Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Real Valladolid - Getafe · 06.04.2025

Giải LaLiga

Giải LaLiga

Vòng 30
CN 6 thg 4 2025 - 12:30
Hoàn thành
0
4

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
86’
0 : 5
80’
0 : 4
goals-icon
Duarte D. (Milla L.)
77’
0 : 4
goals-icon
Berrocal J. (Alderete O.)
77’
0 : 4
goals-icon
Da Costa C. (Arambarri M.)
(Sanchez I.) Mohamed Tuhami A.
change-icon
72’
1 : 3
71’
1 : 3
62’
0 : 4
goals-icon
Perez C. (Bernat J.)
61’
0 : 4
goals-icon
Mayoral B. (Uche C.)
(Latasa J.) Machis D.
change-icon
60’
1 : 3
(Comert E.) Aidoo J.
change-icon
60’
1 : 3
58’
0 : 4
0 : 3
(Aznou A.) Silva H.
change-icon
46’
1 : 3
(Moro R.) Chuki
change-icon
46’
1 : 3
Hiệp 1
45+2’
1 : 3
38’
0 : 3
goals-icon
Terrats R. (Bernat J.)
19’
0 : 2
goals-icon
Terrats R. (Uche C.)
14’
1 : 1
9’
1 : 1
1’
0 : 1
goals-icon
Arambarri M. (Uche C.)
0 : 0

Số liệu thống kê

0.61
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.96
50%
Sở hữu bóng
50%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Real Valladolid Real Valladolid
Getafe Getafe
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Real Valladolid Real Valladolid
Getafe Getafe
#
Bàn thắng
  • 9 Sylla M. Sylla M.
    5
  • 18 Moro R. Moro R.
    4
  • 21 Amallah S. Amallah S.
    3
  • 18 Latasa J. Latasa J.
    3
  • 71 Perez K. Perez K.
    2
#
Bàn thắng
  • 8 Arambarri M. Arambarri M.
    10
  • 9 Mayoral B. Mayoral B.
    5
  • 12 Uche C. Uche C.
    4
  • 14 Terrats R. Terrats R.
    4
  • 7 Perez C. Perez C.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải LaLiga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Real Valladolid CF và Getafe CF khi Real Valladolid CF chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Real Valladolid CF chơi trên sân nhà, Real Valladolid CF đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi Getafe CF thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-7 nghiêng về phía Real Valladolid CF.

Trong 26 lần gặp nhau gần đây, Real Valladolid CF đã thắng 9 trận, có 9 trận hòa trong khi Getafe CF thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-22 nghiêng về phía Real Valladolid CF.

Trận thắng gần đây nhất của Getafe CF trên sân của Real Valladolid CF là ở năm 2011.

Real Valladolid CF đã có 3 trận thua liên tiếp ở LaLiga.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải LaLiga (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Real Valladolid và Getafe sẽ diễn ra vào 06.04 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Real Valladolid v Getafe và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Real Valladolid

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải LaLiga

Getafe

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Getafe trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Getafe

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Getafe in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại

Real Valladolid

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Real Valladolid không vẽ

Real Valladolid

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Real Valladolid không vẽ

Real Valladolid Getafe

6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

LaLiga
# Đội T Dim T V Đ B
12
Valencia Valencia 38 46 11 13 14 44:54
13
Getafe Getafe 38 42 11 9 18 34:39
14
Espanyol Espanyol 38 42 11 9 18 40:51
18
Leganes Leganes 38 40 9 13 16 39:56
19
Las Palmas Las Palmas 38 32 8 8 22 40:61
20
Real Valladolid Real Valladolid 38 16 4 4 30 26:90
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:30

Chủ Nhật 06 tháng 4 2025
Tây Ban Nha

Tây Ban Nha, Valladolid,

José Zorrilla

Trọng tài
Quintero Gonzalez Alejandro Tây Ban Nha

Sự tham dự

17737

Đội hình

Real Valladolid Real Valladolid
Getafe Getafe
Thống Kê Chính
0.61
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.96
50%
Sở hữu bóng
50%
5
Tổng số cú sút
16
0
Những cú sút vào khung thành
9
84% 350/416
Đường chuyền
354/427 83%
3
Đá phạt góc
4
3
Thẻ vàng
1
Cú sút
5
Tổng số cú sút
16
0
Những cú sút vào khung thành
9
0
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.71
3
Sút xa khung thành
3
3
Cú sút trong Vùng
10
2
Cú sút ngoài Vùng
6
2
Các cú đánh bị chặn
4
0
Bàn thắng bằng đầu
2
Đường chuyền
84% 350/416
Đường chuyền
354/427 83%
30% 15/50
Đường Chuyền Dài
17/49 35%
52% 33/64
Đường chuyền ở phần ba cuối
100/140 71%
0.54
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.26
23% 5/22
Chuyền bóng
5/13 38%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
5
7
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
19
1
Ngoại vi
2
17
Đá phạt
11
3
Đá phạt góc
4
Phòng thủ
11
Fouls
17
3
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
45
Trận đấu tay đôi thắng
49
73% 8/11
Tranh bóng
12/18 67%
16
Phá bóng
26
5
Cắt bóng
2
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
5
Thủ môn cứu thua
0
2.71
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
-1.29
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Real Valladolid Real Valladolid
Getafe Getafe
#
Bàn thắng
  • 9 Sylla M. Sylla M.
    5
  • 18 Moro R. Moro R.
    4
  • 21 Amallah S. Amallah S.
    3
  • 18 Latasa J. Latasa J.
    3
  • 71 Perez K. Perez K.
    2
  • 23 Sanchez I. Sanchez I.
    2
  • 23 Mohamed Tuhami A. Mohamed Tuhami A.
    2
  • 15 Sanchez J. Sanchez J.
    2
  • 20 Chuki Chuki
    2
  • 10 Andre M. Andre M.
    1
#
Bàn thắng
  • 8 Arambarri M. Arambarri M.
    10
  • 9 Mayoral B. Mayoral B.
    5
  • 12 Uche C. Uche C.
    4
  • 14 Terrats R. Terrats R.
    4
  • 7 Perez C. Perez C.
    3
  • 20 Rodríguez Munoz Á. Rodríguez Munoz Á.
    2
  • 5 Milla L. Milla L.
    1
  • 91 Yildirim B. Yildirim B.
    1
  • 12 Nyom A. Nyom A.
    1
  • 20 Da Costa C. Da Costa C.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải LaLiga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close