía trước
-
De Rossi D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Messias J.
Phía trước
|
8.4 | 25 | 1 | 0.27 | - | 0.02 | 1 | 17/18(94%) | - | - |
|
Norton-Cuffy B.
Hậu vệ
|
8.1 | 71 | 1 | 0.22 | - | 0.11 | 3 | 18/21(86%) | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 98/101(97%) | - | - |
|
Ekuban C.
Phía trước
|
7.7 | 65 | 1 | 0.92 | - | 0.01 | 3 | 11/16(69%) | - | - |
|
Baldanzi T.
Tiền vệ
|
7.5 | 65 | - | 0.09 | - | 0.06 | 1 | 35/41(85%) | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.16 | - | 0.05 | 2 | 80/84(95%) | - | - |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 30/33(91%) | - | - |
|
Colombo L.
Phía trước
|
7.2 | 65 | - | 0.07 | - | 0.1 | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
Gineitis G.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 23/31(74%) | - | - |
|
Frendrup M.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 52/56(93%) | - | - |
|
Amorim
Tiền vệ
|
7 | 25 | - | - | - | - | - | 23/23(100%) | - | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 74/84(88%) | - | - |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 35/39(90%) | - | - |
|
Ellertsson M.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 27/37(73%) | - | - |
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 36/43(84%) | - | - |
|
Maripan G.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | - | - | 21/22(95%) | - | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 37/43(86%) | - | - |
|
Ekhator J.
Phía trước
|
6.7 | 25 | - | 0.09 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Malinovskyi R.
Tiền vệ
|
6.7 | 85 | - | 0.04 | - | 0.08 | 1 | 61/68(90%) | - | - |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 16/18(89%) | - | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
6.3 | 83 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 22/29(76%) | - | - |
|
Zapata D.
Phía trước
|
6.1 | 30 | - | 0.32 | - | 0.02 | 2 | 6/7(86%) | - | - |
|
Njie A.
Phía trước
|
6 | 22 | - | - | - | 0.02 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Sabelli S.
Hậu vệ
|
6 | 19 | - | - | - | - | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Lazaro V.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 32/43(74%) | - | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 16/34(47%) | - | - |
|
Simeone G.
Phía trước
|
5.5 | 68 | - | - | - | 0.01 | - | 10/15(67%) | 1 | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
5.4 | 60 | - | 0.15 | - | - | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Ilkhan E.
Tiền vệ
|
4.9 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 22/26(85%) | - | 1 |
|
Onana J.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | 0.02 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ekuban C.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.02 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Norton-Cuffy B.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.89 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Ellertsson M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Zapata D.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.02 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Baldanzi T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Colombo L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ekhator J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gineitis G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Malinovskyi R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Messias J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.76 | - | - | - | 1 | - |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Onana J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Amorim
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frendrup M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ilkhan E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lazaro V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maripan G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Njie A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sabelli S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simeone G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ekuban C.
Phía trước
|
5 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Amorim
Tiền vệ
|
3 | 23/23(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 30 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Colombo L.
Phía trước
|
3 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.1 | 7/9(78%) | 24 | - | - | - | 3 | - |
|
Ellertsson M.
Phía trước
|
3 | 27/37(73%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 63 | - | - | - | 1 | - |
|
Messias J.
Phía trước
|
3 | 17/18(94%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 26 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Norton-Cuffy B.
Hậu vệ
|
3 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.11 | 4/5(80%) | 38 | - | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
2 | 35/39(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 61 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Lazaro V.
Tiền vệ
|
2 | 32/43(74%) | - | - | - | 0.03 | 14/21(67%) | 57 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
2 | 80/84(95%) | - | - | - | 0.05 | 8/11(73%) | 99 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Zapata D.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/6(83%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Baldanzi T.
Tiền vệ
|
1 | 35/41(85%) | - | - | - | 0.06 | 8/12(67%) | 62 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Ekhator J.
Phía trước
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Gineitis G.
Tiền vệ
|
1 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.03 | 9/13(69%) | 53 | - | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Sabelli S.
Hậu vệ
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 16 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Simeone G.
Phía trước
|
1 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 19 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
1 | 30/33(91%) | 1 | - | - | 0.15 | 17/18(94%) | 47 | 1/2(50%) | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
- | 36/43(84%) | - | - | - | - | - | 51 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
- | 37/43(86%) | - | - | - | 0.01 | 10/12(83%) | 48 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Frendrup M.
Tiền vệ
|
- | 52/56(93%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 68 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Ilkhan E.
Tiền vệ
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 34 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Malinovskyi R.
Tiền vệ
|
- | 61/68(90%) | - | - | - | 0.08 | 14/18(78%) | 76 | 6/8(75%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
- | 74/84(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 94 | - | - | - | - | - |
|
Maripan G.
Hậu vệ
|
- | 21/22(95%) | - | - | - | - | - | 32 | - | - | - | - | - |
|
Njie A.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | 0.1 | 4/6(67%) | 52 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Onana J.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
- | 98/101(97%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 109 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
- | 16/34(47%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 43 | 9/26(35%) | - | - | - | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 29 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baldanzi T.
Tiền vệ
|
12 | - | 6/12(50%) | 1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | 1 | 2/4(50%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Gineitis G.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/10(70%) | 1 | 2/4(50%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ellertsson M.
Phía trước
|
9 | - | 2/9(22%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Norton-Cuffy B.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(38%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Colombo L.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frendrup M.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | - | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Lazaro V.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 3 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Malinovskyi R.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Ekuban C.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ilkhan E.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Messias J.
Phía trước
|
5 | - | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simeone G.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Zapata D.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Amorim
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Maripan G.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Ekhator J.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Onana J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Njie A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sabelli S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
0.07 | 2 | 0.07 | - | - | 5 | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
-0.25 | 2 | 2.75 | 3 | - | 6 | 2 |