Volendam - Go Ahead Eagles · 01.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Volendam và Go Ahead Eagles là 2-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi FC Volendam chơi trên sân nhà, FC Volendam đã thắng 11 trận, có 3 trận hòa trong khi Go Ahead Eagles thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 45-29 nghiêng về phía FC Volendam.
Trong 40 lần gặp nhau gần đây, FC Volendam đã thắng 18 trận, có 5 trận hòa trong khi Go Ahead Eagles thắng 17 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 70-67 nghiêng về phía Go Ahead Eagles.
Trận thắng gần đây nhất của FC Volendam trước Go Ahead Eagles trên sân nhà là ở năm 2018.
Bạn có biết rằng FC Volendam ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Volendam
Go Ahead Eagles
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Volendam
Go Ahead Eagles
Phỏng đoán
Trận đấu Volendam vs Go Ahead Eagles trong Hà Lan Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 01.02 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Volendam Go Ahead Eagles bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Volendam trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Volendam trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Go Ahead Eagles trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Go Ahead Eagles trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Volendam trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
34 | 39 | 11 | 6 | 17 | 49:63 |
| 12 |
|
34 | 38 | 8 | 14 | 12 | 54:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 10 | 8 | 16 | 43:56 |
| 15 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 44:71 |
| 16 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 35:55 |
| 17 |
|
34 | 29 | 6 | 11 | 17 | 35:58 |
Thông tin trận đấu
14:00
Chủ Nhật 01 tháng 2 2026Hà Lan, Volendam,
Kras Stadion
Đội hình
Volendam
-
Kruys R.
-
Boel M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Muhren R.
Phía trước
|
8.2 | 18 | 1 | 0.27 | - | 0.06 | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
8 | 66 | 1 | 0.38 | - | 0.05 | 4 | 14/18(78%) | - | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 14/31(45%) | - | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
7.6 | 36 | - | 0.03 | 1 | 0.6 | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 56/64(88%) | 1 | - |
|
James D.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
7.3 | 89 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 39/41(95%) | - | - |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 32/42(76%) | - | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.07 | - | 0.13 | 1 | 40/45(89%) | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/42(64%) | - | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
7.1 | 65 | - | - | - | 0.03 | - | 27/32(84%) | 1 | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 69/73(95%) | - | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.11 | - | 0.07 | 2 | 12/17(71%) | - | - |
|
Suray M.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.08 | - | 0.06 | 3 | 11/15(73%) | 1 | - |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
7 | 79 | - | 0.07 | - | 0.04 | 1 | 28/37(76%) | - | - |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.26 | 2 | 61/67(91%) | - | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
6.8 | 54 | - | - | - | 0.01 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
6.7 | 36 | - | 0.05 | - | 0.05 | 2 | 29/37(78%) | 1 | - |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
6.7 | 54 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 20/22(91%) | 1 | - |
|
Van Zwam G.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.1 | - | - | 1 | 29/35(83%) | - | - |
|
Ideho J.
Phía trước
|
6.6 | 72 | - | 0.14 | - | 0.06 | 3 | 19/26(73%) | 1 | - |
|
Meijers A.
Hậu vệ
|
6.5 | 54 | - | - | - | 0.01 | - | 24/26(92%) | - | - |
|
Slory J.
Phía trước
|
6.4 | 65 | - | 0.16 | - | 0.01 | 2 | 9/14(64%) | - | - |
|
Breum J.
Tiền vệ
|
6.2 | 79 | - | - | - | 0.05 | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Salah Rahmouni Y.
Tiền vệ
|
6.2 | 11 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Twigt C.
Tiền vệ
|
6.1 | 25 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
5.9 | 24 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Baeten T.
Phía trước
|
5.9 | 25 | - | 0.03 | - | - | 1 | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Stokkers F.
Phía trước
|
5.6 | 11 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Sampsted A.
Hậu vệ
|
5.4 | 62 | - | 0.16 | - | 0.12 | 1 | 19/24(79%) | 1 | 1 |
|
Payne D.
Phía trước
|
- | 1 | - | 0.1 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.76 | 1 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Ideho J.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Suray M.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.45 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.08 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Slory J.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Baeten T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.66 | - | - | - | 1 | - |
|
Payne D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sampsted A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | - | 1 | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Van Zwam G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Breum J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
James D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meijers A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salah Rahmouni Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stokkers F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Twigt C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Slory J.
Phía trước
|
6 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 31 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
5 | 29/37(78%) | - | - | - | 0.05 | 15/20(75%) | 54 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
4 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.05 | 5/8(63%) | 30 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Ideho J.
Phía trước
|
4 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.06 | 10/14(71%) | 44 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 4 | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
4 | 40/45(89%) | - | - | - | 0.13 | 22/25(88%) | 52 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
4 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.07 | 7/9(78%) | 35 | - | - | - | 6 | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
4 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 23 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
4 | 39/41(95%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 61 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sampsted A.
Hậu vệ
|
3 | 19/24(79%) | - | 1 | - | 0.12 | 5/8(63%) | 39 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Van Zwam G.
Hậu vệ
|
2 | 29/35(83%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 52 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
2 | 69/73(95%) | - | - | - | 0.04 | 13/15(87%) | 90 | 4/5(80%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
2 | 11/12(92%) | 1 | - | 1 | 0.6 | 6/6(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
1 | 56/64(88%) | - | - | - | 0.03 | 9/10(90%) | 81 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Baeten T.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 2 | - |
|
Breum J.
Tiền vệ
|
1 | 21/29(72%) | - | - | - | 0.05 | 12/18(67%) | 37 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
1 | 32/42(76%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 63 | 4/11(36%) | - | - | - | - |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
1 | 61/67(91%) | - | - | - | 0.26 | 13/16(81%) | 83 | - | - | - | - | - |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
1 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.04 | 8/13(62%) | 47 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 0.06 | - | 6 | - | 1/2(50%) | - | 1 | 1 |
|
Payne D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Suray M.
Phía trước
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 29 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
- | 14/31(45%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 43 | 5/22(23%) | - | - | 2 | - |
|
James D.
Hậu vệ
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | 0.14 | 7/10(70%) | 45 | 1/4(25%) | 2/6(33%) | - | - | 1 |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
- | 27/32(84%) | - | - | - | 0.03 | 11/16(69%) | 39 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Meijers A.
Hậu vệ
|
- | 24/26(92%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 33 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 30 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Salah Rahmouni Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Stokkers F.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Twigt C.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
- | 27/42(64%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 55 | 9/24(38%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
15 | 3/5(60%) | 7/10(70%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ideho J.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 8/10(80%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Suray M.
Phía trước
|
11 | - | 3/7(43%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Van Zwam G.
Hậu vệ
|
11 | 3/6(50%) | - | 5 | - | 2 | 9 | - | - | - |
|
Sampsted A.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | 3 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
9 | 4/5(80%) | 2/4(50%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
James D.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | 1 | 1/4(25%) | - | 5 | - | - | - |
|
Slory J.
Phía trước
|
8 | - | 2/6(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Joris Kramer
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 12 | - | - | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | 1/1(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Edvardsen V.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Meulensteen M.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Baeten T.
Phía trước
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Meijers A.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 2 | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Adelgaard A.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Linthorst E.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Breum J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Busser J.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Twigt C.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Payne D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salah Rahmouni Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Stokkers F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
0.68 | 5 | 1.68 | 1 | - | 7 | 2 |
|
Busser J.
Thủ môn
|
0.07 | 4 | 1.07 | 1 | 1 | 2 | - |