Atalanta - Napoli · 22.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Atalanta và SSC Napoli khi Atalanta chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây khi Atalanta chơi trên sân nhà, Atalanta đã thắng 10 trận, có 7 trận hòa trong khi SSC Napoli thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 39-33 nghiêng về phía Atalanta.
Trong 55 lần gặp nhau gần đây, Atalanta đã thắng 19 trận, có 14 trận hòa trong khi SSC Napoli thắng 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 74-69 nghiêng về phía SSC Napoli.
Trận thắng gần đây nhất của Atalanta trước SSC Napoli trên sân nhà là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 2-3 (sân của Atalanta) và 0-3 (sân của SSC Napoli).
Cho xem nhiều hơn
Atalanta
Napoli
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Atalanta
Napoli
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Atalanta và Napoli, là một phần của Giải Serie A (Ý), được lên lịch vào 22.02 lúc 09:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Atalanta trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Atalanta trong Giải Serie A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie A
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Napoli trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Napoli in Giải Serie A kết thúc trong thất bại
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Atalanta không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 87 | 27 | 6 | 5 | 89:35 |
| 2 |
|
38 | 76 | 23 | 7 | 8 | 58:36 |
| 3 |
|
38 | 73 | 23 | 4 | 11 | 59:31 |
| 6 |
|
38 | 69 | 19 | 12 | 7 | 61:34 |
| 7 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 51:36 |
| 8 |
|
38 | 56 | 16 | 8 | 14 | 49:46 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 22 tháng 2 2026Ý, Bergamo,
Gewiss Stadium
Sự tham dự
22015Đội hình
Atalanta
-
Palladino R.
-
Conte A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samardzic L.
Tiền vệ
|
8.4 | 45 | 1 | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 18/20(90%) | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.35 | - | 0.04 | 3 | 62/71(87%) | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
8 | 62 | - | - | 1 | 0.29 | - | 23/28(82%) | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 59/69(86%) | - | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | 1 | 0.32 | - | 31/35(89%) | 1 | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.48 | - | 0.01 | 2 | 38/46(83%) | - | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
7.5 | 70 | - | - | - | - | - | 22/29(76%) | 1 | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/45(93%) | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
7.2 | 85 | - | 0.19 | - | 0.02 | 4 | 20/26(77%) | - | - |
|
Sulemana K.
Phía trước
|
7.2 | 45 | - | 0.24 | - | 0.01 | 2 | 11/14(79%) | - | - |
|
Bellanova R.
Hậu vệ
|
7.1 | 57 | - | 0.07 | - | 0.03 | 2 | 35/38(92%) | - | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
7.1 | 69 | - | - | - | 0.14 | - | 48/53(91%) | - | - |
|
Scamacca G.
Phía trước
|
7.1 | 33 | - | 0.16 | - | 0.11 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
7 | 21 | - | - | - | - | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 22/37(59%) | - | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 36/44(82%) | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/33(52%) | - | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
6.8 | 33 | - | - | 1 | 0.11 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 35/43(81%) | - | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
6.8 | 84 | - | - | - | 0.03 | - | 38/48(79%) | - | - |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
6.4 | 57 | - | - | - | 0.03 | - | 14/22(64%) | - | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
6.4 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 17/24(71%) | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 44/48(92%) | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
6.4 | 27 | - | - | - | 0.05 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
6.1 | 20 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 16/22(73%) | - | - |
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
6.1 | 70 | - | 0.31 | - | 0.06 | 2 | 10/17(59%) | - | - |
|
Politano M.
Phía trước
|
5.9 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 38/40(95%) | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
5.9 | 20 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Ahanor H.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lukaku R.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Santos A.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.21 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.69 | 1 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Bellanova R.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.35 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.62 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Sulemana K.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.62 | - | - | - | 2 | - |
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Samardzic L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.75 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Scamacca G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | - | - | 1 |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ahanor H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lukaku R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Politano M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
5 | 62/71(87%) | - | - | - | 0.04 | 24/26(92%) | 86 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
4 | 20/26(77%) | - | 1 | - | 0.02 | 8/12(67%) | 53 | - | - | 4/6(67%) | - | 1 |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
3 | 38/46(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 61 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
3 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 35 | - | - | 2/4(50%) | 2 | 1 |
|
Bellanova R.
Hậu vệ
|
2 | 35/38(92%) | - | - | - | 0.03 | 15/16(94%) | 63 | - | - | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
2 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | 3 | - |
|
Sulemana K.
Phía trước
|
2 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
2 | 10/17(59%) | - | - | - | 0.06 | 3/9(33%) | 41 | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
1 | 7/10(70%) | - | - | 1 | 0.11 | 4/7(57%) | 21 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
1 | 38/40(95%) | - | - | - | 0.04 | 5/5(100%) | 50 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
1 | 23/28(82%) | 1 | - | 1 | 0.29 | 5/6(83%) | 45 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
1 | 38/48(79%) | - | - | - | 0.03 | 9/13(69%) | 59 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
1 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.03 | 7/14(50%) | 30 | - | - | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
1 | 44/48(92%) | - | - | - | 0.03 | 9/10(90%) | 56 | - | - | - | 1 | - |
|
Lukaku R.
Phía trước
|
1 | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Politano M.
Phía trước
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 18 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Samardzic L.
Tiền vệ
|
1 | 18/20(90%) | - | - | - | 0.03 | 7/7(100%) | 36 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
1 | 48/53(91%) | - | - | - | 0.14 | 13/16(81%) | 74 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Scamacca G.
Phía trước
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.11 | 4/4(100%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
1 | 36/44(82%) | - | - | - | 0.17 | 16/18(89%) | 62 | 1/4(20%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
1 | 59/69(86%) | - | - | - | 0.07 | 29/38(76%) | 81 | 3/8(38%) | - | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Ahanor H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | 1 | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
- | 35/43(81%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 61 | 1/7(14%) | - | - | 1 | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
- | 17/33(52%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 41 | 12/27(44%) | - | - | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
- | 42/45(93%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 59 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
- | 22/29(76%) | 1 | - | - | - | - | 41 | - | - | - | - | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
- | 17/24(71%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 35 | - | - | - | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
- | 22/37(59%) | - | - | - | - | 1/10(10%) | 48 | 4/19(21%) | - | - | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | 0.05 | 5/6(83%) | 30 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
- | 31/35(89%) | 1 | - | 1 | 0.32 | 22/25(88%) | 54 | 3/4(75%) | 2/6(33%) | 1/6(17%) | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Santos A.
Tiền vệ
|
19 | - | 13/19(68%) | - | 5/9(56%) | - | - | - | - | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
17 | 3/9(33%) | 4/8(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
17 | 2/2(100%) | 3/15(20%) | 3 | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
12 | - | 4/9(44%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 5/9(56%) | - | 3/4(75%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
11 | 2/6(33%) | 2/5(40%) | 2 | - | 6 | 6 | - | - | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/10(40%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 2 | 4/4(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
10 | 2/5(40%) | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
9 | 3/3(100%) | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sulemana K.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samardzic L.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bellanova R.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Scamacca G.
Phía trước
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
4 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ahanor H.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
3 | 3/3(100%) | - | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lukaku R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Politano M.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Savic V.
Thủ môn
|
0.71 | 5 | 2.71 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
-0.04 | 3 | 0.96 | 1 | 1 | 2 | 1 |