Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

NK GOSK Gabela - Sarajevo · 05.04.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
89’
0 : 2
53’
0 : 1
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

37%
Sở hữu bóng
63%
2
Tổng số cú sút
9
2
Những cú sút vào khung thành
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

NK GOSK Gabela NK GOSK Gabela
Sarajevo Sarajevo
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

NK GOSK Gabela NK GOSK Gabela
Sarajevo Sarajevo
#
Bàn thắng
  • Peric I. Peric I.
    6
  • 24 Sroler M. Sroler M.
    3
  • 26 Mihaljevic F. Mihaljevic F.
    2
  • Kacunko A. Kacunko A.
    2
  • 27 Peric K. Peric K.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Guliashvili G. Guliashvili G.
    16
  • 11 Turkes A. Turkes A.
    7
  • 10 Djordjevic A. Djordjevic A.
    4
  • 21 Bubanja V. Bubanja V.
    4
  • 4 Lulic K. Lulic K.
    4

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa NK Gosk Gabela và FK Sarajevo khi NK Gosk Gabela chơi trên sân nhà là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa NK Gosk Gabela và FK Sarajevo là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi NK Gosk Gabela chơi trên sân nhà, NK Gosk Gabela đã thắng 1 trận, có 1 trận hòa trong khi FK Sarajevo thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-3 nghiêng về phía FK Sarajevo.

Trong 15 lần gặp nhau gần đây, NK Gosk Gabela đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi FK Sarajevo thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-9 nghiêng về phía FK Sarajevo.

Trận thắng gần đây nhất của NK Gosk Gabela trước FK Sarajevo trên sân nhà là ở năm 2018.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Bosnia & Herzegovina) sắp tới giữa NK GOSK Gabela và Sarajevo sẽ diễn ra vào 05.04 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết NK GOSK Gabela v Sarajevo và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

NK GOSK Gabela

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số NK GOSK Gabela trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

NK GOSK Gabela

4 / 10 trận đấu cuối cùng NK GOSK Gabela trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Sarajevo

1 / 10 trận đấu cuối cùng Sarajevo trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

NK GOSK Gabela

2 / 10 trận đấu cuối cùng NK GOSK Gabela trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

NK GOSK Gabela

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với NK GOSK Gabela chiến thắng trong hiệp 2

Sarajevo

2 / 10 trận đấu cuối cùng Sarajevo trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premijer Liga
# Đội T Dim T V Đ B
2
Borac Banja Luka Borac Banja Luka 33 81 26 3 4 58:13
3
Sarajevo Sarajevo 33 65 18 11 4 59:24
4
Zeljeznicar Zeljeznicar 33 65 20 5 8 55:38
10
NK Igman Konjic NK Igman Konjic 33 29 8 5 20 30:66
11
NK GOSK Gabela NK GOSK Gabela 33 16 4 4 25 28:76
12
Sloboda Tuzla Sloboda Tuzla 33 7 1 7 25 21:71
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Bảy 05 tháng 4 2025
NK GOSK Gabela NK GOSK Gabela
Sarajevo Sarajevo
Thống Kê Chính
37%
Sở hữu bóng
63%
2
Tổng số cú sút
9
2
Những cú sút vào khung thành
6
1
Đá phạt góc
8
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
2
Tổng số cú sút
9
2
Những cú sút vào khung thành
6
0
Sút xa khung thành
3
Tấn công
1
Đá phạt góc
8
Phòng thủ
1
Thẻ vàng
2
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

NK GOSK Gabela NK GOSK Gabela
Sarajevo Sarajevo
#
Bàn thắng
  • Peric I. Peric I.
    6
  • 24 Sroler M. Sroler M.
    3
  • 26 Mihaljevic F. Mihaljevic F.
    2
  • Kacunko A. Kacunko A.
    2
  • 27 Peric K. Peric K.
    2
  • 29 Ikic I. Ikic I.
    1
  • 2 Sipovic E. Sipovic E.
    1
  • 23 Novakovic I. Novakovic I.
    1
  • 6 Suta R. Suta R.
    1
  • 21 Mandic M. Mandic M.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Guliashvili G. Guliashvili G.
    16
  • 11 Turkes A. Turkes A.
    7
  • 10 Djordjevic A. Djordjevic A.
    4
  • 21 Bubanja V. Bubanja V.
    4
  • 4 Lulic K. Lulic K.
    4
  • 77 Kyeremeh F. Kyeremeh F.
    4
  • 9 De Oliveira R. De Oliveira R.
    3
  • 22 Gordeziani V. Gordeziani V.
    3
  • 7 Catakovic H. Catakovic H.
    2
  • 4 Soldo V. Soldo V.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close